Tỷ số trực tuyến Đông Áo tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Đông Áo hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Áo Đông trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Miền Đông nước Áo tối nay: danh sách các trận bóng đá Đông Áo đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Đông Áo hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Áo trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Đông Áo đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Áo Đông tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Đông Áo trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Áo hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Đông Áo mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Đông Áo trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Đông Áo hôm nay
- Thứ tư, ngày 6/5/2026
-
00:30Wiener Sportklub? - ?SC/ESV ParndorfVòng 25
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
00:00SC Mannsdorf? - ?FCM TraiskirchenVòng 30
-
00:00SC Neusiedl 1919? - ?Union MauerVòng 30
-
00:30Team Wiener Linien Elektra? - ?Wiener ViktoriaVòng 30
-
00:30Wiener Sportklub? - ?SV Donau WienVòng 30
-
00:30SV Oberwart Rotenturm? - ?Favoritner ACVòng 30
-
21:00SR Donaufeld Wien? - ?SC/ESV ParndorfVòng 30
-
21:30SV Leobendorf? - ?SC RetzVòng 30
-
22:00SV Horn? - ?KremserVòng 30
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
00:00Union Mauer? - ?SV LeobendorfVòng 31
BXH Đông Áo 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Gloggnitz | 28 | 17 | 7 | 4 | 55 | 34 | 21 | 58 | TTBTT |
| 2 | Kremser | 27 | 15 | 7 | 5 | 48 | 22 | 26 | 52 | TTTHT |
| 3 | SV Leobendorf | 27 | 16 | 3 | 8 | 42 | 28 | 14 | 51 | BHBTB |
| 4 | SC/ESV Parndorf | 26 | 14 | 8 | 4 | 40 | 24 | 16 | 50 | TTHTH |
| 5 | FCM Traiskirchen | 27 | 12 | 8 | 7 | 61 | 37 | 24 | 44 | BBTTT |
| 6 | SV Donau Wien | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 | 39 | 5 | 44 | HBTBB |
| 7 | SV Oberwart Rotenturm | 27 | 13 | 4 | 10 | 57 | 37 | 20 | 43 | THTTB |
| 8 | SV Horn | 28 | 11 | 9 | 8 | 47 | 32 | 15 | 42 | HBTBB |
| 9 | SR Donaufeld Wien | 28 | 11 | 8 | 9 | 44 | 35 | 9 | 41 | BTBBB |
| 10 | SC Mannsdorf | 27 | 10 | 10 | 7 | 46 | 31 | 15 | 40 | BTTTH |
| 11 | Wiener Viktoria | 27 | 10 | 5 | 12 | 37 | 43 | -6 | 35 | HBBTT |
| 12 | Union Mauer | 28 | 9 | 7 | 12 | 27 | 40 | -13 | 34 | HTBTT |
| 13 | Wiener Sportklub | 26 | 8 | 7 | 11 | 34 | 46 | -12 | 31 | BBTTH |
| 14 | Favoritner AC | 27 | 9 | 3 | 15 | 34 | 46 | -12 | 30 | TTTBT |
| 15 | SC Neusiedl 1919 | 27 | 6 | 5 | 16 | 37 | 56 | -19 | 23 | TBBBT |
| 16 | SC Retz | 28 | 2 | 7 | 19 | 21 | 61 | -40 | 13 | BBBBB |
