Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Ghana tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Ghana hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Ghana trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Ghana tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Ghana đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Ghana hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Ghana trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Ghana đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Ghana tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Ghana trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Ghana hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Ghana mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Ghana trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Ghana hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
22:00Dreams? - ?Techiman CityVòng 29
-
22:00Hohoe United? - ?Bechem UnitedVòng 29
-
22:00Karela? - ?Heart of LionsVòng 29
-
22:00Medeama SC? - ?Asante KotokoVòng 29
-
22:00Nations? - ?Basake Holy StarsVòng 29
-
22:00Samartex? - ?Berekum ChelseaVòng 29
-
22:00Young Apostles? - ?Swedru All BlacksVòng 29
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
22:00Asante Kotoko? - ?Hohoe UnitedVòng 30
-
22:00Bechem United? - ?DreamsVòng 30
-
22:00Berekum Chelsea? - ?Medeama SCVòng 30
BXH Ngoại Hạng Ghana 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bibiani Gold Stars | 29 | 16 | 3 | 10 | 32 | 32 | 0 | 51 | BTBTB |
| 2 | Medeama SC | 28 | 13 | 11 | 4 | 37 | 20 | 17 | 50 | HBBTH |
| 3 | Accra Hearts of Oak | 29 | 11 | 13 | 5 | 20 | 12 | 8 | 46 | HHHTB |
| 4 | Aduana Stars | 29 | 12 | 9 | 8 | 26 | 18 | 8 | 45 | TBHBT |
| 5 | Asante Kotoko | 28 | 11 | 10 | 7 | 34 | 18 | 16 | 43 | HBTHB |
| 6 | Samartex | 28 | 10 | 11 | 7 | 21 | 17 | 4 | 41 | BHHBT |
| 7 | Karela | 28 | 11 | 8 | 9 | 27 | 26 | 1 | 41 | HTBTB |
| 8 | Basake Holy Stars | 28 | 11 | 7 | 10 | 23 | 29 | -6 | 40 | THTHT |
| 9 | Vision | 29 | 9 | 11 | 9 | 29 | 29 | 0 | 38 | TBHBT |
| 10 | Dreams | 28 | 10 | 7 | 11 | 33 | 27 | 6 | 37 | THTTB |
| 11 | Heart of Lions | 28 | 10 | 7 | 11 | 26 | 25 | 1 | 37 | BTHBT |
| 12 | Bechem United | 28 | 10 | 7 | 11 | 25 | 31 | -6 | 37 | HBTTH |
| 13 | Swedru All Blacks | 28 | 9 | 8 | 11 | 24 | 24 | 0 | 35 | HBTHT |
| 14 | Nations | 28 | 9 | 8 | 11 | 26 | 28 | -2 | 35 | TTBHB |
| 15 | Berekum Chelsea | 28 | 9 | 8 | 11 | 24 | 29 | -5 | 35 | HBTHT |
| 16 | Young Apostles | 28 | 8 | 9 | 11 | 28 | 31 | -3 | 33 | HTBTB |
| 17 | Hohoe United | 27 | 7 | 9 | 11 | 22 | 29 | -7 | 30 | HTTBB |
