BXH H1 Ả Rập Xê-út, Bảng xếp hạng Hạng nhất Saudi Arabia 2025/2026
BXH Hạng nhất Saudi Arabia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH H1 Ả Rập Xê-út 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Saudi Arabia mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Saudi Arabia sau vòng 28 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng 1 Saudi, bảng xếp hạng Hạng nhất Saudi Arabia mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Saudi Arabia còn có tên Tiếng Anh là: Saudi First Division League. BXH bóng đá H1 Ả Rập Xê-út mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Saudi First Division League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Saudi Arabia vòng 28 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng H1 Ả Rập Xê-út 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Saudi Arabia bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Saudi Arabia theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng nhất Saudi Arabia mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Saudi Arabia mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Saudi Arabia chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 27 | 21 | 5 | 1 | 57 | 21 | 36 | 68 | THHTT |
| 2 | Al Diraiyah | 27 | 18 | 5 | 4 | 65 | 28 | 37 | 59 | TTHTT |
| 3 | KL Rovers | 27 | 16 | 7 | 4 | 59 | 26 | 33 | 55 | TBTTT |
| 4 | Al-Orubah | 27 | 15 | 5 | 7 | 44 | 34 | 10 | 50 | BBBTT |
| 5 | Al-Faisaly Harmah | 27 | 13 | 10 | 4 | 55 | 33 | 22 | 49 | TTTHT |
| 6 | Al-Jabalain | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 | 31 | 18 | 49 | TTHBB |
| 7 | Al-Raed | 27 | 11 | 9 | 7 | 50 | 37 | 13 | 42 | TTBTH |
| 8 | Al-Zlfe | 28 | 10 | 9 | 9 | 38 | 35 | 3 | 39 | THTHT |
| 9 | Al Bukayriyah | 27 | 11 | 4 | 12 | 30 | 38 | -8 | 37 | BHBTB |
| 10 | Al-Tai | 27 | 9 | 8 | 10 | 39 | 39 | 0 | 35 | BTBHT |
| 11 | Jeddah | 27 | 8 | 10 | 9 | 30 | 37 | -7 | 34 | HBTBT |
| 12 | Al-Wehda | 27 | 9 | 6 | 12 | 41 | 46 | -5 | 33 | TBTBH |
| 13 | Al Anwar KSA | 27 | 7 | 11 | 9 | 37 | 40 | -3 | 32 | BHTHH |
| 14 | Al-Jndal | 28 | 7 | 8 | 13 | 26 | 48 | -22 | 29 | HHTBT |
| 15 | Al-Adalah | 27 | 3 | 8 | 16 | 33 | 62 | -29 | 17 | HBBBB |
| 16 | Al-Arabi | 28 | 4 | 4 | 20 | 14 | 51 | -37 | 16 | BBBBB |
| 17 | Al Batin | 27 | 3 | 5 | 19 | 28 | 56 | -28 | 14 | BTBBB |
| 18 | Al Jubail | 28 | 3 | 5 | 20 | 24 | 57 | -33 | 14 | BTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Diraiyah | 13 | 11 | 1 | 1 | 37 | 11 | 26 | 34 | TTBTT |
| 2 | Abha | 14 | 10 | 3 | 1 | 30 | 12 | 18 | 33 | TTTHT |
| 3 | KL Rovers | 13 | 8 | 4 | 1 | 30 | 13 | 17 | 28 | BTTTT |
| 4 | Al-Raed | 14 | 8 | 4 | 2 | 31 | 17 | 14 | 28 | THTTT |
| 5 | Al-Jabalain | 14 | 8 | 3 | 3 | 29 | 17 | 12 | 27 | TTTHB |
| 6 | Al-Faisaly Harmah | 14 | 6 | 5 | 3 | 25 | 19 | 6 | 23 | TTTHT |
| 7 | Al-Orubah | 13 | 6 | 3 | 4 | 17 | 15 | 2 | 21 | TBHBT |
| 8 | Al Anwar KSA | 14 | 6 | 2 | 6 | 24 | 22 | 2 | 20 | TTTBT |
| 9 | Al-Wehda | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 24 | 0 | 20 | THTTH |
| 10 | Al-Zlfe | 14 | 5 | 4 | 5 | 16 | 15 | 1 | 19 | TBTTH |
| 11 | Al Bukayriyah | 14 | 6 | 1 | 7 | 16 | 19 | -3 | 19 | BBHTB |
| 12 | Al-Jndal | 14 | 4 | 5 | 5 | 11 | 18 | -7 | 17 | HBBHB |
| 13 | Al-Tai | 13 | 3 | 5 | 5 | 19 | 21 | -2 | 14 | BHTTH |
| 14 | Al Jubail | 14 | 3 | 4 | 7 | 14 | 24 | -10 | 13 | HBTTB |
| 15 | Jeddah | 13 | 2 | 6 | 5 | 9 | 21 | -12 | 12 | HBBBB |
| 16 | Al-Arabi | 14 | 3 | 1 | 10 | 8 | 24 | -16 | 10 | TBBBB |
| 17 | Al Batin | 13 | 2 | 2 | 9 | 14 | 23 | -9 | 8 | TBTBB |
| 18 | Al-Adalah | 13 | 1 | 5 | 7 | 17 | 33 | -16 | 8 | BHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 13 | 11 | 2 | 0 | 27 | 9 | 18 | 35 | TTTHT |
| 2 | Al-Orubah | 14 | 9 | 2 | 3 | 27 | 19 | 8 | 29 | TTBBT |
| 3 | KL Rovers | 14 | 8 | 3 | 3 | 29 | 13 | 16 | 27 | TTTBT |
| 4 | Al-Faisaly Harmah | 13 | 7 | 5 | 1 | 30 | 14 | 16 | 26 | TTHTT |
| 5 | Al Diraiyah | 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 17 | 11 | 25 | HTTHT |
| 6 | Al-Jabalain | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 14 | 6 | 22 | BTTTB |
| 7 | Jeddah | 14 | 6 | 4 | 4 | 21 | 16 | 5 | 22 | BBHTT |
| 8 | Al-Tai | 14 | 6 | 3 | 5 | 20 | 18 | 2 | 21 | BTBBT |
| 9 | Al-Zlfe | 14 | 5 | 5 | 4 | 22 | 20 | 2 | 20 | TBTHT |
| 10 | Al Bukayriyah | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 19 | -5 | 18 | BHBBB |
| 11 | Al-Raed | 13 | 3 | 5 | 5 | 19 | 20 | -1 | 14 | HHTBH |
| 12 | Al-Wehda | 13 | 4 | 1 | 8 | 17 | 22 | -5 | 13 | TBBBB |
| 13 | Al Anwar KSA | 13 | 1 | 9 | 3 | 13 | 18 | -5 | 12 | HBHHH |
| 14 | Al-Jndal | 14 | 3 | 3 | 8 | 15 | 30 | -15 | 12 | BBHTT |
| 15 | Al-Adalah | 14 | 2 | 3 | 9 | 16 | 29 | -13 | 9 | BHBBB |
| 16 | Al Batin | 14 | 1 | 3 | 10 | 14 | 33 | -19 | 6 | BBTBB |
| 17 | Al-Arabi | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 | 27 | -21 | 6 | BBBBB |
| 18 | Al Jubail | 14 | 0 | 1 | 13 | 10 | 33 | -23 | 1 | BBBBB |
BXH giải Hạng nhất Saudi Arabia 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 03:30 8/4.
