BXH VĐQG TBN nữ, Bảng xếp hạng La Liga nữ 2025/2026
BXH La Liga nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG TBN nữ 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng La Liga nữ vòng 28 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha sau vòng 28 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia nữ Tây Ban Nha, bảng xếp hạng La Liga nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá La Liga nữ còn có tên Tiếng Anh là: Spanish Ladies Premier League. BXH bóng đá La Liga nữ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Spanish Ladies Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng La Liga nữ vòng 28 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG TBN nữ 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải La Liga nữ theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá La Liga nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải La Liga nữ mùa 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải La Liga nữ mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải La Liga nữ năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH La Liga nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Barcelona | 28 | 27 | 0 | 1 | 124 | 8 | 116 | 81 | TTTTT |
| 2 | Nữ Real Madrid | 28 | 21 | 3 | 4 | 59 | 18 | 41 | 66 | BTHTT |
| 3 | Nữ Real Sociedad | 28 | 19 | 6 | 3 | 58 | 25 | 33 | 63 | HTTTT |
| 4 | Nữ Atletico de Madrid | 28 | 14 | 8 | 6 | 61 | 35 | 26 | 50 | TTTTB |
| 5 | Nữ Granadilla Tenerife | 28 | 13 | 11 | 4 | 45 | 20 | 25 | 50 | THTHB |
| 6 | Nữ Granada | 28 | 13 | 6 | 9 | 33 | 36 | -3 | 45 | TTTHB |
| 7 | Nữ Sevilla | 28 | 12 | 3 | 13 | 33 | 46 | -13 | 39 | BBBBB |
| 8 | Nữ Athletic Bilbao | 28 | 10 | 8 | 10 | 29 | 43 | -14 | 38 | BTBTB |
| 9 | Nữ Badalona | 28 | 9 | 9 | 10 | 27 | 42 | -15 | 36 | TBBBH |
| 10 | Nữ Madrid CFF | 28 | 10 | 4 | 14 | 37 | 52 | -15 | 34 | BBBBT |
| 11 | Nữ Deportivo La Coruna | 28 | 8 | 6 | 14 | 32 | 50 | -18 | 30 | TBHBT |
| 12 | Nữ RCD Espanyol | 28 | 7 | 8 | 13 | 26 | 42 | -16 | 29 | TBBBH |
| 13 | Nữ Eibar | 28 | 7 | 3 | 18 | 16 | 46 | -30 | 24 | BHTBT |
| 14 | Nữ CDEF Logrono | 28 | 4 | 9 | 15 | 28 | 50 | -22 | 21 | HTHTT |
| 15 | Nữ Alhama | 28 | 3 | 4 | 21 | 20 | 72 | -52 | 13 | BBHTB |
| 16 | Nữ Levante UD | 28 | 2 | 2 | 24 | 16 | 59 | -43 | 8 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Barcelona | 14 | 14 | 0 | 0 | 73 | 3 | 70 | 42 | TTTTT |
| 2 | Nữ Real Madrid | 14 | 11 | 1 | 2 | 31 | 6 | 25 | 34 | TTBHT |
| 3 | Nữ Real Sociedad | 14 | 10 | 2 | 2 | 27 | 10 | 17 | 32 | TBHTT |
| 4 | Nữ Atletico de Madrid | 14 | 7 | 5 | 2 | 32 | 17 | 15 | 26 | HHTTT |
| 5 | Nữ Granadilla Tenerife | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 | 11 | 13 | 24 | TTTTB |
