Tỷ số trực tuyến La Liga nữ tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến La Liga nữ hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG TBN nữ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia nữ Tây Ban Nha tối nay: danh sách các trận bóng đá La Liga nữ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số La Liga nữ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Tây Ban Nha trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến La Liga nữ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG TBN nữ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá La Liga nữ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Tây Ban Nha hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá La Liga nữ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá La Liga nữ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến La Liga nữ hôm nay
- Thứ năm, ngày 28/5/2026
-
00:00Nữ Barcelona? - ?Nữ Real SociedadVòng 29
-
02:00Nữ Deportivo La Coruna? - ?Nữ RCD EspanyolVòng 29
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
17:00Nữ Eibar? - ?Nữ CDEF LogronoVòng 30
-
17:00Nữ Real Madrid? - ?Nữ GranadaVòng 30
-
17:00Nữ Real Sociedad? - ?Nữ Atletico de MadridVòng 30
-
18:00Nữ Granadilla Tenerife? - ?Nữ Deportivo La CorunaVòng 30
-
21:00Nữ Athletic Bilbao? - ?Nữ AlhamaVòng 30
-
21:00Nữ RCD Espanyol? - ?Nữ SevillaVòng 30
-
21:00Nữ Levante UD? - ?Nữ BadalonaVòng 30
-
21:00Nữ Madrid CFF? - ?Nữ BarcelonaVòng 30
BXH La Liga nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Barcelona | 28 | 27 | 0 | 1 | 124 | 8 | 116 | 81 | TTTTT |
| 2 | Nữ Real Madrid | 29 | 22 | 3 | 4 | 63 | 18 | 45 | 69 | THTTT |
| 3 | Nữ Real Sociedad | 28 | 19 | 6 | 3 | 58 | 25 | 33 | 63 | HTTTT |
| 4 | Nữ Atletico de Madrid | 29 | 14 | 9 | 6 | 63 | 37 | 26 | 51 | TTTBH |
| 5 | Nữ Granadilla Tenerife | 29 | 13 | 12 | 4 | 47 | 22 | 25 | 51 | HTHBH |
| 6 | Nữ Granada | 29 | 13 | 6 | 10 | 36 | 40 | -4 | 45 | TTHBB |
| 7 | Nữ Athletic Bilbao | 29 | 11 | 8 | 10 | 31 | 43 | -12 | 41 | TBTBT |
| 8 | Nữ Sevilla | 29 | 12 | 4 | 13 | 33 | 46 | -13 | 40 | BBBBH |
| 9 | Nữ Madrid CFF | 29 | 11 | 4 | 14 | 41 | 55 | -14 | 37 | BBBTT |
| 10 | Nữ Badalona | 29 | 9 | 9 | 11 | 27 | 46 | -19 | 36 | BBBHB |
| 11 | Nữ Deportivo La Coruna | 28 | 8 | 6 | 14 | 32 | 50 | -18 | 30 | TBHBT |
| 12 | Nữ RCD Espanyol | 28 | 7 | 8 | 13 | 26 | 42 | -16 | 29 | TBBBH |
| 13 | Nữ Eibar | 29 | 7 | 4 | 18 | 16 | 46 | -30 | 25 | HTBTH |
| 14 | Nữ CDEF Logrono | 29 | 4 | 9 | 16 | 28 | 52 | -24 | 21 | THTTB |
| 15 | Nữ Alhama | 29 | 3 | 5 | 21 | 22 | 74 | -52 | 14 | BHTBH |
