BXH Angola, Bảng xếp hạng VĐQG Angola 2025/2026
BXH VĐQG Angola mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Angola 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Angola mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Angola sau vòng 16 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Angola, bảng xếp hạng VĐQG Angola mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Angola còn có tên Tiếng Anh là: Angola Girabola League. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Angola Girabola League mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Angola vòng 16 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Angola 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải VĐQG Angola bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 16 | 14 | 0 | 2 | 36 | 11 | 25 | 42 | TTTTT |
| 2 | Primeiro 1 de Agosto | 16 | 10 | 6 | 0 | 31 | 10 | 21 | 36 | THTTT |
| 3 | Sport Lubango | 16 | 11 | 2 | 3 | 29 | 17 | 12 | 35 | BTTTT |
| 4 | Bravos do Maquis | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 15 | 10 | 30 | TTTHT |
| 5 | Interclube Luanda | 16 | 6 | 4 | 6 | 20 | 17 | 3 | 22 | BTTTT |
| 6 | Kabuscorp do Palanca | 16 | 5 | 7 | 4 | 10 | 11 | -1 | 22 | THHTB |
| 7 | Sagrada Esperanca | 17 | 5 | 7 | 5 | 21 | 23 | -2 | 22 | HTBHB |
| 8 | Recreativo Libolo | 16 | 6 | 2 | 8 | 15 | 23 | -8 | 20 | BHBBB |
| 9 | Desportivo Huila | 15 | 5 | 4 | 6 | 17 | 16 | 1 | 19 | BBTBT |
| 10 | CD Lunda Sul | 16 | 4 | 6 | 6 | 13 | 16 | -3 | 18 | THBBB |
| 11 | Academica Lobito | 16 | 4 | 6 | 6 | 10 | 14 | -4 | 18 | THBBB |
| 12 | Luanda CIty | 16 | 5 | 3 | 8 | 12 | 27 | -15 | 18 | TBBHT |
| 13 | Estrela Clube 1 de Maio | 16 | 5 | 2 | 9 | 12 | 20 | -8 | 17 | BBBTB |
| 14 | CD Sao Salvador | 16 | 4 | 3 | 9 | 13 | 18 | -5 | 15 | TBHHT |
| 15 | Redonda | 16 | 4 | 2 | 10 | 10 | 24 | -14 | 14 | BBBBB |
| 16 | Guelson | 15 | 2 | 1 | 12 | 12 | 24 | -12 | 7 | BTBBB |
BXH vòng 16 VĐQG Angola 2025/2026 cập nhật lúc 00:43 2/3.
