BXH Oman, Bảng xếp hạng VĐQG Oman 2025/2026
BXH VĐQG Oman mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Oman 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Oman mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Oman sau vòng 21 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Oman, bảng xếp hạng VĐQG Oman mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Oman còn có tên Tiếng Anh là: Oman Professional League. BXH bóng đá VĐQG Oman mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Oman Professional League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Oman vòng 21 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Oman 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Oman bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Oman theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Oman 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Oman mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Oman mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Oman chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Seeb | 21 | 17 | 3 | 1 | 42 | 10 | 32 | 54 | HTTTT |
| 2 | Al Nasr | 21 | 14 | 4 | 3 | 29 | 16 | 13 | 46 | HTTTH |
| 3 | Al Shabab OMA | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 | 21 | 23 | 44 | TTBBT |
| 4 | AL-Nahda | 20 | 10 | 5 | 5 | 25 | 14 | 11 | 35 | HHHHT |
| 5 | Bahla | 21 | 10 | 2 | 9 | 33 | 26 | 7 | 32 | BBTBH |
| 6 | Sohar Club | 21 | 9 | 5 | 7 | 27 | 20 | 7 | 32 | BHHBB |
| 7 | Oman Club | 21 | 9 | 5 | 7 | 21 | 22 | -1 | 32 | TTHTH |
| 8 | Smail | 20 | 5 | 7 | 8 | 21 | 31 | -10 | 22 | THBBT |
| 9 | Saham | 19 | 6 | 3 | 10 | 18 | 34 | -16 | 21 | THHBB |
| 10 | Sur Club | 21 | 4 | 7 | 10 | 22 | 30 | -8 | 19 | HHHTB |
| 11 | Dhofar | 20 | 4 | 6 | 10 | 17 | 24 | -7 | 18 | THTBB |
| 12 | Al Khaburah | 21 | 3 | 8 | 10 | 16 | 28 | -12 | 17 | HBHBH |
| 13 | ibri | 21 | 5 | 2 | 14 | 21 | 40 | -19 | 17 | BHBTB |
| 14 | Alrstak | 21 | 2 | 5 | 14 | 17 | 37 | -20 | 11 | BHHHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Seeb | 11 | 8 | 3 | 0 | 23 | 9 | 14 | 27 | HTHTT |
| 2 | Al Nasr | 10 | 9 | 0 | 1 | 18 | 8 | 10 | 27 | TTTTT |
| 3 | Al Shabab OMA | 10 | 7 | 0 | 3 | 20 | 12 | 8 | 21 | TTTTB |
| 4 | AL-Nahda | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 6 | 8 | 20 | BBTHH |
| 5 | Oman Club | 11 | 6 | 1 | 4 | 13 | 12 | 1 | 19 | BBTTH |
| 6 | Sohar Club | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 8 | 3 | 18 | HTBHB |
| 7 | Bahla | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 12 | 6 | 16 | TTTBB |
| 8 | Sur Club | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 10 | 0 | 13 | HTHHT |
| 9 | Dhofar | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 12 | -1 | 12 | HBTTB |
| 10 | Saham | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 20 | -10 | 10 | BBTHB |
| 11 | Smail | 9 | 1 | 4 | 4 | 6 | 16 | -10 | 7 | HBHHB |
| 12 | Al Khaburah | 11 | 0 | 5 | 6 | 3 | 14 | -11 | 5 | HBBHH |
| 13 | Alrstak | 10 | 0 | 4 | 6 | 7 | 15 | -8 | 4 | BHBHH |
| 14 | ibri | 11 | 1 | 1 | 9 | 11 | 24 | -13 | 4 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Seeb | 10 | 9 | 0 | 1 | 19 | 1 | 18 | 27 | BTTTT |
| 2 | Al Shabab OMA | 10 | 7 | 2 | 1 | 24 | 9 | 15 | 23 | HTTBT |
| 3 | Al Nasr | 11 | 5 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 | 19 | THHTH |
| 4 | Bahla | 11 | 5 | 1 | 5 | 15 | 14 | 1 | 16 | TBBTH |
| 5 | AL-Nahda | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 8 | 3 | 15 | TBHHT |
| 6 | Smail | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 15 | 0 | 15 | BTTBT |
| 7 | Sohar Club | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 12 | 4 | 14 | THBHB |
| 8 | Oman Club | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 13 | HBTTH |
| 9 | ibri | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 16 | -6 | 13 | BBTHT |
| 10 | Al Khaburah | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 14 | -1 | 12 | TBHBB |
| 11 | Saham | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 | 11 | TBBHB |
| 12 | Alrstak | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 22 | -12 | 7 | BBBHT |
| 13 | Dhofar | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 12 | -6 | 6 | BHBHB |
| 14 | Sur Club | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 20 | -8 | 6 | HBHHB |
BXH giải VĐQG Oman 2025/2026 vòng 21 cập nhật lúc 01:19 19/4.