| 6 | Nữ Sevilla | 14 | 7 | 0 | 7 | 19 | 27 | -8 | 21 | TTBBB |
| 7 | Nữ Granada | 14 | 6 | 2 | 6 | 14 | 22 | -8 | 20 | TBTTH |
| 8 | Nữ Madrid CFF | 14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 18 | -2 | 18 | BTHBT |
| 9 | Nữ Deportivo La Coruna | 14 | 4 | 5 | 5 | 16 | 21 | -5 | 17 | BBTHB |
| 10 | Nữ Athletic Bilbao | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 22 | -8 | 16 | BTBBB |
| 11 | Nữ Badalona | 14 | 4 | 4 | 6 | 12 | 23 | -11 | 16 | BBTBB |
| 12 | Nữ RCD Espanyol | 14 | 3 | 5 | 6 | 15 | 24 | -9 | 14 | HTTBH |
| 13 | Nữ Eibar | 14 | 3 | 3 | 8 | 9 | 20 | -11 | 12 | BBHTT |
| 14 | Nữ CDEF Logrono | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 31 | -17 | 8 | BBBTT |
| 15 | Nữ Alhama | 14 | 2 | 2 | 10 | 10 | 30 | -20 | 8 | BBBBT |
| 16 | Nữ Levante UD | 14 | 1 | 1 | 12 | 8 | 25 | -17 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Barcelona | 14 | 13 | 0 | 1 | 51 | 5 | 46 | 39 | TTTTT |
| 2 | Nữ Real Madrid | 14 | 10 | 2 | 2 | 28 | 12 | 16 | 32 | TTTTT |
| 3 | Nữ Real Sociedad | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 | 15 | 16 | 31 | HTTTT |
| 4 | Nữ Granadilla Tenerife | 14 | 7 | 5 | 2 | 21 | 9 | 12 | 26 | TBTHH |
| 5 | Nữ Granada | 14 | 7 | 4 | 3 | 19 | 14 | 5 | 25 | TTTTB |
| 6 | Nữ Atletico de Madrid | 14 | 7 | 3 | 4 | 29 | 18 | 11 | 24 | BTTTB |
| 7 | Nữ Athletic Bilbao | 14 | 6 | 4 | 4 | 15 | 21 | -6 | 22 | BTBTT |
| 8 | Nữ Badalona | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 19 | -4 | 20 | BTTBH |
| 9 | Nữ Sevilla | 14 | 5 | 3 | 6 | 14 | 19 | -5 | 18 | TTBBB |
| 10 | Nữ Madrid CFF | 14 | 5 | 1 | 8 | 21 | 34 | -13 | 16 | HBBBB |
| 11 | Nữ RCD Espanyol | 14 | 4 | 3 | 7 | 11 | 18 | -7 | 15 | BBHBB |
| 12 | Nữ CDEF Logrono | 14 | 2 | 7 | 5 | 14 | 19 | -5 | 13 | HBHHT |
| 13 | Nữ Deportivo La Coruna | 14 | 4 | 1 | 9 | 16 | 29 | -13 | 13 | TTBBT |
| 14 | Nữ Eibar | 14 | 4 | 0 | 10 | 7 | 26 | -19 | 12 | BBBBB |
| 15 | Nữ Alhama | 14 | 1 | 2 | 11 | 10 | 42 | -32 | 5 | BBBHB |
| 16 | Nữ Levante UD | 14 | 1 | 1 | 12 | 8 | 34 | -26 | 4 | BBBBB |
BXH giải La Liga nữ 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 01:55 12/5.
Lịch thi đấu La Liga nữ mới nhất
- Thứ tư, ngày 27/5/2026
-
00:00Nữ Alhama? - ?Nữ Levante UDVòng 29
-
00:00Nữ Badalona? - ?Nữ Real MadridVòng 29
-
00:00Nữ CDEF Logrono? - ?Nữ Athletic BilbaoVòng 29
-
00:00Nữ Granada? - ?Nữ Madrid CFFVòng 29
-
00:00Nữ Sevilla? - ?Nữ EibarVòng 29
-
02:00Nữ Atletico de Madrid? - ?Nữ Granadilla TenerifeVòng 29
-
02:00Nữ Deportivo La Coruna? - ?Nữ RCD EspanyolVòng 29
- Thứ năm, ngày 28/5/2026
-
00:00Nữ Barcelona? - ?Nữ Real SociedadVòng 29
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
23:00Nữ Athletic Bilbao? - ?Nữ AlhamaVòng 30
-
23:00Nữ Granadilla Tenerife? - ?Nữ Deportivo La CorunaVòng 30
