BXH VĐQG TBN nữ, Bảng xếp hạng La Liga nữ 2025/2026
BXH La Liga nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG TBN nữ 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng La Liga nữ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha sau vòng 25 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia nữ Tây Ban Nha, bảng xếp hạng La Liga nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá La Liga nữ còn có tên Tiếng Anh là: Spanish Ladies Premier League. BXH bóng đá VĐQG TBN nữ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Spanish Ladies Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng La Liga nữ vòng 25 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG TBN nữ 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải La Liga nữ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá La Liga nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải La Liga nữ mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải La Liga nữ mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH La Liga nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Barcelona | 24 | 23 | 0 | 1 | 106 | 6 | 100 | 69 | TTTTT |
| 2 | Nữ Real Madrid CF | 24 | 18 | 2 | 4 | 53 | 17 | 36 | 56 | TTTTB |
| 3 | Nữ Real Sociedad | 25 | 16 | 6 | 3 | 51 | 24 | 27 | 54 | TBTHT |
| 4 | Nữ Granadilla Tenerife | 25 | 12 | 10 | 3 | 40 | 16 | 24 | 46 | BTTTH |
| 5 | Nữ Atletico de Madrid | 25 | 12 | 8 | 5 | 53 | 32 | 21 | 44 | BTTTT |
| 6 | Nữ Granada CF | 25 | 12 | 5 | 8 | 30 | 31 | -1 | 41 | BTTTT |
| 7 | Nữ Sevilla FC | 25 | 12 | 3 | 10 | 33 | 39 | -6 | 39 | TTBBB |
| 8 | Levante Las Planas | 24 | 9 | 8 | 7 | 24 | 30 | -6 | 35 | BTBTT |
| 9 | Nữ Athletic Bilbao | 25 | 9 | 8 | 8 | 27 | 40 | -13 | 35 | TTBBT |
| 10 | Nữ Madrid CFF | 24 | 9 | 4 | 11 | 35 | 45 | -10 | 31 | HTBHB |
| 11 | Nữ RCD Espanyol | 25 | 7 | 7 | 11 | 23 | 34 | -11 | 28 | BTHTB |
| 12 | Nữ Deportivo La Coruna | 25 | 7 | 5 | 13 | 28 | 46 | -18 | 26 | TBBTB |
| 13 | Nữ Eibar | 25 | 5 | 3 | 17 | 12 | 41 | -29 | 18 | BBBBH |
| 14 | Nữ CDEF Logrono | 25 | 2 | 8 | 15 | 20 | 48 | -28 | 14 | BBBHT |
| 15 | Nữ Alhama CF | 25 | 2 | 3 | 20 | 15 | 67 | -52 | 9 | BBBBB |
| 16 | Nữ Levante UD | 25 | 2 | 2 | 21 | 14 | 48 | -34 | 8 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Barcelona | 12 | 12 | 0 | 0 | 62 | 3 | 59 | 36 | TTTTT |
| 2 | Nữ Real Madrid CF | 12 | 10 | 0 | 2 | 29 | 5 | 24 | 30 | TBTTB |
| 3 | Nữ Real Sociedad | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 10 | 12 | 26 | TTTBH |
| 4 | Nữ Atletico de Madrid | 13 | 6 | 5 | 2 | 28 | 17 | 11 | 23 | BHHTT |
| 5 | Nữ Granadilla Tenerife | 12 | 5 | 6 | 1 | 20 | 8 | 12 | 21 | THTTT |
| 6 | Nữ Sevilla FC | 13 | 7 | 0 | 6 | 19 | 25 | -6 | 21 | TTTBB |
| 7 | Nữ Granada CF | 13 | 6 | 1 | 6 | 13 | 21 | -8 | 19 | TTBTT |
| 8 | Nữ Deportivo La Coruna | 12 | 4 | 4 | 4 | 13 | 17 | -4 | 16 | HBBBT |
| 9 | Nữ Athletic Bilbao | 12 | 4 | 4 | 4 | 13 | 19 | -6 | 16 | HTBTB |
| 10 | Levante Las Planas | 12 | 4 | 4 | 4 | 10 | 18 | -8 | 16 | TTBBT |
| 11 | Nữ Madrid CFF | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 16 | -2 | 15 | BBBTH |
| 12 | Nữ RCD Espanyol | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 | 19 | -6 | 13 | BHHTT |
| 13 | Nữ Eibar | 12 | 1 | 3 | 8 | 5 | 19 | -14 | 6 | BBBBH |
| 14 | Nữ CDEF Logrono | 13 | 1 | 2 | 10 | 11 | 31 | -20 | 5 | BBBBT |
| 15 | Nữ Alhama CF | 13 | 1 | 2 | 10 | 7 | 29 | -22 | 5 | BBBBB |
| 16 | Nữ Levante UD | 13 | 1 | 1 | 11 | 7 | 21 | -14 | 4 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Barcelona | 12 | 11 | 0 | 1 | 44 | 3 | 41 | 33 | TTTTT |
| 2 | Nữ Real Sociedad | 13 | 8 | 4 | 1 | 29 | 14 | 15 | 28 | THTTT |
| 3 | Nữ Real Madrid CF | 12 | 8 | 2 | 2 | 24 | 12 | 12 | 26 | TTTTT |
| 4 | Nữ Granadilla Tenerife | 13 | 7 | 4 | 2 | 20 | 8 | 12 | 25 | HTBTH |
| 5 | Nữ Granada CF | 12 | 6 | 4 | 2 | 17 | 10 | 7 | 22 | THTTT |
| 6 | Nữ Atletico de Madrid | 12 | 6 | 3 | 3 | 25 | 15 | 10 | 21 | BTBTT |
| 7 | Levante Las Planas | 12 | 5 | 4 | 3 | 14 | 12 | 2 | 19 | HTBTT |
| 8 | Nữ Athletic Bilbao | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 21 | -7 | 19 | BBTBT |
| 9 | Nữ Sevilla FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 14 | 14 | 0 | 18 | BBTTB |
| 10 | Nữ Madrid CFF | 12 | 5 | 1 | 6 | 21 | 29 | -8 | 16 | TBHBB |
| 11 | Nữ RCD Espanyol | 13 | 4 | 3 | 6 | 10 | 15 | -5 | 15 | BBBHB |
| 12 | Nữ Eibar | 13 | 4 | 0 | 9 | 7 | 22 | -15 | 12 | BBBBB |
| 13 | Nữ Deportivo La Coruna | 13 | 3 | 1 | 9 | 15 | 29 | -14 | 10 | TTTBB |
| 14 | Nữ CDEF Logrono | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 | 17 | -8 | 9 | BTHBH |
| 15 | Nữ Levante UD | 12 | 1 | 1 | 10 | 7 | 27 | -20 | 4 | TBBBB |
| 16 | Nữ Alhama CF | 12 | 1 | 1 | 10 | 8 | 38 | -30 | 4 | BBBBB |
BXH giải La Liga nữ 2025/2026 vòng 25 cập nhật lúc 18:59 5/4.
