BXH U20 Ý-Italia, Bảng xếp hạng Primavera 2025/2026
BXH Primavera mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH U20 Ý-Italia 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Primavera mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ý sau vòng 33 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Ý-Italia U20, bảng xếp hạng Primavera mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Primavera còn có tên Tiếng Anh là: Italy Campionato Primavera 1. BXH bóng đá U20 Ý-Italia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Italy Campionato Primavera 1 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Primavera vòng 33 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng U20 Ý-Italia 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Primavera bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Primavera theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Primavera mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Primavera mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Primavera chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Cesena | 33 | 16 | 10 | 7 | 60 | 43 | 17 | 58 | TTHTT |
| 2 | U20 Parma | 33 | 16 | 10 | 7 | 48 | 32 | 16 | 58 | THHTT |
| 3 | U20 Fiorentina | 33 | 15 | 11 | 7 | 57 | 42 | 15 | 56 | BHTTB |
| 4 | U20 Roma | 33 | 15 | 9 | 9 | 53 | 32 | 21 | 54 | BHHBH |
| 5 | U20 Bologna | 33 | 14 | 9 | 10 | 46 | 35 | 11 | 51 | BHTTT |
| 6 | U20 Atalanta | 33 | 12 | 14 | 7 | 51 | 42 | 9 | 50 | TTHTH |
| 7 | U20 Inter Milan | 33 | 13 | 10 | 10 | 61 | 55 | 6 | 49 | TBTTB |
| 8 | U20 Lecce | 33 | 12 | 11 | 10 | 48 | 47 | 1 | 47 | HHHBB |
| 9 | U20 Juventus | 33 | 12 | 11 | 10 | 45 | 44 | 1 | 47 | THHTB |
| 10 | U20 Genoa | 33 | 11 | 13 | 9 | 39 | 40 | -1 | 46 | BHTHT |
| 11 | U20 SSD Monza 1912 | 33 | 12 | 9 | 12 | 34 | 38 | -4 | 45 | BBHHB |
| 12 | U20 AC Milan | 33 | 10 | 13 | 10 | 44 | 41 | 3 | 43 | BHHTH |
| 13 | U20 Lazio | 33 | 11 | 10 | 12 | 36 | 40 | -4 | 43 | THBTH |
| 14 | U20 Torino | 33 | 10 | 12 | 11 | 43 | 43 | 0 | 42 | HTTBT |
| 15 | U20 Verona | 33 | 10 | 12 | 11 | 43 | 49 | -6 | 42 | TBBBH |
| 16 | U20 Sassuolo | 33 | 9 | 12 | 12 | 46 | 52 | -6 | 39 | BTHBT |
| 17 | U20 Napoli | 33 | 10 | 6 | 17 | 33 | 46 | -13 | 36 | THBBH |
| 18 | U20 Cagliari | 33 | 8 | 7 | 18 | 41 | 57 | -16 | 31 | TBBBT |
| 19 | U20 Frosinone | 33 | 6 | 9 | 18 | 40 | 68 | -28 | 27 | BHBBB |
| 20 | U20 Cremonese | 33 | 6 | 6 | 21 | 26 | 48 | -22 | 24 | BHHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Cesena | 17 | 11 | 5 | 1 | 30 | 13 | 17 | 38 | TTTHT |
| 2 | U20 Fiorentina | 17 | 11 | 4 | 2 | 33 | 16 | 17 | 37 | TTHTB |
| 3 | U20 Inter Milan | 16 | 10 | 3 | 3 | 40 | 26 | 14 | 33 | TBHTT |