| 17 | Team Wiener Linien Elektra | 27 | 2 | 2 | 23 | 16 | 79 | -63 | 8 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Gloggnitz | 14 | 10 | 3 | 1 | 27 | 13 | 14 | 33 | HTTBT |
| 2 | SC/ESV Parndorf | 14 | 9 | 3 | 2 | 21 | 8 | 13 | 30 | TTTHH |
| 3 | SV Horn | 14 | 8 | 4 | 2 | 34 | 11 | 23 | 28 | HTHBB |
| 4 | FCM Traiskirchen | 15 | 8 | 4 | 3 | 35 | 16 | 19 | 28 | HHBTT |
| 5 | Kremser | 14 | 8 | 4 | 2 | 31 | 14 | 17 | 28 | HBTTT |
| 6 | SV Oberwart Rotenturm | 13 | 8 | 2 | 3 | 32 | 14 | 18 | 26 | BBHTT |
| 7 | SV Donau Wien | 13 | 8 | 2 | 3 | 27 | 20 | 7 | 26 | HHTBB |
| 8 | SC Mannsdorf | 13 | 7 | 4 | 2 | 28 | 11 | 17 | 25 | TBTTT |
| 9 | SV Leobendorf | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 | 12 | 12 | 24 | BBTHT |
| 10 | SR Donaufeld Wien | 14 | 6 | 4 | 4 | 23 | 15 | 8 | 22 | HTBTB |
| 11 | Favoritner AC | 14 | 7 | 1 | 6 | 24 | 19 | 5 | 22 | TBTTT |
| 12 | Wiener Viktoria | 14 | 6 | 4 | 4 | 24 | 21 | 3 | 22 | THHBT |
| 13 | Wiener Sportklub | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 15 | 4 | 16 | BBTTH |
| 14 | Union Mauer | 14 | 4 | 3 | 7 | 12 | 19 | -7 | 15 | BHHBT |
| 15 | SC Neusiedl 1919 | 14 | 4 | 2 | 8 | 18 | 26 | -8 | 14 | BBBTB |
| 16 | SC Retz | 14 | 1 | 5 | 8 | 10 | 24 | -14 | 8 | HBTBB |
| 17 | Team Wiener Linien Elektra | 13 | 0 | 2 | 11 | 9 | 34 | -25 | 2 | HBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Leobendorf | 14 | 9 | 0 | 5 | 18 | 16 | 2 | 27 | BBBBB |
| 2 | SV Gloggnitz | 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 21 | 7 | 25 | HTTTT |
| 3 | Kremser | 13 | 7 | 3 | 3 | 17 | 8 | 9 | 24 | TTTTH |
| 4 | SC/ESV Parndorf | 12 | 5 | 5 | 2 | 19 | 16 | 3 | 20 | TTHHT |
| 5 | SR Donaufeld Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 21 | 20 | 1 | 19 | TBTBB |
| 6 | Union Mauer | 14 | 5 | 4 | 5 | 15 | 21 | -6 | 19 | BTBTT |
| 7 | SV Donau Wien | 14 | 4 | 6 | 4 | 17 | 19 | -2 | 18 | THHTB |
| 8 | SV Oberwart Rotenturm | 14 | 5 | 2 | 7 | 25 | 23 | 2 | 17 | TBHTB |
| 9 | FCM Traiskirchen | 12 | 4 | 4 | 4 | 26 | 21 | 5 | 16 | TBHBT |
| 10 | SC Mannsdorf | 14 | 3 | 6 | 5 | 18 | 20 | -2 | 15 | HTBTH |
| 11 | Wiener Sportklub | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 | 31 | -16 | 15 | BBBTH |
| 12 | SV Horn | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 21 | -8 | 14 | TBHTB |
| 13 | Wiener Viktoria | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 | 22 | -9 | 13 | HTBBT |
| 14 | SC Neusiedl 1919 | 13 | 2 | 3 | 8 | 19 | 30 | -11 | 9 | HBBBT |
| 15 | Favoritner AC | 13 | 2 | 2 | 9 | 10 | 27 | -17 | 8 | HHBTB |
| 16 | Team Wiener Linien Elektra | 14 | 2 | 0 | 12 | 7 | 45 | -38 | 6 | BBBBB |
| 17 | SC Retz | 14 | 1 | 2 | 11 | 11 | 37 | -26 | 5 | BHBBB |
BXH giải Đông Áo 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 09:09 5/5.
