Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Tunisia tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 2 Tunisia hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Ligue 2 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Tunisia Ligue 2 (Hạng hai-nhì Tunisia) tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Tunisia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Tunisia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Tunisia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Tunisia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Ligue 2 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Tunisia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Tunisia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Tunisia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Tunisia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Tunisia hôm nay
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
21:00ES Bouhajla? - ?Sfax RailwaysVòng Bảng A / 22
-
21:00CS Hammam Lif? - ?MegrineVòng Bảng A / 22
-
21:00EM Mahdia? - ?ChebbaVòng Bảng A / 22
-
21:00ES Hammam Sousse? - ?Stade Africain Menzel BourguibaVòng Bảng A / 22
-
21:00Oceano Kerkennah? - ?US TataouineVòng Bảng A / 22
-
21:00Sporting Ben Arous? - ?AS AgarebVòng Bảng A / 22
-
21:00Bouselem? - ?Croissant MsakenVòng Bảng A / 22
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
20:30AS Ariana? - ?EO Sidi BouzidVòng Bảng B / 23
-
20:30AS Djelma? - ?AS KasserineVòng Bảng B / 23
-
20:30Redeyef? - ?SC MoknineVòng Bảng B / 23
BXH Hạng 2 Tunisia 2025-2026
BXH Hạng 2 Tunisia 2025-2026: Vòng Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Progres Sakiet Eddaier | 22 | 13 | 7 | 2 | 41 | 14 | 27 | 46 |
TTHTB TTHHT BTTHT HHTTT TH |
| 2 | AS Kasserine | 22 | 13 | 4 | 5 | 29 | 15 | 14 | 43 |
THTTT HTTTB HBTBT TBTTT HB |
| 3 | Stade Gabesien | 22 | 12 | 6 | 4 | 37 | 17 | 20 | 42 |
BBTTH THHTT TTTTB HHTTB TH |
| 4 | CS Korba | 22 | 7 | 9 | 6 | 14 | 14 | 0 | 30 |
HBTBT HHHTT HTBTB HTHHH BB |
| 5 | AS Ariana | 22 | 8 | 6 | 8 | 23 | 24 | -1 | 30 |
THTHB TTBHB BBBTH HTTBH BT |
| 6 | Union Ksour Essef | 22 | 8 | 5 | 9 | 34 | 27 | 7 | 29 |
HTBTB HBBBB HTBTT HTHBT BT |
| 7 | Jendouba Sport | 22 | 6 | 11 | 5 | 28 | 21 | 7 | 29 |
TBBHT BBHHB HTHTH HHTTH HH |
| 8 | Bouchamma | 22 | 7 | 7 | 8 | 26 | 27 | -1 | 28 |
BHBBT HTBTT HBHBT HTBTB HH |
| 9 | Redeyef | 22 | 7 | 7 | 8 | 22 | 29 | -7 | 28 |
BHHTH BTHBT HTBTB HBBBT TH |
| 10 | EGS Gafsa | 22 | 7 | 6 | 9 | 19 | 24 | -5 | 27 |
BBTBH TBHTB TBTBH HTBBH HT |
| 11 | Kalaa Sport | 22 | 8 | 2 | 12 | 23 | 36 | -13 | 26 |
BTBBT TBBBT TBBBB HBTHB TT |
| 12 | SC Moknine | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 | 29 | -6 | 23 |
THHHH BHTBB TBTBH HBBBB TH |
| 13 | AS Djelma | 22 | 5 | 7 | 10 | 14 | 28 | -14 | 22 |
THBHB BBTHT BTBHT HBHBH BB |
| 14 | EO Sidi Bouzid | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 | 42 | -28 | 14 |
BTHBB BHTBB HBTBB BHHBB BB |
BXH Hạng 2 Tunisia 2025-2026: Vòng Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ES Hammam Sousse | 21 | 14 | 3 | 4 | 33 | 14 | 19 | 45 |
HTTTT BTTTT TTTBT HBBTT H |
| 2 | US Tataouine | 21 | 12 | 5 | 4 | 30 | 14 | 16 | 41 |
BTTBT THTTH BTTBH TTTHT H |
| 3 | CS Hammam Lif | 21 | 12 | 4 | 5 | 29 | 12 | 17 | 40 |
TTBTB HBBTH TTTTH TTTHT B |
| 4 | Sfax Railways | 21 | 9 | 6 | 6 | 25 | 21 | 4 | 33 |
TTTHB TTHTH BHTBT BBTHB H |
| 5 | Sporting Ben Arous | 21 | 7 | 9 | 5 | 23 | 15 | 8 | 30 |
HTHBT BHHBH HHTTB BHTHT T |
| 6 | Croissant Msaken | 21 | 7 | 9 | 5 | 20 | 19 | 1 | 30 |
BBTTH HHHBH HHTTB BTHHT T |
| 7 | ES Bouhajla | 21 | 6 | 8 | 7 | 16 | 18 | -2 | 26 |
HBBBH HHBTH THBTH TBTHB T |
| 8 | EM Mahdia | 21 | 6 | 8 | 7 | 16 | 19 | -3 | 26 |
HTBHH TBTBH TTHBH HHBBB T |
| 9 | Megrine | 21 | 7 | 5 | 9 | 21 | 28 | -7 | 26 |
TBBTH HHHBB HTBTT TBTBB B |
| 10 | Oceano Kerkennah | 21 | 5 | 8 | 8 | 18 | 25 | -7 | 23 |
TBBTH HTHBT HBBHB BHHHT B |
| 11 | Chebba | 21 | 5 | 8 | 8 | 22 | 30 | -8 | 23 |
BBTBT BHHTB HBHBH TTBHH H |
| 12 | Bouselem | 21 | 5 | 5 | 11 | 14 | 25 | -11 | 20 |
BBHTB THBTB BBBTH BHBTB H |
| 13 | AS Agareb | 21 | 4 | 6 | 11 | 17 | 30 | -13 | 18 |
THTBH HBBBT BBBBH BTBHB H |
| 14 | Stade Africain Menzel Bourguiba | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 | 28 | -14 | 14 |
BHBBB BHTBH HBBHH TBBHH B |
