Tỷ số trực tuyến VĐQG Angola tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Angola hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Angola trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Angola tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Angola đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Angola hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Angola trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Angola đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Angola tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Angola trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Angola hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Angola mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Angola trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Angola hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
21:00CD Lunda Sul? - ?RedondaVòng 22
-
21:00Sport Lubango? - ?Academica LobitoVòng 22
-
21:30Estrela Clube 1 de Maio? - ?Kabuscorp do PalancaVòng 22
-
22:00Guelson? - ?Luanda CItyVòng 22
-
22:00Sport Lubango0 - 0CD Sao SalvadorVòng 24
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
22:00Luanda CIty? - ?Desportivo HuilaVòng 25
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
21:00CD Lunda Sul? - ?Estrela Clube 1 de MaioVòng 25
-
21:00Recreativo Libolo? - ?Sport LubangoVòng 25
-
21:00CD Sao Salvador? - ?Primeiro 1 de AgostoVòng 25
-
21:30Redonda? - ?Petro Atletico de LuandaVòng 25
BXH VĐQG Angola 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 21 | 17 | 2 | 2 | 43 | 12 | 31 | 53 | THTTH |
| 2 | Sport Lubango | 23 | 14 | 6 | 3 | 37 | 20 | 17 | 48 | HTHHT |
| 3 | Primeiro 1 de Agosto | 21 | 12 | 9 | 0 | 38 | 14 | 24 | 45 | THHHT |
| 4 | Bravos do Maquis | 21 | 10 | 3 | 8 | 27 | 21 | 6 | 33 | BBHTB |
| 5 | Interclube Luanda | 22 | 8 | 8 | 6 | 29 | 22 | 7 | 32 | HHTTH |
| 6 | Kabuscorp do Palanca | 21 | 7 | 9 | 5 | 17 | 14 | 3 | 30 | HBTTH |
| 7 | Desportivo Huila | 21 | 7 | 7 | 7 | 24 | 22 | 2 | 28 | HTBHH |
| 8 | Sagrada Esperanca | 22 | 6 | 8 | 8 | 27 | 30 | -3 | 26 | THHBB |
| 9 | Luanda CIty | 21 | 7 | 5 | 9 | 17 | 31 | -14 | 26 | HTHBT |
| 10 | CD Lunda Sul | 21 | 6 | 7 | 8 | 17 | 21 | -4 | 25 | HTHBB |
| 11 | CD Sao Salvador | 23 | 6 | 6 | 11 | 20 | 26 | -6 | 24 | BTBHT |
| 12 | Recreativo Libolo | 21 | 7 | 3 | 11 | 18 | 30 | -12 | 24 | TBBHB |
| 13 | Academica Lobito | 21 | 5 | 8 | 8 | 17 | 20 | -3 | 23 | HBHBT |
| 14 | Estrela Clube 1 de Maio | 21 | 5 | 4 | 12 | 17 | 29 | -12 | 19 | BHBHB |
| 15 | Redonda | 21 | 5 | 3 | 13 | 11 | 32 | -21 | 18 | BHBTB |
| 16 | Guelson | 21 | 4 | 2 | 15 | 19 | 34 | -15 | 14 | BTTBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 12 | 10 | 1 | 1 | 22 | 7 | 15 | 31 | TTTHT |
| 2 | Primeiro 1 de Agosto | 10 | 7 | 3 | 0 | 19 | 5 | 14 | 24 | TTTHT |
| 3 | Sport Lubango | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 9 | 8 | 23 | BTTTT |
| 4 | Bravos do Maquis | 10 | 7 | 1 | 2 | 19 | 12 | 7 | 22 | BTBHT |
| 5 | Interclube Luanda | 11 | 5 | 4 | 2 | 15 | 9 | 6 | 19 | THHTH |
| 6 | Desportivo Huila | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 8 | 5 | 18 | BTTTH |
| 7 | Luanda CIty | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 16 | -5 | 18 | BHTTT |
| 8 | Sagrada Esperanca | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 11 | 5 | 17 | THTHB |
| 9 | CD Lunda Sul | 11 | 5 | 2 | 4 | 9 | 9 | 0 | 17 | TBBTB |
| 10 | CD Sao Salvador | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 16 | THHTH |
| 11 | Recreativo Libolo | 10 | 5 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 16 | BBTBB |
| 12 | Academica Lobito | 10 | 3 | 6 | 1 | 12 | 7 | 5 | 15 | THHHT |
| 13 | Estrela Clube 1 de Maio | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 10 | 0 | 15 | BTBHH |
| 14 | Kabuscorp do Palanca | 11 | 3 | 6 | 2 | 6 | 6 | 0 | 15 | HTBTH |
| 15 | Redonda | 11 | 4 | 1 | 6 | 8 | 16 | -8 | 13 | BBBHT |
| 16 | Guelson | 11 | 3 | 0 | 8 | 12 | 18 | -6 | 9 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Lubango | 12 | 7 | 4 | 1 | 20 | 11 | 9 | 25 | TTHHH |
| 2 | Petro Atletico de Luanda | 9 | 7 | 1 | 1 | 21 | 5 | 16 | 22 | TTTTH |
| 3 | Primeiro 1 de Agosto | 11 | 5 | 6 | 0 | 19 | 9 | 10 | 21 | HTTHH |
| 4 | Kabuscorp do Palanca | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 8 | 3 | 15 | THHBT |
| 5 | Interclube Luanda | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 13 | 1 | 13 | BTTHT |
| 6 | Bravos do Maquis | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 9 | -1 | 11 | TTTBB |
| 7 | Desportivo Huila | 11 | 2 | 4 | 5 | 11 | 14 | -3 | 10 | TBHBH |
| 8 | Sagrada Esperanca | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 19 | -8 | 9 | BBBHB |
| 9 | CD Lunda Sul | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 | 12 | -4 | 8 | TBHHB |
| 10 | Academica Lobito | 11 | 2 | 2 | 7 | 5 | 13 | -8 | 8 | BBBBB |
| 11 | CD Sao Salvador | 13 | 2 | 2 | 9 | 7 | 16 | -9 | 8 | HTBBT |
| 12 | Luanda CIty | 10 | 2 | 2 | 6 | 6 | 15 | -9 | 8 | TBHHB |
| 13 | Recreativo Libolo | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 18 | -11 | 8 | HBBBH |
| 14 | Guelson | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 16 | -9 | 5 | BBBTH |
| 15 | Redonda | 10 | 1 | 2 | 7 | 3 | 16 | -13 | 5 | BBBBB |
| 16 | Estrela Clube 1 de Maio | 10 | 1 | 1 | 8 | 7 | 19 | -12 | 4 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Angola 2025/2026 vòng 24 cập nhật lúc 05:54 12/4.
