Tỷ số trực tuyến VĐQG Peru tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Peru hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Peru Primera trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Peru tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Peru đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Peru hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Peru trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Peru đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Peru Primera tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Peru trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Peru hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Peru mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Peru trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Peru hôm nay
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
03:00Atletico Grau? - ?UCV MoqueguaVòng 17
-
23:00ADT Tarma? - ?CuscoVòng 17
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
03:00Deportivo Garcilaso? - ?Juan Pablo 2Vòng 17
-
05:30Sport Boys Association? - ?Comerciantes UnidosVòng 17
-
08:00Universitario de Deportes? - ?Sport HuancayoVòng 17
- Thứ hai, ngày 1/6/2026
-
03:00Cienciano? - ?Sporting CristalVòng 17
-
03:00Melgar? - ?Alianza AtleticoVòng 17
-
03:00Cajamarca? - ?Alianza LimaVòng 17
-
03:00Los Chankas? - ?UTC CajamarcaVòng 17
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 16 | 12 | 3 | 1 | 29 | 7 | 22 | 39 | TTHTT |
| 2 | Los Chankas | 16 | 10 | 3 | 3 | 23 | 19 | 4 | 33 | BBHTB |
| 3 | Cienciano | 16 | 9 | 3 | 4 | 31 | 20 | 11 | 30 | HTTBH |
| 4 | Universitario de Deportes | 16 | 7 | 5 | 4 | 22 | 14 | 8 | 26 | BTHBH |
| 5 | Melgar | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 19 | 7 | 25 | BTHTH |
| 6 | Cusco | 16 | 7 | 3 | 6 | 19 | 23 | -4 | 24 | THHBT |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 16 | 6 | 5 | 5 | 17 | 17 | 0 | 23 | TTTTH |
| 8 | Alianza Atletico | 16 | 5 | 6 | 5 | 19 | 15 | 4 | 21 | TTBTH |
| 9 | Comerciantes Unidos | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 19 | -1 | 21 | TBHBH |
| 10 | ADT Tarma | 16 | 5 | 5 | 6 | 21 | 19 | 2 | 20 | TTHTB |
| 11 | Sporting Cristal | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 27 | -1 | 19 | BHHBT |
| 12 | UCV Moquegua | 16 | 5 | 3 | 8 | 17 | 24 | -7 | 18 | TBHBH |
| 13 | UTC Cajamarca | 16 | 4 | 5 | 7 | 20 | 24 | -4 | 17 | HBBBH |
| 14 | Sport Boys Association | 16 | 4 | 5 | 7 | 14 | 19 | -5 | 17 | HBHTH |
| 15 | Cajamarca | 16 | 4 | 4 | 8 | 22 | 27 | -5 | 16 | BTTTH |
| 16 | Sport Huancayo | 16 | 4 | 4 | 8 | 20 | 29 | -9 | 16 | BBTBH |
| 17 | Juan Pablo 2 | 16 | 4 | 4 | 8 | 21 | 36 | -15 | 16 | HBBBH |
| 18 | Atletico Grau | 16 | 3 | 4 | 9 | 11 | 18 | -7 | 13 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 4 | 18 | 22 | TTTHT |
| 2 | Los Chankas | 8 | 7 | 0 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | TTTBT |
| 3 | Cienciano | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 7 | 12 | 19 | TTTTB |
| 4 | Universitario de Deportes | 8 | 6 | 0 | 2 | 13 | 5 | 8 | 18 | TTTBB |
| 5 | Deportivo Garcilaso | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 17 | HTTTT |
| 6 | Cusco | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 17 | BTTHT |
| 7 | Melgar | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 7 | 9 | 16 | HBTTT |
| 8 | Comerciantes Unidos | 9 | 4 | 4 | 1 | 9 | 5 | 4 | 16 | HTTHH |
| 9 | ADT Tarma | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 7 | 6 | 14 | HBTTT |
| 10 | Sporting Cristal | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 12 | 5 | 14 | TBTHT |
| 11 | UCV Moquegua | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 10 | 3 | 14 | BTTHH |
| 12 | Sport Huancayo | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 14 | BHTTH |
| 13 | Alianza Atletico | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 5 | 6 | 13 | THBTH |
| 14 | Sport Boys Association | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 5 | 3 | 13 | TBHHT |
| 15 | Cajamarca | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 11 | BBHTT |
| 16 | UTC Cajamarca | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 8 | 1 | 10 | HHHBH |
| 17 | Juan Pablo 2 | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 19 | -6 | 9 | THBBH |
| 18 | Atletico Grau | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 6 | 1 | 8 | THTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 3 | 4 | 17 | HBTTT |
| 2 | Los Chankas | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 13 | -4 | 12 | TTBHB |
| 3 | Cienciano | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 13 | -1 | 11 | TBHTH |
| 4 | Melgar | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 9 | HTBHH |
| 5 | Universitario de Deportes | 8 | 1 | 5 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | HBTHH |
| 6 | Alianza Atletico | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | 8 | HBTBT |
| 7 | UTC Cajamarca | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 16 | -5 | 7 | BBBBB |
| 8 | Cusco | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 17 | -9 | 7 | TTBHB |
| 9 | Juan Pablo 2 | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 17 | -9 | 7 | TBBHB |
| 10 | ADT Tarma | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 12 | -4 | 6 | TBHHB |
| 11 | Deportivo Garcilaso | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 9 | -5 | 6 | HBBTH |
| 12 | Comerciantes Unidos | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 5 | THHBB |
| 13 | Sporting Cristal | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 15 | -6 | 5 | BBBHB |
| 14 | Cajamarca | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 15 | -8 | 5 | BBBTH |
| 15 | Atletico Grau | 9 | 1 | 2 | 6 | 4 | 12 | -8 | 5 | HBBTB |
| 16 | Sport Boys Association | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 14 | -8 | 4 | BBTBH |
| 17 | UCV Moquegua | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 14 | -10 | 4 | BTBBB |
| 18 | Sport Huancayo | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 20 | -12 | 2 | BHBBB |
BXH giải VĐQG Peru 2026 vòng 16 cập nhật lúc 05:24 26/5.
