BXH UAE 1, Bảng xếp hạng Hạng nhất UAE 2025/2026
BXH Hạng nhất UAE mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH UAE 1 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất UAE mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, theo tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá UAE sau vòng 19 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng 1 UAE, bảng xếp hạng Hạng nhất UAE mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất UAE còn có tên Tiếng Anh là: UAE League Division 1. Bảng xếp hạng bóng đá UAE 1 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH UAE League Division 1 nhanh nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất UAE vòng 19 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng UAE 1 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất UAE bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất UAE mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 18 | 12 | 4 | 2 | 33 | 19 | 14 | 40 | THTTT |
| 2 | Dubba Al Husun | 18 | 11 | 3 | 4 | 40 | 18 | 22 | 36 | TTTTB |
| 3 | Al Oruba UAE | 18 | 10 | 4 | 4 | 23 | 11 | 12 | 34 | TTBTT |
| 4 | Al-Thaid | 18 | 9 | 7 | 2 | 27 | 17 | 10 | 34 | HHTTT |
| 5 | Hatta Club | 17 | 9 | 4 | 4 | 30 | 18 | 12 | 31 | TTTBT |
| 6 | Al Fujairah | 17 | 8 | 6 | 3 | 31 | 26 | 5 | 30 | HHTBH |
| 7 | Emirates Club | 18 | 8 | 5 | 5 | 22 | 22 | 0 | 29 | HTTBH |
| 8 | Gulf United | 18 | 6 | 2 | 10 | 29 | 35 | -6 | 20 | BHBTB |
| 9 | Al-Hamriyah | 18 | 4 | 6 | 8 | 23 | 26 | -3 | 18 | BHBHB |
| 10 | Dubai City | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 31 | -11 | 16 | BBBBB |
| 11 | Al-Jazira Al-Hamra | 18 | 4 | 3 | 11 | 23 | 33 | -10 | 15 | HBBTB |
| 12 | Masfut | 18 | 4 | 3 | 11 | 20 | 33 | -13 | 15 | BTTBT |
| 13 | Majd | 18 | 3 | 4 | 11 | 17 | 33 | -16 | 13 | BBBBT |
| 14 | Al-Ittifaq UAE | 17 | 3 | 0 | 14 | 16 | 38 | -22 | 9 | BTBBB |
| 15 | Al Arabi | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 3 | T |
| 16 | Al Arabi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 17 | Al Arabi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 18 | Al Arabi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 19 | Al Arabi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 20 | Al Arabi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 21 | Al Arabi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 22 | Al Arabi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 23 | Al Arabi | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 24 | Al Arabi | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 25 | Al Arabi | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 26 | Al Arabi | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 27 | Al Arabi | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 28 | Al Arabi | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 29 | Al Arabi | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 30 | Al Arabi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | Al Arabi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
BXH vòng 19 Hạng nhất UAE 2025/2026 cập nhật lúc 03:15 9/3.