| 4 | U20 Juventus | 16 | 8 | 6 | 2 | 25 | 17 | 8 | 30 | TTHTH |
| 5 | U20 Parma | 17 | 7 | 7 | 3 | 26 | 18 | 8 | 28 | HBHHT |
| 6 | U20 Atalanta | 16 | 7 | 6 | 3 | 26 | 17 | 9 | 27 | HTTTT |
| 7 | U20 Roma | 17 | 7 | 6 | 4 | 23 | 16 | 7 | 27 | HTBHH |
| 8 | U20 Verona | 17 | 7 | 6 | 4 | 26 | 20 | 6 | 27 | HBTBH |
| 9 | U20 Torino | 17 | 6 | 6 | 5 | 29 | 21 | 8 | 24 | TTTBT |
| 10 | U20 Lazio | 16 | 6 | 6 | 4 | 22 | 20 | 2 | 24 | THBHT |
| 11 | U20 Lecce | 17 | 6 | 6 | 5 | 19 | 22 | -3 | 24 | HHHHB |
| 12 | U20 Bologna | 17 | 6 | 5 | 6 | 25 | 23 | 2 | 23 | HTBTT |
| 13 | U20 Genoa | 16 | 5 | 8 | 3 | 20 | 19 | 1 | 23 | BTHHH |
| 14 | U20 AC Milan | 17 | 5 | 7 | 5 | 27 | 23 | 4 | 22 | TBHTH |
| 15 | U20 Napoli | 16 | 6 | 3 | 7 | 19 | 18 | 1 | 21 | TBBTB |
| 16 | U20 Sassuolo | 16 | 5 | 4 | 7 | 24 | 23 | 1 | 19 | HBTTB |
| 17 | U20 Cagliari | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 19 | -1 | 19 | HBTBB |
| 18 | U20 Frosinone | 17 | 5 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 19 | TTBHB |
| 19 | U20 SSD Monza 1912 | 16 | 5 | 3 | 8 | 15 | 21 | -6 | 18 | BTTBB |
| 20 | U20 Cremonese | 16 | 3 | 3 | 10 | 13 | 24 | -11 | 12 | TBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Parma | 16 | 9 | 3 | 4 | 22 | 14 | 8 | 30 | TTTHT |
| 2 | U20 Bologna | 16 | 8 | 4 | 4 | 21 | 12 | 9 | 28 | HTBHT |
| 3 | U20 Roma | 16 | 8 | 3 | 5 | 30 | 16 | 14 | 27 | TTTHB |
| 4 | U20 SSD Monza 1912 | 17 | 7 | 6 | 4 | 19 | 17 | 2 | 27 | BTBHH |
| 5 | U20 Lecce | 16 | 6 | 5 | 5 | 29 | 25 | 4 | 23 | TTTHB |
| 6 | U20 Atalanta | 17 | 5 | 8 | 4 | 25 | 25 | 0 | 23 | HHTHH |
| 7 | U20 Genoa | 17 | 6 | 5 | 6 | 19 | 21 | -2 | 23 | HBBTT |
| 8 | U20 AC Milan | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 18 | -1 | 21 | BTBBH |
| 9 | U20 Cesena | 16 | 5 | 5 | 6 | 30 | 30 | 0 | 20 | HHBTT |
| 10 | U20 Sassuolo | 17 | 4 | 8 | 5 | 22 | 29 | -7 | 20 | HBBHT |
| 11 | U20 Fiorentina | 16 | 4 | 7 | 5 | 24 | 26 | -2 | 19 | HHBBT |
| 12 | U20 Lazio | 17 | 5 | 4 | 8 | 14 | 20 | -6 | 19 | BBTBH |
| 13 | U20 Torino | 16 | 4 | 6 | 6 | 14 | 22 | -8 | 18 | BHTHT |
| 14 | U20 Juventus | 17 | 4 | 5 | 8 | 20 | 27 | -7 | 17 | BBHTB |
| 15 | U20 Inter Milan | 17 | 3 | 7 | 7 | 21 | 29 | -8 | 16 | BHBTB |
| 16 | U20 Verona | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 | 29 | -12 | 15 | BBHBB |
| 17 | U20 Napoli | 17 | 4 | 3 | 10 | 14 | 28 | -14 | 15 | BBHBH |
| 18 | U20 Cremonese | 17 | 3 | 3 | 11 | 13 | 24 | -11 | 12 | BTTHB |
| 19 | U20 Cagliari | 17 | 3 | 3 | 11 | 23 | 38 | -15 | 12 | HHBBT |
| 20 | U20 Frosinone | 16 | 1 | 5 | 10 | 15 | 35 | -20 | 8 | BHBBB |
BXH giải Primavera 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 23:49 13/4.
