Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Latvia tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Latvia hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng hai Lavia trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhì Latvia tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Latvia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Latvia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Latvia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Latvia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng hai Lavia tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Latvia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Latvia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Latvia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Latvia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Latvia hôm nay
- Thứ hai, ngày 27/4/2026
-
22:00Tukums-2000 2? - ?Skanstes SKVòng 5
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
18:00Saldus SS/Leevon? - ?Tukums-2000 2Vòng 6
-
18:00Rezekne / BJSS? - ?FK Beitar RigaVòng 6
-
20:00FK Ventspils? - ?Rigas Futbola skola 2Vòng 6
-
20:00SK Super Nova 2? - ?MarupeVòng 6
-
22:00Metta/LU Riga? - ?Valmieras FKVòng 6
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
18:00FK Smiltene BJSS? - ?JDFS AlbertsVòng 6
- Thứ hai, ngày 4/5/2026
-
21:00Skanstes SK? - ?Riga FC 2Vòng 6
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
17:00Tukums-2000 2? - ?MarupeVòng 7
-
19:00SK Super Nova 2? - ?Rezekne / BJSSVòng 7
BXH Hạng 2 Latvia 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 5 | 5 | 0 | 0 | 21 | 1 | 20 | 15 | TTTTT |
| 2 | Valmieras FK | 5 | 5 | 0 | 0 | 18 | 5 | 13 | 15 | TTTTT |
| 3 | FK Beitar Riga | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 11 | THTHT |
| 4 | Saldus SS/Leevon | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 11 | TTHHT |
| 5 | SK Super Nova 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 8 | THTHB |
| 6 | Marupe | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 5 | 6 | 7 | TTHBB |
| 7 | Riga FC 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 7 | BBTHT |
| 8 | JDFS Alberts | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | BBTT |
| 9 | Skanstes SK | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 4 | BBTH |
| 10 | FK Smiltene BJSS | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 18 | -12 | 3 | HHBHB |
| 11 | FK Ventspils | 5 | 0 | 2 | 3 | 8 | 13 | -5 | 2 | BHHBB |
| 12 | Tukums-2000 2 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 1 | BHB |
| 13 | Rigas Futbola skola 2 | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 15 | -10 | 1 | HBBBB |
| 14 | Rezekne / BJSS | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 20 | -18 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 3 | 3 | 0 | 0 | 15 | 0 | 15 | 9 | TTT |
| 2 | Marupe | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 6 | TTB |
| 3 | Valmieras FK | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 6 | TT |
| 4 | JDFS Alberts | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | TT |
| 5 | SK Super Nova 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 | TTB |
| 6 | Riga FC 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | BTT |
| 7 | FK Beitar Riga | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | HH |
| 8 | FK Smiltene BJSS | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | HH |
| 9 | Saldus SS/Leevon | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | FK Ventspils | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | BH |
| 11 | Skanstes SK | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Rigas Futbola skola 2 | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 1 | HBBB |
| 13 | Tukums-2000 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Rezekne / BJSS | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saldus SS/Leevon | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | TTHT |
| 2 | Valmieras FK | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 | 9 | TTT |
| 3 | FK Beitar Riga | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | TTT |
| 4 | Metta/LU Riga | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 | TT |
| 5 | Skanstes SK | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 3 | BT |
| 6 | SK Super Nova 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | HH |
| 7 | Tukums-2000 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 8 | Marupe | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | HB |
| 9 | Riga FC 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | BH |
| 10 | FK Ventspils | 3 | 0 | 1 | 2 | 6 | 10 | -4 | 1 | HBB |
| 11 | FK Smiltene BJSS | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 15 | -12 | 1 | HBB |
| 12 | JDFS Alberts | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | BB |
| 13 | Rigas Futbola skola 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 14 | Rezekne / BJSS | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | -11 | 0 | BBB |
BXH giải Hạng 2 Latvia 2026 vòng 5 cập nhật lúc 10:41 27/4.
