BXH Angola, Bảng xếp hạng VĐQG Angola 2025/2026
BXH VĐQG Angola mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Angola 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Angola vòng 29 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Angola sau vòng 29 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Angola mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Angola mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Angola còn có tên Tiếng Anh là: Angola Girabola League. BXH bóng đá VĐQG Angola mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Angola Girabola League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Angola vòng 29 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Angola 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Angola mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Angola theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Angola theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Angola mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Angola mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Angola mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Angola năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Angola chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 28 | 21 | 5 | 2 | 59 | 14 | 45 | 68 | TTTHH |
| 2 | Sport Lubango | 28 | 18 | 6 | 4 | 47 | 27 | 20 | 60 | THTTT |
| 3 | Primeiro 1 de Agosto | 27 | 14 | 11 | 2 | 45 | 18 | 27 | 53 | BTTHB |
| 4 | Desportivo Huila | 27 | 12 | 8 | 7 | 35 | 23 | 12 | 44 | HTTTT |
| 5 | Bravos do Maquis | 28 | 12 | 6 | 10 | 33 | 27 | 6 | 42 | HBHTT |
| 6 | Interclube Luanda | 28 | 9 | 11 | 8 | 34 | 27 | 7 | 38 | BTBHH |
| 7 | Kabuscorp do Palanca | 28 | 9 | 11 | 8 | 24 | 21 | 3 | 38 | BTHBT |
| 8 | Estrela 1 de Maio | 28 | 10 | 5 | 13 | 28 | 32 | -4 | 35 | TTTTH |
| 9 | Academica Lobito | 29 | 8 | 10 | 11 | 24 | 29 | -5 | 34 | BBHHB |
| 10 | Sagrada Esperanca | 28 | 8 | 10 | 10 | 32 | 38 | -6 | 34 | TBHTH |
| 11 | CD Lunda Sul | 27 | 8 | 9 | 10 | 22 | 27 | -5 | 33 | TBBHH |
| 12 | Recreativo Libolo | 28 | 9 | 6 | 13 | 25 | 35 | -10 | 33 | HHBHT |
| 13 | Luanda CIty | 28 | 9 | 6 | 13 | 21 | 43 | -22 | 33 | BBHBB |
| 14 | CD Sao Salvador | 28 | 8 | 7 | 13 | 25 | 32 | -7 | 31 | BBTHH |
| 15 | Redonda | 28 | 5 | 4 | 19 | 13 | 45 | -32 | 19 | BBBBB |
| 16 | Guelson | 28 | 4 | 3 | 21 | 21 | 50 | -29 | 15 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 15 | 12 | 2 | 1 | 31 | 7 | 24 | 38 | HTTTH |
| 2 | Sport Lubango | 14 | 10 | 1 | 3 | 23 | 13 | 10 | 31 | TBTTT |
| 3 | Desportivo Huila | 14 | 9 | 3 | 2 | 22 | 8 | 14 | 30 | HTTTT |
| 4 | Bravos do Maquis | 14 | 8 | 4 | 2 | 21 | 13 | 8 | 28 | THHHT |
| 5 | Primeiro 1 de Agosto | 13 | 8 | 3 | 2 | 22 | 8 | 14 | 27 | THBTB |
| 6 | Interclube Luanda | 14 | 6 | 6 | 2 | 18 | 10 | 8 | 24 | THHTH |
| 7 | Estrela 1 de Maio | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 12 | 7 | 24 | HHTTT |
| 8 | Recreativo Libolo | 14 | 7 | 3 | 4 | 18 | 14 | 4 | 24 | BTHHT |
| 9 | CD Sao Salvador | 14 | 6 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 | 23 | HTBTH |
| 10 | Sagrada Esperanca | 14 | 5 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 22 | HBTHH |
| 11 | Luanda CIty | 14 | 6 | 3 | 5 | 13 | 20 | -7 | 21 | TTTBB |
| 12 | Academica Lobito | 14 | 4 | 8 | 2 | 15 | 9 | 6 | 20 | TTBHH |
| 13 | CD Lunda Sul | 13 | 6 | 2 | 5 | 10 | 10 | 0 | 20 | BTBTB |
| 14 | Kabuscorp do Palanca | 14 | 4 | 7 | 3 | 11 | 8 | 3 | 19 | THHTB |
| 15 | Redonda | 14 | 4 | 2 | 8 | 10 | 23 | -13 | 14 | HTHBB |
| 16 | Guelson | 14 | 3 | 0 | 11 | 13 | 24 | -11 | 9 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 13 | 9 | 3 | 1 | 28 | 7 | 21 | 30 | HHTTH |
| 2 | Sport Lubango | 14 | 8 | 5 | 1 | 24 | 14 | 10 | 29 | HHHHT |
| 3 | Primeiro 1 de Agosto | 14 | 6 | 8 | 0 | 23 | 10 | 13 | 26 | HHHTH |
| 4 | Kabuscorp do Palanca | 14 | 5 | 4 | 5 | 13 | 13 | 0 | 19 | TBBHT |
| 5 | Interclube Luanda | 14 | 3 | 5 | 6 | 16 | 17 | -1 | 14 | HTBBH |
| 6 | Desportivo Huila | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 15 | -2 | 14 | HBHHT |
| 7 | Bravos do Maquis | 14 | 4 | 2 | 8 | 12 | 14 | -2 | 14 | BBBBT |
| 8 | Academica Lobito | 15 | 4 | 2 | 9 | 9 | 20 | -11 | 14 | BTTBB |
| 9 | CD Lunda Sul | 14 | 2 | 7 | 5 | 12 | 17 | -5 | 13 | BTBHH |
| 10 | Sagrada Esperanca | 14 | 3 | 3 | 8 | 14 | 26 | -12 | 12 | HBBBT |
| 11 | Luanda CIty | 14 | 3 | 3 | 8 | 8 | 23 | -15 | 12 | BTBHB |
| 12 | Estrela 1 de Maio | 14 | 3 | 2 | 9 | 9 | 20 | -11 | 11 | BBTTH |
| 13 | Recreativo Libolo | 14 | 2 | 3 | 9 | 7 | 21 | -14 | 9 | BHBHB |
| 14 | CD Sao Salvador | 14 | 2 | 2 | 10 | 7 | 17 | -10 | 8 | BBTBH |
| 15 | Guelson | 14 | 1 | 3 | 10 | 8 | 26 | -18 | 6 | HHBBB |
| 16 | Redonda | 14 | 1 | 2 | 11 | 3 | 22 | -19 | 5 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Angola 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 23:57 17/5.
