Tỷ số trực tuyến La Liga nữ tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến La Liga nữ hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG TBN nữ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia nữ Tây Ban Nha tối nay: danh sách các trận bóng đá La Liga nữ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số La Liga nữ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Tây Ban Nha trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến La Liga nữ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG TBN nữ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá La Liga nữ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Tây Ban Nha hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá La Liga nữ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá La Liga nữ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến La Liga nữ hôm nay
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
23:00Nữ Athletic Bilbao? - ?Nữ Granada CFVòng 26
-
23:00Levante Las Planas? - ?Nữ Atletico de MadridVòng 26
-
23:00Nữ Granadilla Tenerife? - ?Nữ Sevilla FCVòng 26
-
23:00Nữ Deportivo La Coruna? - ?Nữ Alhama CFVòng 26
-
23:00Nữ Eibar? - ?Nữ Levante UDVòng 26
-
23:00Nữ RCD Espanyol? - ?Nữ BarcelonaVòng 26
-
23:00Nữ Real Madrid CF? - ?Nữ CDEF LogronoVòng 26
-
23:00Nữ Real Sociedad? - ?Nữ Madrid CFFVòng 26
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
23:00Nữ Alhama CF? - ?Nữ RCD EspanyolVòng 27
-
23:00Nữ Atletico de Madrid? - ?Nữ EibarVòng 27
BXH La Liga nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Barcelona | 25 | 24 | 0 | 1 | 112 | 6 | 106 | 72 | TTTTT |
| 2 | Nữ Real Madrid CF | 25 | 19 | 2 | 4 | 55 | 17 | 38 | 59 | TTTBT |
| 3 | Nữ Real Sociedad | 25 | 16 | 6 | 3 | 51 | 24 | 27 | 54 | TBTHT |
| 4 | Nữ Granadilla Tenerife | 25 | 12 | 10 | 3 | 40 | 16 | 24 | 46 | BTTTH |
| 5 | Nữ Atletico de Madrid | 25 | 12 | 8 | 5 | 53 | 32 | 21 | 44 | BTTTT |
| 6 | Nữ Granada CF | 25 | 12 | 5 | 8 | 30 | 31 | -1 | 41 | BTTTT |
| 7 | Nữ Sevilla FC | 25 | 12 | 3 | 10 | 33 | 39 | -6 | 39 | TTBBB |
| 8 | Levante Las Planas | 25 | 9 | 8 | 8 | 24 | 36 | -12 | 35 | TBTTB |
| 9 | Nữ Athletic Bilbao | 25 | 9 | 8 | 8 | 27 | 40 | -13 | 35 | TTBBT |
| 10 | Nữ Madrid CFF | 25 | 9 | 4 | 12 | 35 | 47 | -12 | 31 | TBHBB |
| 11 | Nữ RCD Espanyol | 25 | 7 | 7 | 11 | 23 | 34 | -11 | 28 | BTHTB |
| 12 | Nữ Deportivo La Coruna | 25 | 7 | 5 | 13 | 28 | 46 | -18 | 26 | TBBTB |
| 13 | Nữ Eibar | 25 | 5 | 3 | 17 | 12 | 41 | -29 | 18 | BBBBH |
| 14 | Nữ CDEF Logrono | 25 | 2 | 8 | 15 | 20 | 48 | -28 | 14 | BBBHT |
| 15 | Nữ Alhama CF | 25 | 2 | 3 | 20 | 15 | 67 | -52 | 9 | BBBBB |
