Tỷ số trực tuyến VĐQG Peru tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Peru hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Peru Primera trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Peru tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Peru đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Peru hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Peru trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Peru đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Peru Primera tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Peru trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Peru hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Peru mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Peru trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Peru hôm nay
- Thứ tư, ngày 15/4/2026
-
01:00UCV Moquegua? - ?Juan Pablo 2Vòng 10
-
03:15ADT Tarma? - ?Alianza LimaVòng 10
-
08:00Sport Boys Association? - ?MelgarVòng 10
- Thứ năm, ngày 16/4/2026
-
03:00UTC Cajamarca? - ?Sport HuancayoVòng 10
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
03:00Los Chankas? - ?Atletico GrauVòng 11
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
01:00Cajamarca? - ?ADT TarmaVòng 11
-
03:15Juan Pablo 2? - ?Comerciantes UnidosVòng 11
-
05:30Sport Huancayo? - ?Deportivo GarcilasoVòng 11
-
08:00Alianza Lima? - ?CuscoVòng 11
-
23:00Sporting Cristal? - ?UTC CajamarcaVòng 11
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Los Chankas | 9 | 7 | 2 | 0 | 18 | 10 | 8 | 23 | TTTTT |
| 2 | Alianza Lima | 9 | 6 | 2 | 1 | 12 | 5 | 7 | 20 | TTHTB |
| 3 | Cienciano | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 12 | 10 | 19 | TTTTT |
| 4 | Universitario de Deportes | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 7 | 5 | 18 | TBTHT |
| 5 | UTC Cajamarca | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 2 | 14 | BTBHB |
| 6 | Cusco | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 10 | 2 | 13 | BTBTT |
| 7 | Juan Pablo 2 | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 21 | -6 | 13 | TTBBT |
| 8 | Comerciantes Unidos | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 | TBTHH |
| 9 | Sporting Cristal | 9 | 3 | 2 | 4 | 16 | 13 | 3 | 11 | BTTBB |
| 10 | Alianza Atletico | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 8 | 1 | 11 | HBTHH |
| 11 | Melgar | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 13 | 0 | 11 | BBHHB |
| 12 | Deportivo Garcilaso | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | BBHHT |
| 13 | UCV Moquegua | 9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 16 | -8 | 10 | HTBBT |
| 14 | ADT Tarma | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 9 | HBTHB |
| 15 | Sport Huancayo | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 13 | -4 | 8 | TBBBH |
| 16 | Sport Boys Association | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 8 | HBBTB |
| 17 | Atletico Grau | 9 | 1 | 4 | 4 | 5 | 10 | -5 | 7 | BTHHH |
| 18 | Cajamarca | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 17 | -7 | 5 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario de Deportes | 5 | 5 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 15 | TTTTT |
| 2 | Cienciano | 5 | 4 | 1 | 0 | 16 | 5 | 11 | 13 | THTTT |
| 3 | Alianza Lima | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 12 | TTTT |
| 4 | Los Chankas | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 5 | 5 | 12 | TTTT |
| 5 | Alianza Atletico | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | THHTH |
| 6 | Sport Boys Association | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 8 | HTHT |
| 7 | Comerciantes Unidos | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 8 | THTBH |
| 8 | Deportivo Garcilaso | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 1 | 8 | HTBHT |
| 9 | Sporting Cristal | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 7 | BHTTB |
| 10 | Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 7 | TTBHB |
| 11 | Cusco | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | HTTB |
| 12 | UTC Cajamarca | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 | TTBH |
| 13 | Sport Huancayo | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 7 | BTTBH |
| 14 | Juan Pablo 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 7 | HBTBT |
| 15 | UCV Moquegua | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | BTTB |
| 16 | ADT Tarma | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | THBH |
| 17 | Atletico Grau | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | HBTH |
| 18 | Cajamarca | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 4 | HTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Los Chankas | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 3 | 11 | HHTTT |
| 2 | Alianza Lima | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 8 | THTHB |
| 3 | UTC Cajamarca | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 7 | THTBB |
| 4 | Cusco | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 6 | BBBTT |
| 5 | Cienciano | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | BBTT |
| 6 | Juan Pablo 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 11 | -5 | 6 | BTTB |
| 7 | Sporting Cristal | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 | HTBB |
| 8 | Comerciantes Unidos | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 4 | BBTH |
| 9 | Melgar | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 4 | TBBH |
| 10 | ADT Tarma | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 4 | BBHTB |
| 11 | UCV Moquegua | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 9 | -7 | 4 | BBHBT |
| 12 | Universitario de Deportes | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 | HHBH |
| 13 | Deportivo Garcilaso | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | HBBH |
| 14 | Alianza Atletico | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 2 | BHBH |
| 15 | Atletico Grau | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 2 | BBBHH |
| 16 | Sport Huancayo | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 1 | HBBB |
| 17 | Cajamarca | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | -7 | 1 | HBBBB |
| 18 | Sport Boys Association | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 11 | -8 | 0 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Peru 2026 vòng 9 cập nhật lúc 08:57 11/4.
