BXH HL-VĐQG Hà Lan, Bảng xếp hạng Eredivisie 2025/2026
BXH Eredivisie mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH HL-VĐQG Hà Lan 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Eredivisie mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Hà Lan sau vòng 27 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Hà Lan, bảng xếp hạng Eredivisie mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Eredivisie còn có tên Tiếng Anh là: Dutch Eredivisie. BXH bóng đá HL-VĐQG Hà Lan mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Dutch Eredivisie nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Eredivisie vòng 27 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng HL-VĐQG Hà Lan 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Eredivisie bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Eredivisie theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Eredivisie chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 26 | 22 | 2 | 2 | 75 | 31 | 44 | 68 | TBTTT |
| 2 | Feyenoord Rotterdam | 26 | 15 | 4 | 7 | 58 | 38 | 20 | 49 | TTTBH |
| 3 | NEC Nijmegen | 26 | 13 | 7 | 6 | 64 | 43 | 21 | 46 | BHHBT |
| 4 | Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 45 | 27 | 18 | 44 | THTTT |
| 5 | Ajax Amsterdam | 25 | 11 | 11 | 3 | 47 | 31 | 16 | 44 | HTHHB |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 43 | 42 | 1 | 39 | HTTBB |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 | 38 | HHBBH |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 44 | 44 | 0 | 37 | TTBTT |
| 9 | Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 38 | 31 | 7 | 35 | TTHTH |
| 10 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 42 | 50 | -8 | 35 | BTTBT |
| 11 | Groningen | 26 | 9 | 5 | 12 | 34 | 36 | -2 | 32 | BBBTH |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 36 | 52 | -16 | 30 | BHHHH |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 39 | 43 | -4 | 29 | BBTTB |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 30 | 46 | -16 | 27 | TBTBB |
| 15 | SBV Excelsior | 26 | 7 | 5 | 14 | 27 | 44 | -17 | 26 | TBBBB |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 35 | 42 | -7 | 24 | HHBTT |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 28 | 42 | -14 | 23 | BTTBH |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 18 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 13 | 10 | 2 | 1 | 41 | 18 | 23 | 32 | THTTT |
| 2 | Feyenoord Rotterdam | 13 | 9 | 1 | 3 | 32 | 19 | 13 | 28 | HBTTT |
| 3 | Ajax Amsterdam | 13 | 8 | 3 | 2 | 24 | 11 | 13 | 27 | THTTH |
| 4 | NEC Nijmegen | 13 | 8 | 2 | 3 | 35 | 20 | 15 | 26 | TTBBT |
| 5 | Twente Enschede | 13 | 7 | 4 | 2 | 22 | 12 | 10 | 25 | HHTTT |
| 6 | Volendam | 14 | 6 | 4 | 4 | 23 | 19 | 4 | 22 | THTTB |
| 7 | Utrecht | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 12 | 9 | 21 | BBBHT |
| 8 | Fortuna Sittard | 13 | 6 | 3 | 4 | 22 | 22 | 0 | 21 | TBHTB |
| 9 | PEC Zwolle | 13 | 6 | 3 | 4 | 16 | 16 | 0 | 21 | TTBHH |
| 10 | AZ Alkmaar | 12 | 5 | 5 | 2 | 25 | 21 | 4 | 20 | THBHT |
| 11 | SC Heerenveen | 13 | 5 | 5 | 3 | 24 | 22 | 2 | 20 | HBHTT |
| 12 | Sparta Rotterdam | 13 | 5 | 4 | 4 | 15 | 20 | -5 | 19 | BTTHH |
| 13 | Go Ahead Eagles | 13 | 4 | 6 | 3 | 22 | 20 | 2 | 18 | HHBTB |
| 14 | NAC Breda | 14 | 4 | 4 | 6 | 18 | 21 | -3 | 16 | BHBTH |
| 15 | Groningen | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 13 | 4 | 15 | HBBBT |
| 16 | SBV Excelsior | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 | 19 | -5 | 14 | HHBBB |
| 17 | Heracles Almelo | 13 | 4 | 2 | 7 | 21 | 28 | -7 | 14 | BTBBH |
| 18 | SC Telstar | 13 | 2 | 5 | 6 | 21 | 24 | -3 | 11 | HBBHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 13 | 12 | 0 | 1 | 34 | 13 | 21 | 36 | TTTBT |
| 2 | Feyenoord Rotterdam | 13 | 6 | 3 | 4 | 26 | 19 | 7 | 21 | HBTBH |
| 3 | NEC Nijmegen | 13 | 5 | 5 | 3 | 29 | 23 | 6 | 20 | HTTHH |
| 4 | Twente Enschede | 13 | 4 | 7 | 2 | 23 | 15 | 8 | 19 | HTHHT |
| 5 | AZ Alkmaar | 14 | 6 | 1 | 7 | 18 | 21 | -3 | 19 | BTTBB |
| 6 | Sparta Rotterdam | 13 | 6 | 1 | 6 | 18 | 23 | -5 | 19 | TTHBB |
| 7 | Ajax Amsterdam | 12 | 3 | 8 | 1 | 23 | 20 | 3 | 17 | THHHB |
| 8 | SC Heerenveen | 13 | 5 | 2 | 6 | 20 | 22 | -2 | 17 | TBTBT |
| 9 | Groningen | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 | 23 | -6 | 17 | TBBBH |
| 10 | Utrecht | 13 | 3 | 5 | 5 | 17 | 19 | -2 | 14 | BHTTH |
| 11 | Fortuna Sittard | 14 | 4 | 2 | 8 | 20 | 28 | -8 | 14 | TBBTT |
| 12 | SC Telstar | 13 | 3 | 4 | 6 | 14 | 18 | -4 | 13 | HBHBT |
| 13 | SBV Excelsior | 12 | 3 | 3 | 6 | 13 | 25 | -12 | 12 | BHHTB |
| 14 | Go Ahead Eagles | 13 | 2 | 5 | 6 | 17 | 23 | -6 | 11 | BHHBT |
| 15 | PEC Zwolle | 14 | 1 | 6 | 7 | 20 | 36 | -16 | 9 | HBBHH |
| 16 | NAC Breda | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 21 | -11 | 7 | BHHTB |
| 17 | Volendam | 13 | 1 | 2 | 10 | 7 | 27 | -20 | 5 | BBTBB |
| 18 | Heracles Almelo | 13 | 1 | 1 | 11 | 11 | 37 | -26 | 4 | BBBBB |
BXH vòng 27 Eredivisie 2025/2026 cập nhật lúc 01:42 15/3.
