BXH Tajikistan, Bảng xếp hạng VĐQG Tajikistan 2026
BXH VĐQG Tajikistan mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Tajikistan 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Tajikistan vòng 9 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Tajikistan sau vòng 9 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch Quốc Gia Tajikistan mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Tajikistan mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Tajikistan còn có tên Tiếng Anh là: Tajikistan Higher League. BXH bóng đá VĐQG Tajikistan mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Tajikistan Higher League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Tajikistan vòng 9 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Tajikistan 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Tajikistan mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Tajikistan theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Tajikistan theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Tajikistan mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Tajikistan mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Tajikistan mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Tajikistan năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Tajikistan chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Istiklol Dushanbe | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 2 | 9 | 19 | HTTTH |
| 2 | CSKA Pamir Dushanbe | 9 | 6 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 | 19 | TTTTB |
| 3 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 7 | 6 | 18 | HTTHT |
| 4 | Khosilot Parkhar | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 7 | 5 | 15 | HBTTH |
| 5 | Khatlon | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 12 | 1 | 12 | TBBHH |
| 6 | Khujand | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 12 | HBBBT |
| 7 | Ravshan Kulob | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 11 | TBBTB |
| 8 | FK Eskhata | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 11 | BTTHH |
| 9 | Barkchi Hisor | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 15 | -6 | 9 | BTTBB |
| 10 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 8 | BBTTH |
| 11 | Sardor Tursunzoda | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 15 | -4 | 5 | HBBBB |
| 12 | Istaravshan | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 13 | -7 | 3 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Istiklol Dushanbe | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 1 | 7 | 14 | THTTT |
| 2 | Khosilot Parkhar | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 13 | TTHTT |
| 3 | Khujand | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | TTHBT |
| 4 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 8 | HTTH |
| 5 | Khatlon | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 7 | TBTBH |
| 6 | CSKA Pamir Dushanbe | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | HTTB |
| 7 | Ravshan Kulob | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 3 | 6 | BTBT |
| 8 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | HBBTH |
| 9 | Sardor Tursunzoda | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 4 | THBB |
| 10 | FK Eskhata | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | BBTH |
| 11 | Barkchi Hisor | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 | BTB |
| 12 | Istaravshan | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | HHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Pamir Dushanbe | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 12 | BTTTT |
| 2 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | BTHTT |
| 3 | FK Eskhata | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | BTBTH |
| 4 | Barkchi Hisor | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | BTBTB |
| 5 | Istiklol Dushanbe | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | HTH |
| 6 | Khatlon | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | THBH |
| 7 | Ravshan Kulob | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 5 | HHTBB |
| 8 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 3 | BBT |
| 9 | Khosilot Parkhar | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | HBBH |
| 10 | Khujand | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 2 | HHBB |
| 11 | Sardor Tursunzoda | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 1 | HBBB |
| 12 | Istaravshan | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 1 | HBBBB |
BXH giải VĐQG Tajikistan 2026 vòng 9 cập nhật lúc 23:01 16/5.
