Tỷ số trực tuyến VĐQG Tajikistan tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Tajikistan hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Tajikistan trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia Tajikistan tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Tajikistan đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Tajikistan hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Tajikistan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Tajikistan đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Tajikistan tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Tajikistan trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Tajikistan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Tajikistan mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Tajikistan trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Tajikistan hôm nay
- Thứ tư, ngày 27/5/2026
-
20:00Istiklol Dushanbe? - ?CSKA Pamir DushanbeVòng 10
-
20:00Regar-TadAZ Tursunzoda? - ?IstaravshanVòng 10
- Thứ sáu, ngày 12/6/2026
-
21:00Barkchi Hisor? - ?KhujandVòng 11
-
21:00CSKA Pamir Dushanbe? - ?FK Parvoz Bobojon GhafurovVòng 11
- Thứ bảy, ngày 13/6/2026
-
21:00FK Eskhata? - ?Khosilot ParkharVòng 11
-
21:00Khatlon? - ?Ravshan KulobVòng 11
- Chủ nhật, ngày 14/6/2026
-
21:00Sardor Tursunzoda? - ?Regar-TadAZ TursunzodaVòng 11
-
21:00Istaravshan? - ?Istiklol DushanbeVòng 11
- Thứ sáu, ngày 26/6/2026
-
21:00CSKA Pamir Dushanbe? - ?Khosilot ParkharVòng 12
-
21:00Istaravshan? - ?FK Parvoz Bobojon GhafurovVòng 12
BXH VĐQG Tajikistan 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Istiklol Dushanbe | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 2 | 9 | 19 | HTTTH |
| 2 | CSKA Pamir Dushanbe | 9 | 6 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 | 19 | TTTTB |
| 3 | Khosilot Parkhar | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 8 | 6 | 18 | BTTHT |
| 4 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 7 | 6 | 18 | HTTHT |
| 5 | Ravshan Kulob | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 12 | 2 | 14 | BBTBT |
| 6 | FK Eskhata | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 16 | -3 | 14 | TTHHT |
| 7 | Khatlon | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 12 | 1 | 13 | BBHHH |
| 8 | Khujand | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 9 | 1 | 13 | BBBTH |
| 9 | Barkchi Hisor | 9 | 3 | 0 | 6 | 10 | 17 | -7 | 9 | TTBBB |
| 10 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 8 | BTTHB |
| 11 | Sardor Tursunzoda | 9 | 1 | 2 | 6 | 12 | 18 | -6 | 5 | BBBBB |
| 12 | Istaravshan | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 13 | -7 | 3 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khosilot Parkhar | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 4 | 8 | 16 | THTTT |
| 2 | Istiklol Dushanbe | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 1 | 7 | 14 | THTTT |
| 3 | Khujand | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | 4 | 11 | THBTH |
| 4 | Ravshan Kulob | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 7 | 5 | 9 | BTBTT |
| 5 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 8 | HTTH |
| 6 | Khatlon | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 7 | TBTBH |
| 7 | CSKA Pamir Dushanbe | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | HTTB |
| 8 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 | BBTHB |
| 9 | Sardor Tursunzoda | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 4 | THBB |
| 10 | FK Eskhata | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | BBTH |
| 11 | Barkchi Hisor | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 | BTB |
| 12 | Istaravshan | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | HHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Pamir Dushanbe | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 12 | BTTTT |
| 2 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | BTHTT |
| 3 | FK Eskhata | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 9 | -1 | 10 | TBTHT |
| 4 | Khatlon | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | THBHH |
| 5 | Barkchi Hisor | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 6 | TBTBB |
| 6 | Istiklol Dushanbe | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | HTH |
| 7 | Ravshan Kulob | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 5 | HHTBB |
| 8 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 3 | BBT |
| 9 | Khosilot Parkhar | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | HBBH |
| 10 | Khujand | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 2 | HHBB |
| 11 | Sardor Tursunzoda | 5 | 0 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 1 | HBBBB |
| 12 | Istaravshan | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 1 | HBBBB |
BXH giải VĐQG Tajikistan 2026 vòng 10 cập nhật lúc 00:01 25/5.
