BXH Latvia, Bảng xếp hạng VĐQG Latvia 2026
BXH VĐQG Latvia mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Latvia 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Latvia mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Latvia sau vòng 4 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia Latvia, bảng xếp hạng VĐQG Latvia mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Latvia còn có tên Tiếng Anh là: Latvian Higher League. BXH bóng đá Latvia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Latvian Higher League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Latvia vòng 4 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Latvia 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Latvia bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Latvia theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Latvia mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Latvia mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Latvia chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | TTTB |
| 2 | Super Nova | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | BHTT |
| 3 | Grobina | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 7 | TBTH |
| 4 | Riga | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 | BTTT |
| 5 | FK Auda Riga | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | TTBT |
| 6 | FK Liepaja | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 6 | TBTB |
| 7 | Jelgava | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | THBB |
| 8 | BFC Daugavpils | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | -4 | 3 | BBBT |
| 9 | Tukums-2000 | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 2 | BHBH |
| 10 | Ogre United | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 1 | BHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 | TTB |
| 2 | Riga | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 3 | T |
| 3 | BFC Daugavpils | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | BT |
| 4 | FK Auda Riga | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | TB |
| 5 | FK Liepaja | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | TB |
| 6 | Jelgava | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | TBB |
| 7 | Super Nova | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Tukums-2000 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | BH |
| 9 | Ogre United | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | HBB |
| 10 | Grobina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grobina | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | TTH |
| 2 | Super Nova | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | BTT |
| 3 | FK Auda Riga | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | TT |
| 4 | Rigas Futbola skola | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 5 | Riga | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | BTT |
| 6 | FK Liepaja | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | TB |
| 7 | Jelgava | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Tukums-2000 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | BH |
| 9 | Ogre United | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 10 | BFC Daugavpils | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 0 | BB |
BXH giải VĐQG Latvia 2026 vòng 4 cập nhật lúc 21:52 5/4.
