Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Iran tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Iran hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 Iran trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Azadegan tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Iran đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Iran hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Iran trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Iran đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 Iran tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Iran trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Iran hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Iran mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Iran trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Iran hôm nay
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
20:15Beat Kermanshah? - ?Nassaji MazandaranVòng 24
- Thứ năm, ngày 21/5/2026
-
19:30Mes Soongoun Varzaghan? - ?Naft Bandar AbbasVòng 25
-
20:00Damash Gilan? - ?Beat KermanshahVòng 25
-
20:00Fard Alborz? - ?Pars Jonoubi JamVòng 25
-
20:15Havadar? - ?Sanat NaftVòng 25
-
20:15Mes Shahr-e Babak? - ?Shahrdari NoshahrVòng 25
-
20:15Nassaji Mazandaran? - ?Navad UrmiaVòng 25
-
20:30Ario Eslamshahr? - ?Mes KermanVòng 25
-
21:30Shenavarsazi Qeshm? - ?Niroye ZaminiVòng 25
-
22:00Naft Gachsaran? - ?SaipaVòng 25
BXH Hạng nhất Iran 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mes Shahr-e Babak | 24 | 14 | 8 | 2 | 26 | 11 | 15 | 50 | HTTTT |
| 2 | Nassaji Mazandaran | 23 | 13 | 7 | 3 | 33 | 11 | 22 | 46 | BBTHT |
| 3 | Sanat Naft | 24 | 11 | 9 | 4 | 26 | 14 | 12 | 42 | TTTBH |
| 4 | Pars Jonoubi Jam | 24 | 10 | 9 | 5 | 28 | 19 | 9 | 39 | TTHBH |
| 5 | Saipa | 24 | 10 | 9 | 5 | 20 | 13 | 7 | 39 | TTHBH |
| 6 | Havadar | 24 | 7 | 12 | 5 | 20 | 16 | 4 | 33 | HHHTH |
| 7 | Mes Kerman | 24 | 8 | 9 | 7 | 14 | 12 | 2 | 33 | BTHTB |
| 8 | Naft Bandar Abbas | 24 | 6 | 14 | 4 | 18 | 15 | 3 | 32 | HHHBH |
| 9 | Fard Alborz | 24 | 5 | 15 | 4 | 10 | 8 | 2 | 30 | HHTBH |
| 10 | Niroye Zamini | 24 | 7 | 8 | 9 | 24 | 21 | 3 | 29 | HBHBT |
| 11 | Beat Kermanshah | 23 | 7 | 8 | 8 | 21 | 21 | 0 | 29 | TBBBT |
| 12 | Ario Eslamshahr | 24 | 6 | 10 | 8 | 11 | 13 | -2 | 28 | HBBTH |
| 13 | Naft Gachsaran | 24 | 5 | 11 | 8 | 18 | 25 | -7 | 26 | HBHTH |
| 14 | Shahrdari Noshahr | 24 | 5 | 9 | 10 | 14 | 20 | -6 | 24 | HBHBH |
| 15 | Shenavarsazi Qeshm | 24 | 5 | 8 | 11 | 11 | 23 | -12 | 23 | TBHTB |
| 16 | Navad Urmia | 24 | 4 | 10 | 10 | 15 | 25 | -10 | 22 | HBBBT |
| 17 | Mes Soongoun Varzaghan | 24 | 5 | 6 | 13 | 9 | 28 | -19 | 21 | BHHTH |
| 18 | Damash Gilan | 24 | 1 | 10 | 13 | 12 | 35 | -23 | 13 | HTHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanat Naft | 13 | 8 | 5 | 0 | 19 | 7 | 12 | 29 | HTTTH |
