BXH U20 Ý-Italia, Bảng xếp hạng Primavera 2025/2026
BXH Primavera mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH U20 Ý-Italia 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Primavera mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ý sau vòng 28 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Ý-Italia U20, bảng xếp hạng Primavera mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Primavera còn có tên Tiếng Anh là: Italy Campionato Primavera 1. Bảng xếp hạng bóng đá U20 Ý-Italia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Italy Campionato Primavera 1 mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Primavera vòng 28 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng U20 Ý-Italia 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên bảng diểm, BXH giải Primavera bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Roma | 28 | 15 | 6 | 7 | 48 | 25 | 23 | 51 | HTHTT |
| 2 | U20 Fiorentina | 28 | 13 | 10 | 5 | 46 | 33 | 13 | 49 | THTBT |
| 3 | U20 Parma | 28 | 13 | 8 | 7 | 42 | 30 | 12 | 47 | HTBTH |
| 4 | U20 Cesena | 27 | 12 | 9 | 6 | 49 | 36 | 13 | 45 | BTHHT |
| 5 | U20 Lecce | 28 | 12 | 8 | 8 | 45 | 40 | 5 | 44 | THTHT |
| 6 | U20 SSD Monza 1912 | 28 | 12 | 7 | 9 | 31 | 29 | 2 | 43 | BBTTT |
| 7 | U20 Bologna | 28 | 11 | 8 | 9 | 38 | 31 | 7 | 41 | HHTTB |
| 8 | U20 Inter Milan | 28 | 10 | 10 | 8 | 51 | 44 | 7 | 40 | HBBHH |
| 9 | U20 Juventus | 28 | 10 | 9 | 9 | 37 | 39 | -2 | 39 | TTBHB |
| 10 | U20 Verona | 28 | 9 | 11 | 8 | 39 | 38 | 1 | 38 | BHBBH |
| 11 | U20 Genoa | 28 | 9 | 11 | 8 | 34 | 35 | -1 | 38 | HBBTH |
| 12 | U20 AC Milan | 27 | 9 | 10 | 8 | 38 | 34 | 4 | 37 | BBTTB |
| 13 | U20 Atalanta | 27 | 8 | 12 | 7 | 39 | 36 | 3 | 36 | BHHTH |
| 14 | U20 Lazio | 28 | 9 | 8 | 11 | 28 | 33 | -5 | 35 | THBBB |
| 15 | U20 Torino | 28 | 7 | 11 | 10 | 33 | 39 | -6 | 32 | BHTTT |
| 16 | U20 Sassuolo | 28 | 7 | 11 | 10 | 33 | 44 | -11 | 32 | HHBBT |
| 17 | U20 Napoli | 28 | 9 | 4 | 15 | 25 | 39 | -14 | 31 | BBBBB |
| 18 | U20 Frosinone | 28 | 6 | 8 | 14 | 35 | 52 | -17 | 26 | TBTHB |
| 19 | U20 Cagliari | 28 | 6 | 7 | 15 | 31 | 46 | -15 | 25 | HHBHB |
| 20 | U20 Cremonese | 27 | 5 | 4 | 18 | 21 | 40 | -19 | 19 | BBTTB |
BXH vòng 28 Primavera 2025/2026 cập nhật lúc 03:45 5/3.
