BXH Hạng 3 Italia-Ý, Bảng xếp hạng Serie C (Nhóm B) 2025/2026
BXH Serie C (Nhóm B) mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng 3 Italia-Ý 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Serie C (Nhóm B) vòng 38 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ý sau vòng 38 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng 3 Ý, bảng xếp hạng Serie C (Nhóm B) mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Serie C (Nhóm B) còn có tên Tiếng Anh là: Italy Serie C. BXH bóng đá Serie C (Nhóm B) mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Italy Serie C nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Serie C (Nhóm B) vòng 38 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng 3 Italia-Ý 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Serie C (Nhóm B) theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Serie C (Nhóm B) theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Serie C (Nhóm B) mùa 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Serie C (Nhóm B) mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Serie C (Nhóm B) năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Serie C (Nhóm B) chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arezzo | 37 | 25 | 8 | 4 | 65 | 24 | 41 | 83 | BHTTT |
| 2 | Ascoli | 37 | 24 | 8 | 5 | 65 | 23 | 42 | 80 | TTTTB |
| 3 | Ravenna | 36 | 22 | 7 | 7 | 50 | 30 | 20 | 73 | TTTTT |
| 4 | Nuovo Campobasso | 37 | 17 | 11 | 9 | 50 | 38 | 12 | 62 | HTHTT |
| 5 | Ternana | 37 | 15 | 11 | 11 | 48 | 41 | 7 | 56 | HBHTB |
| 6 | U23 Juventus | 37 | 15 | 11 | 11 | 48 | 43 | 5 | 56 | HTTHH |
| 7 | US Pianese | 37 | 12 | 17 | 8 | 38 | 34 | 4 | 53 | HBHHT |
| 8 | Gubbio | 37 | 12 | 15 | 10 | 32 | 32 | 0 | 51 | BBHHT |
| 9 | ASD Pineto | 37 | 13 | 11 | 13 | 43 | 47 | -4 | 50 | HBHBB |
| 10 | Vis Pesaro | 37 | 11 | 14 | 12 | 38 | 36 | 2 | 47 | BBTBB |
| 11 | Livorno | 36 | 12 | 7 | 17 | 39 | 51 | -12 | 43 | BBTBT |
| 12 | Carpi | 37 | 11 | 10 | 16 | 37 | 49 | -12 | 43 | BTBBT |
| 13 | Guidonia Montecelio 1937 | 37 | 9 | 14 | 14 | 31 | 36 | -5 | 41 | HHBBB |
| 14 | Forli | 37 | 10 | 10 | 17 | 41 | 53 | -12 | 40 | HBBTH |
| 15 | Perugia | 37 | 8 | 14 | 15 | 38 | 45 | -7 | 38 | THHBH |
| 16 | Sambenedettese | 36 | 8 | 13 | 15 | 30 | 37 | -7 | 37 | HHHTT |
| 17 | Sassari Torres | 36 | 6 | 18 | 12 | 32 | 45 | -13 | 36 | HTHHB |
| 18 | ASD Bra | 37 | 7 | 14 | 16 | 39 | 55 | -16 | 35 | HTHBH |
| 19 | Pontedera | 37 | 4 | 11 | 22 | 29 | 63 | -34 | 23 | HBBBB |
| 20 | Rimini | 15 | 3 | 2 | 10 | 9 | 20 | -11 | 11 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ravenna | 18 | 14 | 3 | 1 | 27 | 11 | 16 | 45 | THTTT |
