BXH Angola, Bảng xếp hạng VĐQG Angola 2025/2026
BXH VĐQG Angola mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Angola 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Angola mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Angola sau vòng 24 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Angola, bảng xếp hạng VĐQG Angola mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Angola còn có tên Tiếng Anh là: Angola Girabola League. BXH bóng đá VĐQG Angola mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Angola Girabola League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Angola vòng 24 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Angola 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Angola bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Angola theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Angola 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Angola mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Angola mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Angola chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 23 | 17 | 4 | 2 | 43 | 12 | 31 | 55 | HTTHH |
| 2 | Sport Lubango | 24 | 14 | 6 | 4 | 40 | 24 | 16 | 48 | THTBH |
| 3 | Primeiro 1 de Agosto | 22 | 12 | 10 | 0 | 40 | 16 | 24 | 46 | HHTHH |
| 4 | Bravos do Maquis | 24 | 10 | 5 | 9 | 29 | 24 | 5 | 35 | HTBHB |
| 5 | Interclube Luanda | 23 | 8 | 9 | 6 | 29 | 22 | 7 | 33 | HTTHH |
| 6 | Luanda CIty | 24 | 9 | 6 | 9 | 20 | 32 | -12 | 33 | HBTTT |
| 7 | Desportivo Huila | 23 | 8 | 8 | 7 | 25 | 22 | 3 | 32 | BHHTH |
| 8 | Kabuscorp do Palanca | 23 | 7 | 10 | 6 | 18 | 17 | 1 | 31 | TTHBH |
| 9 | CD Lunda Sul | 22 | 7 | 7 | 8 | 18 | 21 | -3 | 28 | THBBT |
| 10 | Recreativo Libolo | 24 | 8 | 4 | 12 | 21 | 32 | -11 | 28 | BHBBT |
| 11 | CD Sao Salvador | 24 | 7 | 6 | 11 | 22 | 27 | -5 | 27 | TBHTT |
| 12 | Academica Lobito | 22 | 6 | 8 | 8 | 20 | 22 | -2 | 26 | BHBTT |
| 13 | Sagrada Esperanca | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 33 | -5 | 26 | HHBBB |
| 14 | Estrela Clube 1 de Maio | 23 | 6 | 4 | 13 | 20 | 31 | -11 | 22 | BHBTB |
| 15 | Redonda | 23 | 5 | 4 | 14 | 11 | 33 | -22 | 19 | BTBBH |
| 16 | Guelson | 23 | 4 | 3 | 16 | 20 | 36 | -16 | 15 | TBHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 13 | 10 | 2 | 1 | 22 | 7 | 15 | 32 | TTTHT |
| 2 | Primeiro 1 de Agosto | 10 | 7 | 3 | 0 | 20 | 6 | 14 | 24 | TTTTH |
| 3 | Bravos do Maquis | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 13 | 7 | 24 | TBHTH |
| 4 | Sport Lubango | 12 | 7 | 2 | 3 | 19 | 12 | 7 | 23 | TTTTB |
| 5 | Desportivo Huila | 11 | 6 | 3 | 2 | 14 | 8 | 6 | 21 | TTTHT |
| 6 | Luanda CIty | 12 | 6 | 3 | 3 | 12 | 16 | -4 | 21 | HTTTT |
| 7 | Interclube Luanda | 12 | 5 | 5 | 2 | 15 | 9 | 6 | 20 | HHTHH |
| 8 | CD Lunda Sul | 12 | 6 | 2 | 4 | 10 | 9 | 1 | 20 | BBTBT |
| 9 | CD Sao Salvador | 11 | 5 | 4 | 2 | 15 | 11 | 4 | 19 | HHTHT |
| 10 | Recreativo Libolo | 11 | 6 | 1 | 4 | 14 | 13 | 1 | 19 | BTBBT |
| 11 | Estrela Clube 1 de Maio | 12 | 5 | 3 | 4 | 13 | 11 | 2 | 18 | TBHHT |
| 12 | Sagrada Esperanca | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 11 | 5 | 17 | THTHB |
| 13 | Kabuscorp do Palanca | 12 | 3 | 7 | 2 | 6 | 6 | 0 | 16 | TBTHH |
| 14 | Academica Lobito | 10 | 3 | 6 | 1 | 12 | 7 | 5 | 15 | THHHT |
| 15 | Redonda | 12 | 4 | 2 | 6 | 8 | 16 | -8 | 14 | BBHTH |
| 16 | Guelson | 12 | 3 | 0 | 9 | 13 | 20 | -7 | 9 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Lubango | 12 | 7 | 4 | 1 | 21 | 12 | 9 | 25 | TTHHH |
| 2 | Petro Atletico de Luanda | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 5 | 16 | 23 | TTTHH |
| 3 | Primeiro 1 de Agosto | 12 | 5 | 7 | 0 | 20 | 10 | 10 | 22 | TTHHH |
| 4 | Kabuscorp do Palanca | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 11 | 1 | 15 | HHBTB |
| 5 | Interclube Luanda | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 13 | 1 | 13 | BTTHT |
| 6 | Luanda CIty | 12 | 3 | 3 | 6 | 8 | 16 | -8 | 12 | BHHBT |
| 7 | Bravos do Maquis | 12 | 3 | 2 | 7 | 9 | 11 | -2 | 11 | TTBBB |
| 8 | Desportivo Huila | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 | 14 | -3 | 11 | BHBHH |
| 9 | Academica Lobito | 12 | 3 | 2 | 7 | 8 | 15 | -7 | 11 | BBBBT |
| 10 | Sagrada Esperanca | 12 | 2 | 3 | 7 | 12 | 22 | -10 | 9 | BBHBB |
| 11 | Recreativo Libolo | 13 | 2 | 3 | 8 | 7 | 19 | -12 | 9 | BBBHB |
| 12 | CD Lunda Sul | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 | 12 | -4 | 8 | TBHHB |
| 13 | CD Sao Salvador | 13 | 2 | 2 | 9 | 7 | 16 | -9 | 8 | HTBBT |
| 14 | Guelson | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 16 | -9 | 6 | BBTHH |
| 15 | Redonda | 11 | 1 | 2 | 8 | 3 | 17 | -14 | 5 | BBBBB |
| 16 | Estrela Clube 1 de Maio | 11 | 1 | 1 | 9 | 7 | 20 | -13 | 4 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Angola 2025/2026 vòng 24 cập nhật lúc 23:58 19/4.