| 16 | Nữ Levante UD | 25 | 2 | 2 | 21 | 14 | 48 | -34 | 8 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Barcelona | 13 | 13 | 0 | 0 | 68 | 3 | 65 | 39 | TTTTT |
| 2 | Nữ Real Madrid CF | 12 | 10 | 0 | 2 | 29 | 5 | 24 | 30 | TBTTB |
| 3 | Nữ Real Sociedad | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 10 | 12 | 26 | TTTBH |
| 4 | Nữ Atletico de Madrid | 13 | 6 | 5 | 2 | 28 | 17 | 11 | 23 | BHHTT |
| 5 | Nữ Granadilla Tenerife | 12 | 5 | 6 | 1 | 20 | 8 | 12 | 21 | THTTT |
| 6 | Nữ Sevilla FC | 13 | 7 | 0 | 6 | 19 | 25 | -6 | 21 | TTTBB |
| 7 | Nữ Granada CF | 13 | 6 | 1 | 6 | 13 | 21 | -8 | 19 | TTBTT |
| 8 | Nữ Deportivo La Coruna | 12 | 4 | 4 | 4 | 13 | 17 | -4 | 16 | HBBBT |
| 9 | Nữ Athletic Bilbao | 12 | 4 | 4 | 4 | 13 | 19 | -6 | 16 | HTBTB |
| 10 | Levante Las Planas | 12 | 4 | 4 | 4 | 10 | 18 | -8 | 16 | TTBBT |
| 11 | Nữ Madrid CFF | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 18 | -4 | 15 | BBTHB |
| 12 | Nữ RCD Espanyol | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 | 19 | -6 | 13 | BHHTT |
| 13 | Nữ Eibar | 12 | 1 | 3 | 8 | 5 | 19 | -14 | 6 | BBBBH |
| 14 | Nữ CDEF Logrono | 13 | 1 | 2 | 10 | 11 | 31 | -20 | 5 | BBBBT |
| 15 | Nữ Alhama CF | 13 | 1 | 2 | 10 | 7 | 29 | -22 | 5 | BBBBB |
| 16 | Nữ Levante UD | 13 | 1 | 1 | 11 | 7 | 21 | -14 | 4 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Barcelona | 12 | 11 | 0 | 1 | 44 | 3 | 41 | 33 | TTTTT |
| 2 | Nữ Real Madrid CF | 13 | 9 | 2 | 2 | 26 | 12 | 14 | 29 | TTTTT |
| 3 | Nữ Real Sociedad | 13 | 8 | 4 | 1 | 29 | 14 | 15 | 28 | THTTT |
| 4 | Nữ Granadilla Tenerife | 13 | 7 | 4 | 2 | 20 | 8 | 12 | 25 | HTBTH |
| 5 | Nữ Granada CF | 12 | 6 | 4 | 2 | 17 | 10 | 7 | 22 | THTTT |
| 6 | Nữ Atletico de Madrid | 12 | 6 | 3 | 3 | 25 | 15 | 10 | 21 | BTBTT |
| 7 | Levante Las Planas | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 18 | -4 | 19 | TBTTB |
| 8 | Nữ Athletic Bilbao | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 21 | -7 | 19 | BBTBT |
| 9 | Nữ Sevilla FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 14 | 14 | 0 | 18 | BBTTB |
| 10 | Nữ Madrid CFF | 12 | 5 | 1 | 6 | 21 | 29 | -8 | 16 | TBHBB |
| 11 | Nữ RCD Espanyol | 13 | 4 | 3 | 6 | 10 | 15 | -5 | 15 | BBBHB |
| 12 | Nữ Eibar | 13 | 4 | 0 | 9 | 7 | 22 | -15 | 12 | BBBBB |
| 13 | Nữ Deportivo La Coruna | 13 | 3 | 1 | 9 | 15 | 29 | -14 | 10 | TTTBB |
| 14 | Nữ CDEF Logrono | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 | 17 | -8 | 9 | BTHBH |
| 15 | Nữ Levante UD | 12 | 1 | 1 | 10 | 7 | 27 | -20 | 4 | TBBBB |
| 16 | Nữ Alhama CF | 12 | 1 | 1 | 10 | 8 | 38 | -30 | 4 | BBBBB |
BXH giải La Liga nữ 2025/2026 vòng 25 cập nhật lúc 01:56 7/4.