| 2 | Mes Shahr-e Babak | 12 | 9 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 29 | THTTT |
| 3 | Nassaji Mazandaran | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 3 | 12 | 24 | THBTT |
| 4 | Saipa | 12 | 5 | 6 | 1 | 12 | 6 | 6 | 21 | TTTHH |
| 5 | Pars Jonoubi Jam | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 9 | 6 | 20 | HHTHH |
| 6 | Ario Eslamshahr | 12 | 5 | 5 | 2 | 8 | 4 | 4 | 20 | TBHHT |
| 7 | Naft Bandar Abbas | 13 | 4 | 8 | 1 | 11 | 8 | 3 | 20 | THHHH |
| 8 | Niroye Zamini | 12 | 5 | 4 | 3 | 14 | 7 | 7 | 19 | HHBHT |
| 9 | Beat Kermanshah | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 8 | 6 | 19 | HHTBT |
| 10 | Fard Alborz | 12 | 4 | 7 | 1 | 8 | 4 | 4 | 19 | HHHHT |
| 11 | Shahrdari Noshahr | 13 | 5 | 4 | 4 | 10 | 8 | 2 | 19 | TTHHH |
| 12 | Naft Gachsaran | 11 | 5 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 18 | THHBT |
| 13 | Mes Kerman | 12 | 4 | 5 | 3 | 7 | 6 | 1 | 17 | HTBHB |
| 14 | Havadar | 12 | 3 | 7 | 2 | 10 | 7 | 3 | 16 | HTBHT |
| 15 | Navad Urmia | 12 | 3 | 7 | 2 | 10 | 9 | 1 | 16 | HBHBT |
| 16 | Shenavarsazi Qeshm | 11 | 4 | 4 | 3 | 7 | 8 | -1 | 16 | HTHBT |
| 17 | Mes Soongoun Varzaghan | 12 | 4 | 3 | 5 | 7 | 8 | -1 | 15 | TBBHT |
| 18 | Damash Gilan | 11 | 1 | 4 | 6 | 5 | 15 | -10 | 7 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nassaji Mazandaran | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 8 | 10 | 22 | HTHBH |
| 2 | Mes Shahr-e Babak | 12 | 5 | 6 | 1 | 10 | 5 | 5 | 21 | THHTT |
| 3 | Pars Jonoubi Jam | 11 | 5 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 19 | HTTTB |
| 4 | Saipa | 12 | 5 | 3 | 4 | 8 | 7 | 1 | 18 | TBBTB |
| 5 | Havadar | 12 | 4 | 5 | 3 | 10 | 9 | 1 | 17 | HBHHH |
| 6 | Mes Kerman | 12 | 4 | 4 | 4 | 7 | 6 | 1 | 16 | HHHTT |
| 7 | Sanat Naft | 11 | 3 | 4 | 4 | 7 | 7 | 0 | 13 | THBTB |
| 8 | Naft Bandar Abbas | 11 | 2 | 6 | 3 | 7 | 7 | 0 | 12 | BHTHB |
| 9 | Fard Alborz | 12 | 1 | 8 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | HHHBH |
| 10 | Niroye Zamini | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 | 14 | -4 | 10 | BHTHB |
| 11 | Beat Kermanshah | 12 | 2 | 4 | 6 | 7 | 13 | -6 | 10 | HHBBB |
| 12 | Ario Eslamshahr | 12 | 1 | 5 | 6 | 3 | 9 | -6 | 8 | BTBBH |
| 13 | Naft Gachsaran | 13 | 0 | 8 | 5 | 8 | 16 | -8 | 8 | HHHHH |
| 14 | Shenavarsazi Qeshm | 13 | 1 | 4 | 8 | 4 | 15 | -11 | 7 | BHTHB |
| 15 | Navad Urmia | 12 | 1 | 3 | 8 | 5 | 16 | -11 | 6 | BBBBB |
| 16 | Damash Gilan | 13 | 0 | 6 | 7 | 7 | 20 | -13 | 6 | HBHHB |
| 17 | Mes Soongoun Varzaghan | 12 | 1 | 3 | 8 | 2 | 20 | -18 | 6 | BTBHH |
| 18 | Shahrdari Noshahr | 11 | 0 | 5 | 6 | 4 | 12 | -8 | 5 | HHHBB |
BXH giải Hạng nhất Iran 2025/2026 vòng 24 cập nhật lúc 06:22 15/5.
