BXH Cúp Qatar, Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Qatar 2025/2026
BXH Cúp Quốc Gia Qatar mùa 2025/2026 mới nhất: thứ hạng, BXH Cúp Qatar 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Cúp Quốc Gia Qatar mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Qatar sau vòng Play-offs mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Cúp QG Qatar, bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Qatar mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Cúp Quốc Gia Qatar còn có tên Tiếng Anh là: Qatar Stars Cup (National). Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Qatar Stars Cup (National) mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng vòng Play-offs Cúp Quốc Gia Qatar mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Cúp Qatar 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Cúp Quốc Gia Qatar bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
Vòng Chung kết
Vòng Semi Final
Vòng Tứ kết
Vòng Play-offs
-
27/01 22:30Al-Sailiya1-3Al Bidda SC
-
27/01 22:30Al Shahaniya1-0Al-Shamal
-
27/01 20:30Al Markhiya2-1Al Khor SC
-
26/01 22:30Al-Arabi SC2-2Qatar SC
-
90 phút [2-2], Penalty [12-11],
-
26/01 22:30Al Waab SC3-1Al Mesaimeer Club
-
26/01 20:30Muaither SC2-0Al Kharaitiyat SC
Vòng Phân hạng
BXH Cúp Quốc Gia Qatar 2025-2026: Vòng Phân hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Rayyan | 10 | 8 | 1 | 1 | 32 | 17 | 15 | 25 |
TTTTB TTTHT |
| 2 | Umm Salal | 10 | 6 | 2 | 2 | 26 | 17 | 9 | 20 |
TTBHT THTTB |
| 3 | Muaither SC | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 13 | 8 | 20 |
TTBTT HTBHT |
| 4 | Al-Arabi SC | 10 | 6 | 1 | 3 | 27 | 16 | 11 | 19 |
BTBBT THTTT |
| 5 | Al Waab SC | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 11 | 5 | 18 |
TBTBT HHTHT |
| 6 | Al Markhiya | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 12 | 1 | 18 |
TTHTH HBTBT |
| 7 | Al-Sailiya | 10 | 6 | 0 | 4 | 16 | 17 | -1 | 18 |
BTTBT TTBTB |
| 8 | Al Shahaniya | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 11 | 2 | 17 |
TBHTB BHTTT |
| 9 | Al-Shamal | 10 | 4 | 3 | 3 | 19 | 11 | 8 | 15 |
TBHBT BHHTT |
| 10 | Al Bidda SC | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 | 15 |
BHTBT BTHHT |
| 11 | Al Khor SC | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 17 | 1 | 13 |
TBBBT THTBB |
| 12 | Al Mesaimeer Club | 10 | 3 | 4 | 3 | 18 | 17 | 1 | 13 |
BTHTB HBTHH |
| 13 | Qatar SC | 10 | 4 | 1 | 5 | 23 | 23 | 0 | 13 |
BBTTT BBBTH |
| 14 | Al Kharaitiyat SC | 10 | 4 | 1 | 5 | 19 | 20 | -1 | 13 |
BBBTB TTTHB |
| 15 | Al-Ahli Doha | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 21 | -8 | 9 |
HBTTB HBBBH |
| 16 | Al Duhail SC | 10 | 2 | 3 | 5 | 4 | 17 | -13 | 9 |
THHBB HTBBB |
| 17 | Lusail City | 10 | 1 | 4 | 5 | 15 | 26 | -11 | 7 |
BHHHB BTBHB |
| 18 | Al-Wakra | 10 | 1 | 3 | 6 | 17 | 22 | -5 | 6 |
BTBBH BBBHH |
| 19 | Al-Gharafa SC | 10 | 1 | 2 | 7 | 12 | 22 | -10 | 5 |
BHBTB HBBBB |
| 20 | Al-Sadd | 10 | 1 | 2 | 7 | 18 | 31 | -13 | 5 |
HBTBB HBBBB |
