Hạng 2 Latvia 2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng hai Lavia mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Latvia hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng hai Lavia, kqbd Hạng nhì Latvia trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Latvia hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 5): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Latvia mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Latvia mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Latvia mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Latvia 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Latvia còn có tên Tiếng Anh là: Latvia Divion 2 (Second League). Livescore bdkq Latvia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Latvia Divion 2 (Second League) tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Latvia mùa 2026 vòng 5 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhì Latvia tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 5): xem kq bd Latvia online và tỷ số Hạng 2 Latvia trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng hai Lavia mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 5 Hạng 2 Latvia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Latvia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng hai Lavia theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Latvia hôm nay
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
22:00Riga FC 24 - 2FK VentspilsVòng 5
-
22:00SK Super Nova 22 - 3Saldus SS/LeevonVòng 5
-
18:00Valmieras FK3 - 1Rezekne / BJSSVòng 5
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
23:00Rigas Futbola skola 21 - 2FK Beitar RigaVòng 5
-
22:00Metta/LU Riga8 - 0FK Smiltene BJSSVòng 5
-
21:00JDFS Alberts2 - 1MarupeVòng 5
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
21:30Metta/LU Riga5 - 0Rezekne / BJSSVòng 4
-
19:00JDFS Alberts2 - 0Rigas Futbola skola 2Vòng 4
-
17:00FK Beitar Riga2 - 2Riga FC 2Vòng 4
-
16:00Skanstes SK1 - 1SK Super Nova 2Vòng 4
BXH Hạng 2 Latvia 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 5 | 5 | 0 | 0 | 21 | 1 | 20 | 15 | TTTTT |
| 2 | Valmieras FK | 5 | 5 | 0 | 0 | 18 | 5 | 13 | 15 | TTTTT |
| 3 | FK Beitar Riga | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 11 | THTHT |
| 4 | Saldus SS/Leevon | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 11 | TTHHT |
| 5 | SK Super Nova 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 8 | THTHB |
| 6 | Marupe | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 5 | 6 | 7 | TTHBB |
| 7 | Riga FC 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 7 | BBTHT |
| 8 | JDFS Alberts | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | BBTT |
| 9 | Skanstes SK | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 4 | BBTH |
| 10 | FK Smiltene BJSS | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 18 | -12 | 3 | HHBHB |
| 11 | FK Ventspils | 5 | 0 | 2 | 3 | 8 | 13 | -5 | 2 | BHHBB |
| 12 | Tukums-2000 2 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 1 | BHB |
| 13 | Rigas Futbola skola 2 | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 15 | -10 | 1 | HBBBB |
| 14 | Rezekne / BJSS | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 20 | -18 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 3 | 3 | 0 | 0 | 15 | 0 | 15 | 9 | TTT |
| 2 | Marupe | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 6 | TTB |
| 3 | Valmieras FK | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 6 | TT |
| 4 | JDFS Alberts | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | TT |
| 5 | SK Super Nova 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 | TTB |
| 6 | Riga FC 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | BTT |
| 7 | FK Beitar Riga | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | HH |
| 8 | FK Smiltene BJSS | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | HH |
| 9 | Saldus SS/Leevon | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | FK Ventspils | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | BH |
| 11 | Skanstes SK | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Rigas Futbola skola 2 | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 1 | HBBB |
| 13 | Tukums-2000 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Rezekne / BJSS | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saldus SS/Leevon | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | TTHT |
| 2 | Valmieras FK | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 | 9 | TTT |
| 3 | FK Beitar Riga | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | TTT |
| 4 | Metta/LU Riga | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 | TT |
| 5 | Skanstes SK | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 3 | BT |
| 6 | SK Super Nova 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | HH |
| 7 | Tukums-2000 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 8 | Marupe | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | HB |
| 9 | Riga FC 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | BH |
| 10 | FK Ventspils | 3 | 0 | 1 | 2 | 6 | 10 | -4 | 1 | HBB |
| 11 | FK Smiltene BJSS | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 15 | -12 | 1 | HBB |
| 12 | JDFS Alberts | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | BB |
| 13 | Rigas Futbola skola 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 14 | Rezekne / BJSS | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | -11 | 0 | BBB |
BXH giải Hạng 2 Latvia 2026 vòng 5 cập nhật lúc 10:41 27/4.
Lịch thi đấu Hạng 2 Latvia mới nhất
- Thứ hai, ngày 27/4/2026
-
22:00Tukums-2000 2? - ?Skanstes SKVòng 5
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
18:00Saldus SS/Leevon? - ?Tukums-2000 2Vòng 6
-
18:00Rezekne / BJSS? - ?FK Beitar RigaVòng 6
-
20:00FK Ventspils? - ?Rigas Futbola skola 2Vòng 6
-
20:00SK Super Nova 2? - ?MarupeVòng 6
-
22:00Metta/LU Riga? - ?Valmieras FKVòng 6
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
18:00FK Smiltene BJSS? - ?JDFS AlbertsVòng 6
- Thứ hai, ngày 4/5/2026
-
21:00Skanstes SK? - ?Riga FC 2Vòng 6
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
17:00Tukums-2000 2? - ?MarupeVòng 7
-
19:00SK Super Nova 2? - ?Rezekne / BJSSVòng 7
