BXH U18 Saudi, Bảng xếp hạng U18 Saudi Arabia 2025/2026
BXH U18 Saudi Arabia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH U18 Saudi 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U18 Saudi Arabia mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Saudi Arabia sau vòng 14 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia U18 Ả Rập Xê Út, bảng xếp hạng U18 Saudi Arabia mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá U18 Saudi Arabia còn có tên Tiếng Anh là: Saudi Arabia Youth League. BXH bóng đá U18 Saudi mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Saudi Arabia Youth League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng U18 Saudi Arabia vòng 14 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng U18 Saudi 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải U18 Saudi Arabia bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá U18 Saudi Arabia theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải U18 Saudi Arabia mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải U18 Saudi Arabia mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH U18 Saudi Arabia chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U18 Al-Qadasiya | 27 | 21 | 3 | 3 | 76 | 14 | 62 | 66 | TTTTH |
| 2 | U18 Al-Ittihad | 27 | 17 | 4 | 6 | 62 | 25 | 37 | 55 | BBTHT |
| 3 | U18 Al-Hilal | 27 | 15 | 10 | 2 | 47 | 22 | 25 | 55 | BTHHH |
| 4 | U18 Al-Fateh | 27 | 14 | 9 | 4 | 48 | 18 | 30 | 51 | THTHH |
| 5 | U18 Al Nassr Riyadh | 27 | 14 | 9 | 4 | 48 | 32 | 16 | 51 | BHHTH |
| 6 | U18 Al-Taawon | 27 | 14 | 7 | 6 | 54 | 34 | 20 | 49 | TTBHH |
| 7 | U18 Al-Ettifaq | 27 | 12 | 9 | 6 | 39 | 27 | 12 | 45 | HBTHB |
| 8 | U18 Al Ula SC | 27 | 11 | 5 | 11 | 43 | 40 | 3 | 38 | HBTHT |
| 9 | U18 Al-Hazm | 27 | 9 | 7 | 11 | 32 | 31 | 1 | 34 | THHHB |
| 10 | U18 Al-Feiha | 27 | 9 | 7 | 11 | 37 | 39 | -2 | 34 | THBHB |
| 11 | U18 Al Ahli Jeddah | 27 | 9 | 6 | 12 | 35 | 48 | -13 | 33 | HBTTT |
| 12 | U18 Al-Shabab | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 | 42 | -10 | 32 | HHTBB |
| 13 | U18 Al-Orubah | 27 | 9 | 5 | 13 | 22 | 39 | -17 | 32 | TTBBT |
| 14 | U18 Al-Raed | 27 | 7 | 10 | 10 | 25 | 41 | -16 | 31 | BHHHT |
| 15 | U18 Al Watan | 27 | 5 | 6 | 16 | 27 | 53 | -26 | 21 | BTBHH |
| 16 | U18 Al Wehda | 27 | 3 | 8 | 16 | 18 | 46 | -28 | 17 | BBTHB |
| 17 | U18 Al-Adalh | 27 | 4 | 2 | 21 | 19 | 65 | -46 | 14 | BBBBT |
| 18 | U18 Al-Jeel | 27 | 3 | 4 | 20 | 20 | 68 | -48 | 13 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U18 Al-Qadasiya | 14 | 11 | 1 | 2 | 33 | 9 | 24 | 34 | TTTTH |
