BXH Ligue 2, Bảng xếp hạng Hạng 2 Tunisia 2025/2026
BXH Hạng 2 Tunisia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Ligue 2 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Tunisia mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Tunisia sau vòng Bảng B mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Tunisia Ligue 2 (Hạng hai-nhì Tunisia), bảng xếp hạng Hạng 2 Tunisia mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Tunisia còn có tên Tiếng Anh là: Tunisia Division 2. BXH bóng đá Ligue 2 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Tunisia Division 2 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Tunisia vòng Bảng B mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Ligue 2 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Tunisia bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Tunisia mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Tunisia mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Tunisia chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Play-offs
Vòng Bảng B
BXH Hạng 2 Tunisia 2025-2026: Vòng Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Progres Sakiet Eddaier | 22 | 13 | 7 | 2 | 41 | 14 | 27 | 46 |
TTHTB TTHHT BTTHT HHTTT TH |
| 2 | AS Kasserine | 22 | 13 | 4 | 5 | 29 | 15 | 14 | 43 |
THTTT HTTTB HBTBT TBTTT HB |
| 3 | Stade Gabesien | 22 | 12 | 6 | 4 | 37 | 17 | 20 | 42 |
BBTTH THHTT TTTTB HHTTB TH |
| 4 | CS Korba | 22 | 7 | 9 | 6 | 14 | 14 | 0 | 30 |
HBTBT HHHTT HTBTB HTHHH BB |
| 5 | AS Ariana | 22 | 8 | 6 | 8 | 23 | 24 | -1 | 30 |
THTHB TTBHB BBBTH HTTBH BT |
| 6 | Union Ksour Essef | 22 | 8 | 5 | 9 | 34 | 27 | 7 | 29 |
HTBTB HBBBB HTBTT HTHBT BT |
| 7 | Jendouba Sport | 22 | 6 | 11 | 5 | 28 | 21 | 7 | 29 |
TBBHT BBHHB HTHTH HHTTH HH |
| 8 | Bouchamma | 22 | 7 | 7 | 8 | 26 | 27 | -1 | 28 |
BHBBT HTBTT HBHBT HTBTB HH |
| 9 | Redeyef | 22 | 7 | 7 | 8 | 22 | 29 | -7 | 28 |
BHHTH BTHBT HTBTB HBBBT TH |
| 10 | EGS Gafsa | 22 | 7 | 6 | 9 | 19 | 24 | -5 | 27 |
BBTBH TBHTB TBTBH HTBBH HT |
| 11 | Kalaa Sport | 22 | 8 | 2 | 12 | 23 | 36 | -13 | 26 |
BTBBT TBBBT TBBBB HBTHB TT |
| 12 | SC Moknine | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 | 29 | -6 | 23 |
THHHH BHTBB TBTBH HBBBB TH |
| 13 | AS Djelma | 22 | 5 | 7 | 10 | 14 | 28 | -14 | 22 |
THBHB BBTHT BTBHT HBHBH BB |
| 14 | EO Sidi Bouzid | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 | 42 | -28 | 14 |
BTHBB BHTBB HBTBB BHHBB BB |
Vòng Bảng A
BXH Hạng 2 Tunisia 2025-2026: Vòng Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ES Hammam Sousse | 21 | 14 | 3 | 4 | 33 | 14 | 19 | 45 |
HTTTT BTTTT TTTBT HBBTT H |
| 2 | US Tataouine | 21 | 12 | 5 | 4 | 30 | 14 | 16 | 41 |
BTTBT THTTH BTTBH TTTHT H |
| 3 | CS Hammam Lif | 21 | 12 | 4 | 5 | 29 | 12 | 17 | 40 |
TTBTB HBBTH TTTTH TTTHT B |
| 4 | Sfax Railways | 21 | 9 | 6 | 6 | 25 | 21 | 4 | 33 |
TTTHB TTHTH BHTBT BBTHB H |
| 5 | Sporting Ben Arous | 21 | 7 | 9 | 5 | 23 | 15 | 8 | 30 |
HTHBT BHHBH HHTTB BHTHT T |
| 6 | Croissant Msaken | 21 | 7 | 9 | 5 | 20 | 19 | 1 | 30 |
BBTTH HHHBH HHTTB BTHHT T |
| 7 | ES Bouhajla | 21 | 6 | 8 | 7 | 16 | 18 | -2 | 26 |
HBBBH HHBTH THBTH TBTHB T |
| 8 | EM Mahdia | 21 | 6 | 8 | 7 | 16 | 19 | -3 | 26 |
HTBHH TBTBH TTHBH HHBBB T |
| 9 | Megrine | 21 | 7 | 5 | 9 | 21 | 28 | -7 | 26 |
TBBTH HHHBB HTBTT TBTBB B |
| 10 | Oceano Kerkennah | 21 | 5 | 8 | 8 | 18 | 25 | -7 | 23 |
TBBTH HTHBT HBBHB BHHHT B |
| 11 | Chebba | 21 | 5 | 8 | 8 | 22 | 30 | -8 | 23 |
BBTBT BHHTB HBHBH TTBHH H |
| 12 | Bouselem | 21 | 5 | 5 | 11 | 14 | 25 | -11 | 20 |
BBHTB THBTB BBBTH BHBTB H |
| 13 | AS Agareb | 21 | 4 | 6 | 11 | 17 | 30 | -13 | 18 |
THTBH HBBBT BBBBH BTBHB H |
| 14 | Stade Africain Menzel Bourguiba | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 | 28 | -14 | 14 |
BHBBB BHTBH HBBHH TBBHH B |
