BXH HL-VĐQG Hà Lan, Bảng xếp hạng Eredivisie 2025/2026
BXH Eredivisie mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH HL-VĐQG Hà Lan 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Eredivisie vòng 34 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Hà Lan sau vòng 34 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Hà Lan mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Eredivisie mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Eredivisie còn có tên Tiếng Anh là: Dutch Eredivisie. BXH bóng đá Eredivisie mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Dutch Eredivisie nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Eredivisie vòng 34 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng HL-VĐQG Hà Lan 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Eredivisie mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Eredivisie theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Eredivisie theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Eredivisie mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Eredivisie mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải Eredivisie mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Eredivisie năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Eredivisie chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 27 | 3 | 4 | 101 | 45 | 56 | 84 | TTHTT |
| 2 | Feyenoord Rotterdam | 34 | 19 | 8 | 7 | 70 | 44 | 26 | 65 | HTTHT |
| 3 | NEC Nijmegen | 34 | 16 | 11 | 7 | 77 | 53 | 24 | 59 | HHHBT |
| 4 | Twente Enschede | 34 | 15 | 13 | 6 | 59 | 40 | 19 | 58 | THHTB |
| 5 | Ajax Amsterdam | 34 | 14 | 14 | 6 | 62 | 41 | 21 | 56 | TTHBH |
| 6 | Utrecht | 34 | 15 | 8 | 11 | 55 | 42 | 13 | 53 | TBTTT |
| 7 | AZ Alkmaar | 34 | 14 | 10 | 10 | 58 | 51 | 7 | 52 | THHHH |
| 8 | Heerenveen | 34 | 14 | 9 | 11 | 57 | 53 | 4 | 51 | TTBBH |
| 9 | Groningen | 34 | 14 | 6 | 14 | 49 | 45 | 4 | 48 | HBBTT |
| 10 | Sparta Rotterdam | 34 | 12 | 7 | 15 | 40 | 62 | -22 | 43 | BBHBB |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 6 | 17 | 49 | 63 | -14 | 39 | HBBTB |
| 12 | Go Ahead Eagles | 34 | 8 | 14 | 12 | 54 | 53 | 1 | 38 | HHHBB |
| 13 | SBV Excelsior | 34 | 10 | 8 | 16 | 43 | 56 | -13 | 38 | HTTHT |
| 14 | Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49 | 55 | -6 | 37 | BTHTT |
| 15 | PEC Zwolle | 34 | 9 | 10 | 15 | 44 | 71 | -27 | 37 | HBTBB |
| 16 | Volendam | 34 | 8 | 8 | 18 | 35 | 55 | -20 | 32 | BTBHB |
| 17 | NAC Breda | 34 | 6 | 11 | 17 | 35 | 58 | -23 | 29 | BBTTH |
| 18 | Heracles Almelo | 34 | 5 | 4 | 25 | 35 | 85 | -50 | 19 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 17 | 13 | 2 | 2 | 58 | 26 | 32 | 41 | TBTTT |
| 2 | Feyenoord Rotterdam | 17 | 11 | 3 | 3 | 39 | 23 | 16 | 36 | TTHTH |
| 3 | Utrecht | 17 | 10 | 3 | 4 | 31 | 13 | 18 | 33 | TTTTT |
| 4 | NEC Nijmegen | 17 | 9 | 5 | 3 | 41 | 25 | 16 | 32 | THHHT |
| 5 | Twente Enschede | 17 | 9 | 5 | 3 | 29 | 16 | 13 | 32 | TBTHT |
| 6 | Ajax Amsterdam | 17 | 9 | 4 | 4 | 32 | 17 | 15 | 31 | HTBHB |
| 7 | AZ Alkmaar | 17 | 8 | 7 | 2 | 39 | 26 | 13 | 31 | TTTHH |
| 8 | Heerenveen | 17 | 8 | 6 | 3 | 33 | 24 | 9 | 30 | TTTTH |
| 9 | PEC Zwolle | 17 | 8 | 4 | 5 | 21 | 21 | 0 | 28 | HTHTB |
| 10 | Go Ahead Eagles | 17 | 6 | 7 | 4 | 34 | 24 | 10 | 25 | BTTHB |
| 11 | Groningen | 17 | 7 | 4 | 6 | 27 | 18 | 9 | 25 | TTHBT |
| 12 | Fortuna Sittard | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 29 | -1 | 25 | BBHBT |
| 13 | Volendam | 17 | 6 | 5 | 6 | 24 | 23 | 1 | 23 | TBHBB |
| 14 | Sparta Rotterdam | 17 | 6 | 5 | 6 | 21 | 27 | -6 | 23 | HTBHB |
| 15 | Telstar | 17 | 5 | 5 | 7 | 31 | 28 | 3 | 20 | TTBTT |
| 16 | NAC Breda | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 | 23 | -3 | 20 | HHBTT |
| 17 | SBV Excelsior | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 22 | -2 | 18 | BBBTH |
| 18 | Heracles Almelo | 17 | 4 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 15 | HHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 17 | 14 | 1 | 2 | 43 | 19 | 24 | 43 | TBTHT |
| 2 | Feyenoord Rotterdam | 17 | 8 | 5 | 4 | 31 | 21 | 10 | 29 | HHHTT |
| 3 | NEC Nijmegen | 17 | 7 | 6 | 4 | 36 | 28 | 8 | 27 | HTTHB |
| 4 | Twente Enschede | 17 | 6 | 8 | 3 | 30 | 24 | 6 | 26 | TTTHB |
| 5 | Ajax Amsterdam | 17 | 5 | 10 | 2 | 30 | 24 | 6 | 25 | BHTTH |
| 6 | Groningen | 17 | 7 | 2 | 8 | 22 | 27 | -5 | 23 | BHTBT |
| 7 | Heerenveen | 17 | 6 | 3 | 8 | 24 | 29 | -5 | 21 | HBTBB |
| 8 | AZ Alkmaar | 17 | 6 | 3 | 8 | 19 | 25 | -6 | 21 | BBBHH |
| 9 | Utrecht | 17 | 5 | 5 | 7 | 24 | 29 | -5 | 20 | HTBBT |
| 10 | SBV Excelsior | 17 | 5 | 5 | 7 | 23 | 34 | -11 | 20 | BHHTT |
| 11 | Sparta Rotterdam | 17 | 6 | 2 | 9 | 19 | 35 | -16 | 20 | BBHBB |
| 12 | Telstar | 17 | 4 | 5 | 8 | 18 | 27 | -9 | 17 | TBBHT |
| 13 | Fortuna Sittard | 17 | 4 | 2 | 11 | 21 | 34 | -13 | 14 | TTBBB |
| 14 | Go Ahead Eagles | 17 | 2 | 7 | 8 | 20 | 29 | -9 | 13 | TBHHB |
| 15 | NAC Breda | 17 | 1 | 6 | 10 | 15 | 35 | -20 | 9 | BBHBH |
| 16 | Volendam | 17 | 2 | 3 | 12 | 11 | 32 | -21 | 9 | BBBTH |
| 17 | PEC Zwolle | 17 | 1 | 6 | 10 | 23 | 50 | -27 | 9 | HHBBB |
| 18 | Heracles Almelo | 17 | 1 | 1 | 15 | 12 | 49 | -37 | 4 | BBBBB |
BXH giải Eredivisie 2025/2026 vòng 34 cập nhật lúc 03:57 22/5.
Vòng UEFA ECL Qualific.FIN
Vòng UEFA ECL Qualific.PO
-
22/05 02:00Utrecht3-2Heerenveen
-
21/05 23:45Ajax Amsterdam2-0Groningen
