Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Tunisia tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Tunisia hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Ligue 2 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Tunisia Ligue 2 (Hạng hai-nhì Tunisia) tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Tunisia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Tunisia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Tunisia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Tunisia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Ligue 2 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Tunisia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Tunisia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Tunisia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Tunisia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Tunisia hôm nay
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
22:00ES Hammam Sousse? - ?Progres Sakiet EddaierVòng Play-offs
BXH Hạng 2 Tunisia 2025-2026
BXH Hạng 2 Tunisia 2025-2026: Vòng Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Progres Sakiet Eddaier | 26 | 16 | 8 | 2 | 54 | 15 | 39 | 56 |
BTTHT TTTHT TTTHH TBTTH HHHTT T |
| 2 | Stade Gabesien | 26 | 15 | 8 | 3 | 43 | 16 | 27 | 53 |
TTHHH TTBTT BTHHT BTTTT HHHTT T |
| 3 | AS Kasserine | 26 | 14 | 5 | 7 | 31 | 18 | 13 | 47 |
TBHBT BTHTT THTTT THBTB BTBTT H |
| 4 | Jendouba Sport | 26 | 9 | 11 | 6 | 34 | 24 | 10 | 38 |
TTBTT BTBBH HBBHH HHTHT HHHTT H |
| 5 | CS Korba | 26 | 9 | 10 | 7 | 21 | 20 | 1 | 37 |
TBTTH THBTB BHHHT HHTBT BHTHH B |
| 6 | Bouchamma | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 | 30 | 5 | 35 |
TBTTH TBHBB THTBT BHBHB HHTBT H |
| 7 | EGS Gafsa | 26 | 9 | 7 | 10 | 28 | 31 | -3 | 34 |
HBTHT BBBTB HTBHT HTBTB THTBB H |
| 8 | Union Ksour Essef | 26 | 9 | 5 | 12 | 40 | 34 | 6 | 32 |
BTBBB BHTBT THBBB THTBT THTHB B |
| 9 | AS Ariana | 26 | 8 | 8 | 10 | 26 | 32 | -6 | 32 |
BTBHH BBHTH HTTBH HBBBT THTTB B |
| 10 | Redeyef | 26 | 8 | 8 | 10 | 27 | 39 | -12 | 32 |
HBHTB TBHHT BBTHB THTBT HHBBB T |
| 11 | Kalaa Sport | 26 | 9 | 3 | 14 | 28 | 44 | -16 | 30 |
TBHTB TBTBB BTBBB BTBBB THBTH T |
| 12 | SC Moknine | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 | 36 | -7 | 29 |
BTTBH BTHHH HBHTB BTBTB HHBBB T |
| 13 | AS Djelma | 26 | 6 | 8 | 12 | 16 | 33 | -17 | 26 |
BTBBH TTHBH TBBTH HBTBH BHBHB B |
| 14 | EO Sidi Bouzid | 26 | 3 | 5 | 18 | 17 | 57 | -40 | 14 |
BBBBB BBTHB BBHTB BHBTB BBHHB B |
BXH Hạng 2 Tunisia 2025-2026: Vòng Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Hammam Lif | 26 | 15 | 6 | 5 | 36 | 14 | 22 | 51 |
TTTHH TTBTB HBBTH TTTTH TTTHT B |
| 2 | ES Hammam Sousse | 26 | 15 | 6 | 5 | 40 | 19 | 21 | 51 |
THBHH HTTTT BTTTT TTTBT HBBTT H |
| 3 | US Tataouine | 26 | 15 | 6 | 5 | 34 | 16 | 18 | 51 |
HBTTT BTTBT THTTH BTTBH TTTHT H |
| 4 | Sfax Railways | 26 | 13 | 7 | 6 | 35 | 26 | 9 | 46 |
TTTHT TTTHB TTHTH BHTBT BBTHB H |
| 5 | Sporting Ben Arous | 26 | 8 | 10 | 8 | 30 | 19 | 11 | 34 |
BBHBT HTHBT BHHBH HHTTB BHTHT T |
| 6 | Oceano Kerkennah | 26 | 8 | 10 | 8 | 27 | 27 | 0 | 34 |
HTTHT TBBTH HTHBT HBBHB BHHHT B |
| 7 | Chebba | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 | 37 | -4 | 33 |
HTBTT BBTBT BHHTB HBHBH TTBHH H |
| 8 | Croissant Msaken | 26 | 7 | 10 | 9 | 23 | 28 | -5 | 31 |
BHBBB BBTTH HHHBH HHTTB BTHHT T |
| 9 | ES Bouhajla | 26 | 7 | 9 | 10 | 21 | 23 | -2 | 30 |
BBTHB HBBBH HHBTH THBTH TBTHB T |
| 10 | Megrine | 26 | 7 | 8 | 11 | 24 | 35 | -11 | 29 |
BHHHB TBBTH HHHBB HTBTT TBTBB B |
| 11 | EM Mahdia | 26 | 6 | 10 | 10 | 18 | 25 | -7 | 28 |
HHBBB HTBHH TBTBH TTHBH HHBBB T |
| 12 | AS Agareb | 26 | 7 | 7 | 12 | 22 | 33 | -11 | 28 |
TTHTB THTBH HBBBT BBBBH BTBHB H |
| 13 | Bouselem | 26 | 7 | 6 | 13 | 19 | 33 | -14 | 27 |
TBHBT BBHTB THBTB BBBTH BHBTB H |
| 14 | Stade Africain Menzel Bourguiba | 26 | 3 | 8 | 15 | 15 | 42 | -27 | 17 |
BBBTB BHBBB BHTBH HBBHH TBBHH B |
