Tỷ số trực tuyến VĐQG Angola tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Angola hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Angola trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Angola tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Angola đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Angola hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Angola trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Angola đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Angola tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Angola trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Angola hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Angola mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Angola trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Angola hôm nay
BXH VĐQG Angola 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 29 | 21 | 6 | 2 | 60 | 15 | 45 | 69 | TTHHH |
| 2 | Sport Lubango | 30 | 18 | 8 | 4 | 49 | 29 | 20 | 62 | TTTHH |
| 3 | Primeiro 1 de Agosto | 29 | 15 | 12 | 2 | 47 | 19 | 28 | 57 | THBTH |
| 4 | Desportivo Huila | 29 | 12 | 10 | 7 | 35 | 23 | 12 | 46 | TTTHH |
| 5 | Kabuscorp do Palanca | 30 | 10 | 12 | 8 | 26 | 22 | 4 | 42 | HBTHT |
| 6 | Bravos do Maquis | 30 | 12 | 6 | 12 | 33 | 30 | 3 | 42 | HTTBB |
| 7 | Interclube Luanda | 30 | 9 | 13 | 8 | 35 | 28 | 7 | 40 | BHHHH |
| 8 | Estrela 1 de Maio | 30 | 10 | 7 | 13 | 29 | 33 | -4 | 37 | TTHHH |
| 9 | CD Lunda Sul | 29 | 9 | 10 | 10 | 24 | 28 | -4 | 37 | BHHTH |
| 10 | Academica Lobito | 30 | 8 | 11 | 11 | 25 | 30 | -5 | 35 | BHBHH |
| 11 | CD Sao Salvador | 30 | 9 | 8 | 13 | 27 | 33 | -6 | 35 | THHHT |
| 12 | Sagrada Esperanca | 30 | 8 | 11 | 11 | 33 | 40 | -7 | 35 | HTHBH |
| 13 | Recreativo Libolo | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 37 | -11 | 34 | BHTHB |
| 14 | Luanda CIty | 30 | 9 | 6 | 15 | 21 | 45 | -24 | 33 | HBBBB |
| 15 | Guelson | 30 | 6 | 3 | 21 | 24 | 50 | -26 | 21 | BBBTT |
| 16 | Redonda | 30 | 5 | 6 | 19 | 15 | 47 | -32 | 21 | BBBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 15 | 12 | 2 | 1 | 31 | 7 | 24 | 38 | HTTTH |
| 2 | Sport Lubango | 15 | 10 | 2 | 3 | 24 | 14 | 10 | 32 | BTTTH |
| 3 | Desportivo Huila | 15 | 9 | 4 | 2 | 22 | 8 | 14 | 31 | TTTTH |
| 4 | Primeiro 1 de Agosto | 14 | 8 | 4 | 2 | 23 | 9 | 14 | 28 | HBTBH |
| 5 | Bravos do Maquis | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 15 | 6 | 28 | HHHTB |
| 6 | CD Sao Salvador | 15 | 7 | 5 | 3 | 19 | 15 | 4 | 26 | TBTHT |
| 7 | Interclube Luanda | 15 | 6 | 7 | 2 | 19 | 11 | 8 | 25 | HHTHH |
| 8 | Estrela 1 de Maio | 15 | 7 | 4 | 4 | 19 | 12 | 7 | 25 | HTTTH |
| 9 | Recreativo Libolo | 15 | 7 | 3 | 5 | 18 | 15 | 3 | 24 | THHTB |
| 10 | Sagrada Esperanca | 15 | 5 | 8 | 2 | 19 | 13 | 6 | 23 | BTHHH |
| 11 | CD Lunda Sul | 14 | 7 | 2 | 5 | 11 | 10 | 1 | 23 | TBTBT |
| 12 | Academica Lobito | 15 | 4 | 9 | 2 | 16 | 10 | 6 | 21 | TBHHH |
| 13 | Luanda CIty | 15 | 6 | 3 | 6 | 13 | 21 | -8 | 21 | TTBBB |
| 14 | Kabuscorp do Palanca | 15 | 4 | 8 | 3 | 12 | 9 | 3 | 20 | HHTBH |
| 15 | Redonda | 15 | 4 | 3 | 8 | 11 | 24 | -13 | 15 | THBBH |
| 16 | Guelson | 15 | 4 | 0 | 11 | 14 | 24 | -10 | 12 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 14 | 9 | 4 | 1 | 29 | 8 | 21 | 31 | HTTHH |
| 2 | Sport Lubango | 15 | 8 | 6 | 1 | 25 | 15 | 10 | 30 | HHHTH |
| 3 | Primeiro 1 de Agosto | 15 | 7 | 8 | 0 | 24 | 10 | 14 | 29 | HHTHT |
| 4 | Kabuscorp do Palanca | 15 | 6 | 4 | 5 | 14 | 13 | 1 | 22 | BBHTT |
| 5 | Interclube Luanda | 15 | 3 | 6 | 6 | 16 | 17 | -1 | 15 | TBBHH |
| 6 | Desportivo Huila | 14 | 3 | 6 | 5 | 13 | 15 | -2 | 15 | BHHTH |
| 7 | Bravos do Maquis | 15 | 4 | 2 | 9 | 12 | 15 | -3 | 14 | BBBTB |
| 8 | CD Lunda Sul | 15 | 2 | 8 | 5 | 13 | 18 | -5 | 14 | TBHHH |
| 9 | Academica Lobito | 15 | 4 | 2 | 9 | 9 | 20 | -11 | 14 | BTTBB |
| 10 | Estrela 1 de Maio | 15 | 3 | 3 | 9 | 10 | 21 | -11 | 12 | BTTHH |
| 11 | Sagrada Esperanca | 15 | 3 | 3 | 9 | 14 | 27 | -13 | 12 | BBBTB |
| 12 | Luanda CIty | 15 | 3 | 3 | 9 | 8 | 24 | -16 | 12 | TBHBB |
| 13 | Recreativo Libolo | 15 | 2 | 4 | 9 | 8 | 22 | -14 | 10 | HBHBH |
| 14 | CD Sao Salvador | 15 | 2 | 3 | 10 | 8 | 18 | -10 | 9 | BTBHH |
| 15 | Guelson | 15 | 2 | 3 | 10 | 10 | 26 | -16 | 9 | HBBBT |
| 16 | Redonda | 15 | 1 | 3 | 11 | 4 | 23 | -19 | 6 | BBBBH |
BXH giải VĐQG Angola 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 23:08 24/5.
