Tỷ số trực tuyến Ngoại hạng xứ Wales tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Ngoại hạng xứ Wales hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Wales trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia xứ Wales tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại hạng xứ Wales đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại hạng xứ Wales hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Wales trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại hạng xứ Wales đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Wales tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại hạng xứ Wales trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Wales hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng xứ Wales mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại hạng xứ Wales trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại hạng xứ Wales hôm nay
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
23:15Barry Town United? - ?The New SaintsVòng Play-offs vô địch / 32
-
23:15Caernarfon Town? - ?PenybontVòng Play-offs vô địch / 32
-
23:15Connah's Quay Nomads? - ?Colwyn BayVòng Play-offs vô địch / 32
-
23:15Bala Town? - ?Briton Ferry AthleticVòng Trụ hạng / 32
-
23:15Cardiff Metropolitan University? - ?Flint Town UnitedVòng Trụ hạng / 32
-
23:15Haverfordwest County? - ?LlanelliVòng Trụ hạng / 32
BXH Ngoại hạng xứ Wales 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 2 | 3 | 59 | 19 | 40 | 53 | TTBTT |
| 2 | Connah's Quay Nomads | 22 | 14 | 5 | 3 | 48 | 25 | 23 | 47 | TTTTH |
| 3 | Penybont | 22 | 11 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 38 | BHHTH |
| 4 | Caernarfon Town | 22 | 9 | 7 | 6 | 44 | 32 | 12 | 34 | BHBTH |
| 5 | Barry Town United | 22 | 7 | 9 | 6 | 33 | 25 | 8 | 30 | HTBBT |
| 6 | Colwyn Bay | 22 | 8 | 6 | 8 | 29 | 25 | 4 | 30 | TBTBB |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 6 | 10 | 6 | 33 | 36 | -3 | 28 | THBHH |
| 8 | Briton Ferry Athletic | 22 | 6 | 7 | 9 | 32 | 40 | -8 | 25 | HBHTT |
| 9 | Haverfordwest County | 22 | 6 | 6 | 10 | 30 | 39 | -9 | 24 | THTHB |
| 10 | Bala Town | 22 | 6 | 5 | 11 | 19 | 30 | -11 | 23 | HBBBT |
| 11 | Flint Town United | 22 | 5 | 6 | 11 | 34 | 48 | -14 | 21 | HHBTB |
| 12 | Llanelli | 22 | 2 | 2 | 18 | 12 | 59 | -47 | 8 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 11 | 9 | 0 | 2 | 35 | 11 | 24 | 27 | TBTTT |
| 2 | Connah's Quay Nomads | 11 | 7 | 2 | 2 | 28 | 16 | 12 | 23 | TTTTT |
| 3 | Penybont | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 10 | 5 | 18 | BTHHH |
| 4 | Barry Town United | 11 | 4 | 5 | 2 | 19 | 8 | 11 | 17 | HHTTT |
| 5 | Colwyn Bay | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 16 | 2 | 16 | HBTTB |
| 6 | Caernarfon Town | 11 | 4 | 3 | 4 | 23 | 18 | 5 | 15 | THHBH |
| 7 | Haverfordwest County | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 17 | 2 | 14 | TBTTB |
| 8 | Cardiff Metropolitan University | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 21 | -6 | 13 | TBTHH |
| 9 | Bala Town | 11 | 2 | 5 | 4 | 8 | 13 | -5 | 11 | HTHBB |
| 10 | Flint Town United | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 24 | -7 | 11 | BBHBB |
| 11 | Briton Ferry Athletic | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 19 | -9 | 9 | BTHBT |
| 12 | Llanelli | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 23 | -17 | 5 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 11 | 8 | 2 | 1 | 24 | 8 | 16 | 26 | TTTTB |
| 2 | Connah's Quay Nomads | 11 | 7 | 3 | 1 | 20 | 9 | 11 | 24 | TTTTH |
| 3 | Penybont | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 21 | 0 | 20 | BTBBT |
| 4 | Caernarfon Town | 11 | 5 | 4 | 2 | 21 | 14 | 7 | 19 | HTHBT |
| 5 | Briton Ferry Athletic | 11 | 4 | 4 | 3 | 22 | 21 | 1 | 16 | BHBHT |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 11 | 3 | 6 | 2 | 18 | 15 | 3 | 15 | HTHBH |
| 7 | Colwyn Bay | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 9 | 2 | 14 | TBBTB |
| 8 | Barry Town United | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 13 | HTHBB |
| 9 | Bala Town | 11 | 4 | 0 | 7 | 11 | 17 | -6 | 12 | BBBBT |
| 10 | Flint Town United | 11 | 2 | 4 | 5 | 17 | 24 | -7 | 10 | BHHHT |
| 11 | Haverfordwest County | 11 | 2 | 4 | 5 | 11 | 22 | -11 | 10 | HBTHH |
| 12 | Llanelli | 11 | 1 | 0 | 10 | 6 | 36 | -30 | 3 | BBBBB |
BXH giải Ngoại hạng xứ Wales 2025/2026 vòng Play-offs vô địch cập nhật lúc 22:26 3/4.
