BXH Peru Primera, Bảng xếp hạng VĐQG Peru 2026
BXH VĐQG Peru mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Peru Primera 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Peru mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Peru sau vòng 7 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Peru, bảng xếp hạng VĐQG Peru mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Peru còn có tên Tiếng Anh là: Peru Primera Division. BXH bóng đá Peru Primera mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Peru Primera Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Peru vòng 7 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Peru Primera 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Peru bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Peru theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Peru chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 16 | THTTT |
| 2 | Los Chankas | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 6 | 5 | 14 | THTTT |
| 3 | UTC Cajamarca | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 13 | TTHBT |
| 4 | Universitario de Deportes | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 11 | HTHTB |
| 5 | Cienciano | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | 5 | 10 | TBHTT |
| 6 | Comerciantes Unidos | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | HBTBT |
| 7 | Juan Pablo 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 15 | -4 | 10 | BBTTT |
| 8 | Melgar | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 2 | 9 | TTBBB |
| 9 | Sporting Cristal | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 8 | BTHBT |
| 10 | ADT Tarma | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 8 | BHHBT |
| 11 | Cusco | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 | HBTBT |
| 12 | Sport Huancayo | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 9 | -1 | 7 | TBTBB |
| 13 | UCV Moquegua | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 7 | BBTHT |
| 14 | Alianza Atletico | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | BHHHB |
| 15 | Deportivo Garcilaso | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 | HTBBB |
| 16 | Cajamarca | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 13 | -3 | 5 | BTBBB |
| 17 | Sport Boys Association | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | -3 | 5 | BTBHB |
| 18 | Atletico Grau | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | -5 | 4 | HBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Los Chankas | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 | TTT |
| 2 | Alianza Lima | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | TTT |
| 3 | Universitario de Deportes | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | TTT |
| 4 | Cienciano | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 7 | THT |
| 5 | Cusco | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | HTT |
| 6 | Comerciantes Unidos | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | THTB |
| 7 | Melgar | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 6 | TTB |
| 8 | UTC Cajamarca | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6 | TTB |
| 9 | Sport Huancayo | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 6 | BTTB |
| 10 | UCV Moquegua | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | BTT |
| 11 | Sport Boys Association | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | HTH |
| 12 | Alianza Atletico | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 | THH |
| 13 | Cajamarca | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 4 | HTB |
| 14 | Sporting Cristal | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 4 | BHT |
| 15 | ADT Tarma | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | THB |
| 16 | Deportivo Garcilaso | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | HTB |
| 17 | Atletico Grau | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | HBT |
| 18 | Juan Pablo 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 | HBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UTC Cajamarca | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 7 | THT |
| 2 | Alianza Lima | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | THT |
| 3 | Juan Pablo 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 9 | -3 | 6 | BTT |
| 4 | Los Chankas | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | HHT |
| 5 | Sporting Cristal | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | HTB |
| 6 | ADT Tarma | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 4 | BBHT |
| 7 | Comerciantes Unidos | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | BBT |
| 8 | Cienciano | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | BBT |
| 9 | Melgar | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 | TBB |
| 10 | Universitario de Deportes | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | 2 | HHB |
| 11 | Sport Huancayo | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 | HBB |
| 12 | Deportivo Garcilaso | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | HBB |
| 13 | Alianza Atletico | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | BHB |
| 14 | Cajamarca | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 1 | HBBB |
| 15 | UCV Moquegua | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | BBH |
| 16 | Cusco | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | -3 | 0 | BBB |
| 17 | Sport Boys Association | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | -4 | 0 | BBB |
| 18 | Atletico Grau | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | BBB |
BXH vòng 7 VĐQG Peru 2026 cập nhật lúc 02:58 15/3.