| 18 | Techiman City | 27 | 2 | 4 | 21 | 16 | 48 | -32 | 10 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bibiani Gold Stars | 14 | 12 | 2 | 0 | 21 | 6 | 15 | 38 | TTTTT |
| 2 | Basake Holy Stars | 14 | 11 | 2 | 1 | 20 | 6 | 14 | 35 | TTTTT |
| 3 | Karela | 13 | 10 | 2 | 1 | 18 | 5 | 13 | 32 | BTTTT |
| 4 | Bechem United | 15 | 9 | 5 | 1 | 15 | 4 | 11 | 32 | TTHTH |
| 5 | Medeama SC | 14 | 9 | 4 | 1 | 24 | 9 | 15 | 31 | TTHBT |
| 6 | Nations | 14 | 8 | 6 | 0 | 19 | 8 | 11 | 30 | TTHTH |
| 7 | Berekum Chelsea | 14 | 9 | 3 | 2 | 17 | 7 | 10 | 30 | TTHTT |
| 8 | Aduana Stars | 15 | 8 | 6 | 1 | 15 | 6 | 9 | 30 | HHTHT |
| 9 | Dreams | 14 | 9 | 2 | 3 | 22 | 10 | 12 | 29 | THBTT |
| 10 | Heart of Lions | 14 | 9 | 2 | 3 | 16 | 5 | 11 | 29 | TBTHT |
| 11 | Samartex | 14 | 8 | 5 | 1 | 15 | 4 | 11 | 29 | HTHHB |
| 12 | Vision | 14 | 7 | 6 | 1 | 20 | 10 | 10 | 27 | HTTHT |
| 13 | Swedru All Blacks | 15 | 7 | 6 | 2 | 15 | 7 | 8 | 27 | BTHTT |
| 14 | Asante Kotoko | 14 | 7 | 5 | 2 | 25 | 9 | 16 | 26 | TBHTB |
| 15 | Young Apostles | 13 | 7 | 4 | 2 | 23 | 14 | 9 | 25 | HTBTT |
| 16 | Accra Hearts of Oak | 14 | 5 | 8 | 1 | 9 | 5 | 4 | 23 | HHHHT |
| 17 | Hohoe United | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 14 | 1 | 20 | BHTTB |
| 18 | Techiman City | 14 | 2 | 2 | 10 | 10 | 25 | -15 | 8 | TBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Accra Hearts of Oak | 15 | 6 | 5 | 4 | 11 | 7 | 4 | 23 | TTBHB |
| 2 | Medeama SC | 14 | 4 | 7 | 3 | 13 | 11 | 2 | 19 | BHHBH |
| 3 | Asante Kotoko | 14 | 4 | 5 | 5 | 9 | 9 | 0 | 17 | HBTBH |
| 4 | Aduana Stars | 14 | 4 | 3 | 7 | 11 | 12 | -1 | 15 | THBBB |
| 5 | Bibiani Gold Stars | 15 | 4 | 1 | 10 | 11 | 26 | -15 | 13 | BTBBB |
| 6 | Samartex | 14 | 2 | 6 | 6 | 6 | 13 | -7 | 12 | HBBHT |
| 7 | Vision | 15 | 2 | 5 | 8 | 9 | 19 | -10 | 11 | HTHBB |
| 8 | Hohoe United | 13 | 2 | 4 | 7 | 7 | 15 | -8 | 10 | HBHTB |
| 9 | Karela | 15 | 1 | 6 | 8 | 9 | 21 | -12 | 9 | BTHBB |
| 10 | Dreams | 14 | 1 | 5 | 8 | 11 | 17 | -6 | 8 | HHHTB |
| 11 | Swedru All Blacks | 13 | 2 | 2 | 9 | 9 | 17 | -8 | 8 | HBBBH |
| 12 | Heart of Lions | 14 | 1 | 5 | 8 | 10 | 20 | -10 | 8 | BBBBB |
| 13 | Young Apostles | 15 | 1 | 5 | 9 | 5 | 17 | -12 | 8 | HBHBB |
| 14 | Nations | 14 | 1 | 2 | 11 | 7 | 20 | -13 | 5 | BBTBB |
| 15 | Berekum Chelsea | 14 | 0 | 5 | 9 | 7 | 22 | -15 | 5 | HBHBH |
| 16 | Bechem United | 13 | 1 | 2 | 10 | 10 | 27 | -17 | 5 | BHBBT |
| 17 | Basake Holy Stars | 14 | 0 | 5 | 9 | 3 | 23 | -20 | 5 | BBBHH |
| 18 | Techiman City | 13 | 0 | 2 | 11 | 6 | 23 | -17 | 2 | BBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Ghana 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 06:33 12/4.