| 2 | U18 Al-Hilal | 14 | 9 | 4 | 1 | 26 | 10 | 16 | 31 | TTTTH |
| 3 | U18 Al-Taawon | 14 | 9 | 3 | 2 | 34 | 17 | 17 | 30 | TBTHH |
| 4 | U18 Al-Ittihad | 13 | 9 | 2 | 2 | 33 | 8 | 25 | 29 | TTTBT |
| 5 | U18 Al-Ettifaq | 13 | 8 | 3 | 2 | 24 | 13 | 11 | 27 | TTBTH |
| 6 | U18 Al Nassr Riyadh | 12 | 7 | 5 | 0 | 24 | 10 | 14 | 26 | THTHT |
| 7 | U18 Al Ula SC | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 20 | 6 | 26 | BBHBT |
| 8 | U18 Al-Fateh | 14 | 7 | 4 | 3 | 24 | 9 | 15 | 25 | TTTHH |
| 9 | U18 Al-Raed | 15 | 5 | 7 | 3 | 19 | 17 | 2 | 22 | BTBHT |
| 10 | U18 Al-Feiha | 13 | 5 | 4 | 4 | 18 | 17 | 1 | 19 | BTBTH |
| 11 | U18 Al-Orubah | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 15 | -4 | 18 | HTTTB |
| 12 | U18 Al Ahli Jeddah | 13 | 5 | 3 | 5 | 20 | 25 | -5 | 18 | BHHTT |
| 13 | U18 Al-Shabab | 14 | 5 | 2 | 7 | 15 | 24 | -9 | 17 | BBHTB |
| 14 | U18 Al Wehda | 13 | 3 | 4 | 6 | 11 | 16 | -5 | 13 | BHBTH |
| 15 | U18 Al Watan | 14 | 3 | 4 | 7 | 18 | 28 | -10 | 13 | BTTBH |
| 16 | U18 Al-Hazm | 14 | 3 | 3 | 8 | 13 | 22 | -9 | 12 | BBBHB |
| 17 | U18 Al-Adalh | 13 | 2 | 1 | 10 | 8 | 29 | -21 | 7 | THBBB |
| 18 | U18 Al-Jeel | 13 | 1 | 3 | 9 | 8 | 30 | -22 | 6 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U18 Al-Qadasiya | 13 | 10 | 2 | 1 | 43 | 5 | 38 | 32 | TTTTT |
| 2 | U18 Al-Fateh | 13 | 7 | 5 | 1 | 24 | 9 | 15 | 26 | TTTTH |
| 3 | U18 Al-Ittihad | 14 | 8 | 2 | 4 | 29 | 17 | 12 | 26 | TTBHT |
| 4 | U18 Al Nassr Riyadh | 15 | 7 | 4 | 4 | 24 | 22 | 2 | 25 | HTBHH |
| 5 | U18 Al-Hilal | 13 | 6 | 6 | 1 | 21 | 12 | 9 | 24 | THBHH |
| 6 | U18 Al-Hazm | 13 | 6 | 4 | 3 | 19 | 9 | 10 | 22 | THTHH |
| 7 | U18 Al-Taawon | 13 | 5 | 4 | 4 | 20 | 17 | 3 | 19 | BTTTB |
| 8 | U18 Al-Ettifaq | 14 | 4 | 6 | 4 | 15 | 14 | 1 | 18 | HBTHB |
| 9 | U18 Al-Shabab | 13 | 4 | 3 | 6 | 17 | 18 | -1 | 15 | HTBHB |
| 10 | U18 Al-Feiha | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 22 | -3 | 15 | BBHBB |
| 11 | U18 Al Ahli Jeddah | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 23 | -8 | 15 | BBTBT |
| 12 | U18 Al-Orubah | 14 | 4 | 2 | 8 | 11 | 24 | -13 | 14 | BBTBT |
| 13 | U18 Al Ula SC | 13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 20 | -3 | 12 | HBTTH |
| 14 | U18 Al-Raed | 12 | 2 | 3 | 7 | 6 | 24 | -18 | 9 | BBBHH |
| 15 | U18 Al Watan | 13 | 2 | 2 | 9 | 9 | 25 | -16 | 8 | BBTBH |
| 16 | U18 Al-Adalh | 14 | 2 | 1 | 11 | 11 | 36 | -25 | 7 | BBBBT |
| 17 | U18 Al-Jeel | 14 | 2 | 1 | 11 | 12 | 38 | -26 | 7 | BBBBB |
| 18 | U18 Al Wehda | 14 | 0 | 4 | 10 | 7 | 30 | -23 | 4 | BBBBB |
BXH giải U18 Saudi Arabia 2025/2026 vòng 14 cập nhật lúc 03:25 5/4.
