BXH Peru Primera, Bảng xếp hạng VĐQG Peru 2026
BXH VĐQG Peru mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Peru Primera 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Peru vòng 15 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Peru sau vòng 15 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Peru mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Peru mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Peru còn có tên Tiếng Anh là: Peru Primera Division. BXH bóng đá VĐQG Peru mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Peru Primera Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Peru vòng 15 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Peru Primera 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Peru mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Peru theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Peru theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Peru mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Peru mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Peru mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Peru năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Peru chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 15 | 11 | 3 | 1 | 26 | 7 | 19 | 36 | TTTHT |
| 2 | Los Chankas | 15 | 10 | 3 | 2 | 23 | 16 | 7 | 33 | TBBHT |
| 3 | Cienciano | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 | 18 | 11 | 29 | BHTTB |
| 4 | Universitario de Deportes | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 14 | 8 | 25 | TBTHB |
| 5 | Melgar | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 19 | 7 | 25 | BTHTH |
| 6 | Deportivo Garcilaso | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 17 | 0 | 22 | BTTTT |
| 7 | Cusco | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 23 | -5 | 21 | TTHHB |
| 8 | Alianza Atletico | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 14 | 4 | 20 | BTTBT |
| 9 | ADT Tarma | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 17 | 3 | 20 | HTTHT |
| 10 | Comerciantes Unidos | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 19 | -1 | 20 | TTBHB |
| 11 | UCV Moquegua | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 | 24 | -7 | 17 | BTBHB |
| 12 | Sporting Cristal | 15 | 4 | 4 | 7 | 24 | 26 | -2 | 16 | BBHHB |
| 13 | UTC Cajamarca | 15 | 4 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 16 | BHBBB |
| 14 | Sport Boys Association | 15 | 4 | 4 | 7 | 14 | 19 | -5 | 16 | THBHT |
| 15 | Juan Pablo 2 | 16 | 4 | 4 | 8 | 21 | 36 | -15 | 16 | HBBBH |
| 16 | Cajamarca | 15 | 4 | 3 | 8 | 21 | 26 | -5 | 15 | BBTTT |
| 17 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 27 | -9 | 15 | TBBTB |
| 18 | Atletico Grau | 15 | 3 | 4 | 8 | 11 | 17 | -6 | 13 | TBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Los Chankas | 8 | 7 | 0 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | TTTBT |
| 2 | Alianza Lima | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 4 | 15 | 19 | TTTTH |
| 3 | Cienciano | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 7 | 12 | 19 | TTTTB |
| 4 | Universitario de Deportes | 8 | 6 | 0 | 2 | 13 | 5 | 8 | 18 | TTTBB |
| 5 | Deportivo Garcilaso | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 17 | HTTTT |
| 6 | Melgar | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 7 | 9 | 16 | HBTTT |
| 7 | Comerciantes Unidos | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 15 | BHTTH |
| 8 | ADT Tarma | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 7 | 6 | 14 | HBTTT |
| 9 | Cusco | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 | 14 | TBTTH |
| 10 | UCV Moquegua | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | TBTTH |
| 11 | Sport Huancayo | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 13 | TBHTT |
| 12 | Sport Boys Association | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 5 | 3 | 13 | TBHHT |
| 13 | Alianza Atletico | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 4 | 6 | 12 | HTHBT |
| 14 | Sporting Cristal | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 11 | 4 | 11 | TTBTH |
| 15 | Cajamarca | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 11 | BBHTT |
| 16 | UTC Cajamarca | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 | BHHHB |
| 17 | Juan Pablo 2 | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 19 | -6 | 9 | THBBH |
| 18 | Atletico Grau | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 6 | 1 | 8 | THTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 3 | 4 | 17 | HBTTT |
| 2 | Los Chankas | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 10 | -1 | 12 | TTTBH |
| 3 | Cienciano | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | TTBHT |
| 4 | Melgar | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 9 | HTBHH |
| 5 | Alianza Atletico | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | 8 | HBTBT |
| 6 | Universitario de Deportes | 7 | 1 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 7 | BHBTH |
| 7 | UTC Cajamarca | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 16 | -5 | 7 | BBBBB |
| 8 | Cusco | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 17 | -9 | 7 | TTBHB |
| 9 | Juan Pablo 2 | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 17 | -9 | 7 | TBBHB |
| 10 | ADT Tarma | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 6 | HTBHH |
| 11 | Comerciantes Unidos | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 5 | THHBB |
| 12 | Deportivo Garcilaso | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 9 | -5 | 5 | BHBBT |
| 13 | Sporting Cristal | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 15 | -6 | 5 | BBBHB |
| 14 | Atletico Grau | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 11 | -7 | 5 | HHBBT |
| 15 | Cajamarca | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 14 | -8 | 4 | BBBBT |
| 16 | UCV Moquegua | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 14 | -10 | 4 | BTBBB |
| 17 | Sport Boys Association | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 14 | -8 | 3 | BBBTB |
| 18 | Sport Huancayo | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 20 | -12 | 2 | BHBBB |
BXH giải VĐQG Peru 2026 vòng 15 cập nhật lúc 04:55 23/5.