| 2 | Ascoli | 18 | 12 | 5 | 1 | 33 | 9 | 24 | 41 | HTTTT |
| 3 | Arezzo | 18 | 12 | 3 | 3 | 30 | 14 | 16 | 39 | BHBTT |
| 4 | Nuovo Campobasso | 19 | 9 | 6 | 4 | 25 | 17 | 8 | 33 | BTHHT |
| 5 | U23 Juventus | 18 | 10 | 3 | 5 | 26 | 21 | 5 | 33 | BHTTH |
| 6 | Livorno | 18 | 8 | 4 | 6 | 26 | 23 | 3 | 28 | BTBHT |
| 7 | Vis Pesaro | 19 | 7 | 7 | 5 | 20 | 17 | 3 | 28 | TTBTB |
| 8 | Ternana | 18 | 8 | 4 | 6 | 24 | 23 | 1 | 28 | BBHHB |
| 9 | US Pianese | 19 | 7 | 7 | 5 | 23 | 22 | 1 | 28 | HTHBH |
| 10 | ASD Pineto | 19 | 7 | 6 | 6 | 25 | 27 | -2 | 27 | TTHHB |
| 11 | Gubbio | 18 | 6 | 8 | 4 | 18 | 17 | 1 | 26 | TBBHT |
| 12 | Forli | 18 | 6 | 7 | 5 | 23 | 21 | 2 | 25 | HHHBH |
| 13 | ASD Bra | 18 | 6 | 6 | 6 | 22 | 25 | -3 | 24 | BHBTB |
| 14 | Carpi | 19 | 5 | 8 | 6 | 20 | 20 | 0 | 23 | THBTB |
| 15 | Perugia | 19 | 4 | 7 | 8 | 18 | 19 | -1 | 19 | BTHHB |
| 16 | Guidonia Montecelio 1937 | 19 | 3 | 9 | 7 | 13 | 18 | -5 | 18 | BBHHB |
| 17 | Sassari Torres | 18 | 3 | 9 | 6 | 15 | 22 | -7 | 18 | HTHTH |
| 18 | Pontedera | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 | 30 | -15 | 15 | BBHBB |
| 19 | Sambenedettese | 18 | 3 | 5 | 10 | 10 | 18 | -8 | 14 | HBBHT |
| 20 | Rimini | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 | 12 | -9 | 3 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arezzo | 19 | 13 | 5 | 1 | 35 | 10 | 25 | 44 | TTTHT |
| 2 | Ascoli | 19 | 12 | 3 | 4 | 32 | 14 | 18 | 39 | TTTTB |
| 3 | Nuovo Campobasso | 18 | 8 | 5 | 5 | 25 | 21 | 4 | 29 | TTTTT |
| 4 | Ternana | 19 | 7 | 7 | 5 | 24 | 18 | 6 | 28 | TBHBT |
| 5 | Ravenna | 18 | 8 | 4 | 6 | 23 | 19 | 4 | 28 | HBHTT |
| 6 | US Pianese | 18 | 5 | 10 | 3 | 15 | 12 | 3 | 25 | HHHHT |
| 7 | Gubbio | 19 | 6 | 7 | 6 | 14 | 15 | -1 | 25 | TTHBH |
| 8 | Sambenedettese | 18 | 5 | 8 | 5 | 20 | 19 | 1 | 23 | BTHHT |
| 9 | U23 Juventus | 19 | 5 | 8 | 6 | 22 | 22 | 0 | 23 | BTHHH |
| 10 | Guidonia Montecelio 1937 | 18 | 6 | 5 | 7 | 18 | 18 | 0 | 23 | BTHBB |
| 11 | ASD Pineto | 18 | 6 | 5 | 7 | 18 | 20 | -2 | 23 | TBTBB |
| 12 | Carpi | 18 | 6 | 2 | 10 | 17 | 29 | -12 | 20 | BBHBT |
| 13 | Vis Pesaro | 18 | 4 | 7 | 7 | 18 | 19 | -1 | 19 | HTHBB |
| 14 | Perugia | 18 | 4 | 7 | 7 | 20 | 26 | -6 | 19 | THTHH |
| 15 | Sassari Torres | 18 | 3 | 9 | 6 | 17 | 23 | -6 | 18 | BHHHB |
| 16 | Forli | 19 | 4 | 3 | 12 | 18 | 32 | -14 | 15 | BBBBT |
| 17 | Livorno | 18 | 4 | 3 | 11 | 13 | 28 | -15 | 15 | HBBBT |
| 18 | ASD Bra | 19 | 1 | 8 | 10 | 17 | 30 | -13 | 11 | BBHHH |
| 19 | Rimini | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 8 | -2 | 8 | TTHBB |
| 20 | Pontedera | 18 | 1 | 5 | 12 | 14 | 33 | -19 | 8 | HBHBB |
BXH giải Serie C (Nhóm B) 2025/2026 vòng 38 cập nhật lúc 15:22 13/5.
