BXH Hạng 1 Iran, Bảng xếp hạng Hạng nhất Iran 2025/2026
BXH Hạng nhất Iran mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng 1 Iran 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Iran vòng 24 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Iran sau vòng 24 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Azadegan, bảng xếp hạng Hạng nhất Iran mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Iran còn có tên Tiếng Anh là: Iran League One. BXH bóng đá Hạng nhất Iran mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Iran League One nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Iran vòng 24 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng 1 Iran 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Iran theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Iran theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng nhất Iran mùa 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng nhất Iran mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Iran năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Iran chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mes Shahr-e Babak | 24 | 14 | 8 | 2 | 26 | 11 | 15 | 50 | HTTTT |
| 2 | Nassaji Mazandaran | 23 | 13 | 7 | 3 | 33 | 11 | 22 | 46 | BBTHT |
| 3 | Sanat Naft | 24 | 11 | 9 | 4 | 26 | 14 | 12 | 42 | TTTBH |
| 4 | Pars Jonoubi Jam | 24 | 10 | 9 | 5 | 28 | 19 | 9 | 39 | TTHBH |
| 5 | Saipa | 24 | 10 | 9 | 5 | 20 | 13 | 7 | 39 | TTHBH |
| 6 | Havadar | 24 | 7 | 12 | 5 | 20 | 16 | 4 | 33 | HHHTH |
| 7 | Mes Kerman | 24 | 8 | 9 | 7 | 14 | 12 | 2 | 33 | BTHTB |
| 8 | Naft Bandar Abbas | 24 | 6 | 14 | 4 | 18 | 15 | 3 | 32 | HHHBH |
| 9 | Fard Alborz | 24 | 5 | 15 | 4 | 10 | 8 | 2 | 30 | HHTBH |
| 10 | Niroye Zamini | 24 | 7 | 8 | 9 | 24 | 21 | 3 | 29 | HBHBT |
| 11 | Beat Kermanshah | 23 | 7 | 8 | 8 | 21 | 21 | 0 | 29 | TBBBT |
| 12 | Ario Eslamshahr | 24 | 6 | 10 | 8 | 11 | 13 | -2 | 28 | HBBTH |
| 13 | Naft Gachsaran | 24 | 5 | 11 | 8 | 18 | 25 | -7 | 26 | HBHTH |
| 14 | Shahrdari Noshahr | 24 | 5 | 9 | 10 | 14 | 20 | -6 | 24 | HBHBH |
| 15 | Shenavarsazi Qeshm | 24 | 5 | 8 | 11 | 11 | 23 | -12 | 23 | TBHTB |
| 16 | Navad Urmia | 24 | 4 | 10 | 10 | 15 | 25 | -10 | 22 | HBBBT |
| 17 | Mes Soongoun Varzaghan | 24 | 5 | 6 | 13 | 9 | 28 | -19 | 21 | BHHTH |
| 18 | Damash Gilan | 24 | 1 | 10 | 13 | 12 | 35 | -23 | 13 | HTHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanat Naft | 13 | 8 | 5 | 0 | 19 | 7 | 12 | 29 | HTTTH |
| 2 | Mes Shahr-e Babak | 12 | 9 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 29 | THTTT |
| 3 | Nassaji Mazandaran | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 3 | 12 | 24 | THBTT |
| 4 | Saipa | 12 | 5 | 6 | 1 | 12 | 6 | 6 | 21 | TTTHH |
| 5 | Pars Jonoubi Jam | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 9 | 6 | 20 | HHTHH |
| 6 | Ario Eslamshahr | 12 | 5 | 5 | 2 | 8 | 4 | 4 | 20 | TBHHT |
| 7 | Naft Bandar Abbas | 13 | 4 | 8 | 1 | 11 | 8 | 3 | 20 | THHHH |
| 8 | Niroye Zamini | 12 | 5 | 4 | 3 | 14 | 7 | 7 | 19 | HHBHT |
| 9 | Beat Kermanshah | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 8 | 6 | 19 | HHTBT |
| 10 | Fard Alborz | 12 | 4 | 7 | 1 | 8 | 4 | 4 | 19 | HHHHT |
| 11 | Shahrdari Noshahr | 13 | 5 | 4 | 4 | 10 | 8 | 2 | 19 | TTHHH |
| 12 | Naft Gachsaran | 11 | 5 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 18 | THHBT |
| 13 | Mes Kerman | 12 | 4 | 5 | 3 | 7 | 6 | 1 | 17 | HTBHB |
| 14 | Havadar | 12 | 3 | 7 | 2 | 10 | 7 | 3 | 16 | HTBHT |
| 15 | Navad Urmia | 12 | 3 | 7 | 2 | 10 | 9 | 1 | 16 | HBHBT |
| 16 | Shenavarsazi Qeshm | 11 | 4 | 4 | 3 | 7 | 8 | -1 | 16 | HTHBT |
| 17 | Mes Soongoun Varzaghan | 12 | 4 | 3 | 5 | 7 | 8 | -1 | 15 | TBBHT |
| 18 | Damash Gilan | 11 | 1 | 4 | 6 | 5 | 15 | -10 | 7 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nassaji Mazandaran | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 8 | 10 | 22 | HTHBH |
| 2 | Mes Shahr-e Babak | 12 | 5 | 6 | 1 | 10 | 5 | 5 | 21 | THHTT |
| 3 | Pars Jonoubi Jam | 11 | 5 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 19 | HTTTB |
| 4 | Saipa | 12 | 5 | 3 | 4 | 8 | 7 | 1 | 18 | TBBTB |
| 5 | Havadar | 12 | 4 | 5 | 3 | 10 | 9 | 1 | 17 | HBHHH |
| 6 | Mes Kerman | 12 | 4 | 4 | 4 | 7 | 6 | 1 | 16 | HHHTT |
| 7 | Sanat Naft | 11 | 3 | 4 | 4 | 7 | 7 | 0 | 13 | THBTB |
| 8 | Naft Bandar Abbas | 11 | 2 | 6 | 3 | 7 | 7 | 0 | 12 | BHTHB |
| 9 | Fard Alborz | 12 | 1 | 8 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | HHHBH |
| 10 | Niroye Zamini | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 | 14 | -4 | 10 | BHTHB |
| 11 | Beat Kermanshah | 12 | 2 | 4 | 6 | 7 | 13 | -6 | 10 | HHBBB |
| 12 | Ario Eslamshahr | 12 | 1 | 5 | 6 | 3 | 9 | -6 | 8 | BTBBH |
| 13 | Naft Gachsaran | 13 | 0 | 8 | 5 | 8 | 16 | -8 | 8 | HHHHH |
| 14 | Shenavarsazi Qeshm | 13 | 1 | 4 | 8 | 4 | 15 | -11 | 7 | BHTHB |
| 15 | Navad Urmia | 12 | 1 | 3 | 8 | 5 | 16 | -11 | 6 | BBBBB |
| 16 | Damash Gilan | 13 | 0 | 6 | 7 | 7 | 20 | -13 | 6 | HBHHB |
| 17 | Mes Soongoun Varzaghan | 12 | 1 | 3 | 8 | 2 | 20 | -18 | 6 | BTBHH |
| 18 | Shahrdari Noshahr | 11 | 0 | 5 | 6 | 4 | 12 | -8 | 5 | HHHBB |
BXH giải Hạng nhất Iran 2025/2026 vòng 24 cập nhật lúc 06:22 15/5.