| 16 | Nữ Levante UD | 29 | 2 | 3 | 24 | 18 | 61 | -43 | 9 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Barcelona | 14 | 14 | 0 | 0 | 73 | 3 | 70 | 42 | TTTTT |
| 2 | Nữ Real Madrid | 14 | 11 | 1 | 2 | 31 | 6 | 25 | 34 | TTBHT |
| 3 | Nữ Real Sociedad | 14 | 10 | 2 | 2 | 27 | 10 | 17 | 32 | TBHTT |
| 4 | Nữ Atletico de Madrid | 15 | 7 | 6 | 2 | 34 | 19 | 15 | 27 | HTTTH |
| 5 | Nữ Granadilla Tenerife | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 | 11 | 13 | 24 | TTTTB |
| 6 | Nữ Sevilla | 15 | 7 | 1 | 7 | 19 | 27 | -8 | 22 | TBBBH |
| 7 | Nữ Granada | 15 | 6 | 2 | 7 | 17 | 26 | -9 | 20 | BTTHB |
| 8 | Nữ Madrid CFF | 14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 18 | -2 | 18 | BTHBT |
| 9 | Nữ Deportivo La Coruna | 14 | 4 | 5 | 5 | 16 | 21 | -5 | 17 | BBTHB |
| 10 | Nữ Athletic Bilbao | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 22 | -8 | 16 | BTBBB |
| 11 | Nữ Badalona | 15 | 4 | 4 | 7 | 12 | 27 | -15 | 16 | BTBBB |
| 12 | Nữ RCD Espanyol | 14 | 3 | 5 | 6 | 15 | 24 | -9 | 14 | HTTBH |
| 13 | Nữ Eibar | 14 | 3 | 3 | 8 | 9 | 20 | -11 | 12 | BBHTT |
| 14 | Nữ Alhama | 15 | 2 | 3 | 10 | 12 | 32 | -20 | 9 | BBBTH |
| 15 | Nữ CDEF Logrono | 15 | 2 | 2 | 11 | 14 | 33 | -19 | 8 | BBTTB |
| 16 | Nữ Levante UD | 14 | 1 | 1 | 12 | 8 | 25 | -17 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Barcelona | 14 | 13 | 0 | 1 | 51 | 5 | 46 | 39 | TTTTT |
| 2 | Nữ Real Madrid | 15 | 11 | 2 | 2 | 32 | 12 | 20 | 35 | TTTTT |
| 3 | Nữ Real Sociedad | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 | 15 | 16 | 31 | HTTTT |
| 4 | Nữ Granadilla Tenerife | 15 | 7 | 6 | 2 | 23 | 11 | 12 | 27 | BTHHH |
| 5 | Nữ Granada | 14 | 7 | 4 | 3 | 19 | 14 | 5 | 25 | TTTTB |
| 6 | Nữ Athletic Bilbao | 15 | 7 | 4 | 4 | 17 | 21 | -4 | 25 | TBTTT |
| 7 | Nữ Atletico de Madrid | 14 | 7 | 3 | 4 | 29 | 18 | 11 | 24 | BTTTB |
| 8 | Nữ Badalona | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 19 | -4 | 20 | BTTBH |
| 9 | Nữ Madrid CFF | 15 | 6 | 1 | 8 | 25 | 37 | -12 | 19 | BBBBT |
| 10 | Nữ Sevilla | 14 | 5 | 3 | 6 | 14 | 19 | -5 | 18 | TTBBB |
| 11 | Nữ RCD Espanyol | 14 | 4 | 3 | 7 | 11 | 18 | -7 | 15 | BBHBB |
| 12 | Nữ CDEF Logrono | 14 | 2 | 7 | 5 | 14 | 19 | -5 | 13 | HBHHT |
| 13 | Nữ Deportivo La Coruna | 14 | 4 | 1 | 9 | 16 | 29 | -13 | 13 | TTBBT |
| 14 | Nữ Eibar | 15 | 4 | 1 | 10 | 7 | 26 | -19 | 13 | BBBBH |
| 15 | Nữ Levante UD | 15 | 1 | 2 | 12 | 10 | 36 | -26 | 5 | BBBBH |
| 16 | Nữ Alhama | 14 | 1 | 2 | 11 | 10 | 42 | -32 | 5 | BBBHB |
BXH giải La Liga nữ 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 04:12 27/5.
