Ngoại Hạng Ghana 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Ghana mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Ghana hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Ghana, kqbd Vô Địch Quốc Gia Ghana trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Ghana hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 34): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Ghana mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Ghana mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Ghana mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Ghana 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Ghana còn có tên Tiếng Anh là: Ghana Premier League. BXH bóng đá VĐQG Ghana 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Ghana mùa 2025-2026 vòng 33 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Ghana hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Ghana Premier League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Ghana tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 33). Xem kq bd Ghana online và tỷ số Ngoại Hạng Ghana trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Ghana mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 34 Ngoại Hạng Ghana tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Ghana hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Ghana theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Ghana hôm nay
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
23:30Medeama5 - 2Heart of LionsVòng 33
-
22:00Aduana Stars3 - 1Young Apostles1Vòng 33
-
22:00Bechem United3 - 1Asante KotokoVòng 33
-
22:00Dreams3 - 1Bibiani Gold Stars3Vòng 33
-
22:00Techiman City0 - 2Berekum ChelseaVòng 33
-
22:00Hohoe United0 - 3Basake Holy StarsVòng 33
-
22:00Karela1 - 0Swedru All BlacksVòng 33
-
22:00Nations0 - 1VisionVòng 33
-
22:00Samartex1 - 0Accra Hearts of OakVòng 33
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
22:00Asante Kotoko2 - 0Techiman CityVòng 32
BXH Ngoại Hạng Ghana 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Medeama | 33 | 17 | 11 | 5 | 50 | 24 | 26 | 62 | TTBTT |
| 2 | Bibiani Gold Stars | 33 | 18 | 3 | 12 | 38 | 37 | 1 | 57 | BBTTB |
| 3 | Accra Hearts of Oak | 33 | 12 | 15 | 6 | 21 | 13 | 8 | 51 | BTHHB |
| 4 | Aduana Stars | 33 | 13 | 11 | 9 | 29 | 21 | 8 | 50 | THBHT |
| 5 | Samartex | 33 | 13 | 11 | 9 | 26 | 23 | 3 | 50 | TTBBT |
| 6 | Dreams | 33 | 14 | 7 | 12 | 45 | 31 | 14 | 49 | TTTBT |
| 7 | Asante Kotoko | 33 | 13 | 10 | 10 | 40 | 27 | 13 | 49 | BBTTB |
| 8 | Karela | 33 | 13 | 10 | 10 | 32 | 32 | 0 | 49 | HTHBT |
| 9 | Basake Holy Stars | 33 | 13 | 7 | 13 | 29 | 35 | -6 | 46 | BBTBT |
| 10 | Vision | 33 | 11 | 11 | 11 | 35 | 34 | 1 | 44 | TBBTT |
| 11 | Berekum Chelsea | 32 | 12 | 8 | 12 | 29 | 31 | -2 | 44 | TBTTT |
| 12 | Bechem United | 32 | 12 | 8 | 12 | 33 | 36 | -3 | 44 | HTBHT |
| 13 | Swedru All Blacks | 33 | 11 | 9 | 13 | 32 | 30 | 2 | 42 | BTTHB |
| 14 | Heart of Lions | 33 | 11 | 9 | 13 | 33 | 33 | 0 | 42 | HHBTB |
| 15 | Young Apostles | 33 | 11 | 9 | 13 | 35 | 37 | -2 | 42 | TBTTB |
| 16 | Nations | 33 | 11 | 8 | 14 | 29 | 31 | -2 | 41 | TBTBB |
| 17 | Hohoe United | 30 | 7 | 9 | 14 | 22 | 38 | -16 | 30 | BBBBB |
| 18 | Techiman City | 32 | 2 | 4 | 26 | 20 | 65 | -45 | 10 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bibiani Gold Stars | 16 | 14 | 2 | 0 | 26 | 6 | 20 | 44 | TTTTT |
| 2 | Medeama | 17 | 12 | 4 | 1 | 35 | 11 | 24 | 40 | BTTTT |
| 3 | Karela | 16 | 12 | 3 | 1 | 23 | 8 | 15 | 39 | TTHTT |
| 4 | Dreams | 17 | 12 | 2 | 3 | 32 | 12 | 20 | 38 | TTTTT |
| 5 | Basake Holy Stars | 16 | 12 | 2 | 2 | 22 | 7 | 15 | 38 | TTTTB |
| 6 | Samartex | 17 | 11 | 5 | 1 | 20 | 5 | 15 | 38 | HBTTT |
| 7 | Berekum Chelsea | 16 | 11 | 3 | 2 | 20 | 8 | 12 | 36 | HTTTT |
| 8 | Bechem United | 17 | 10 | 5 | 2 | 19 | 7 | 12 | 35 | HTHBT |
| 9 | Young Apostles | 16 | 10 | 4 | 2 | 28 | 15 | 13 | 34 | TTTTT |
| 10 | Aduana Stars | 17 | 9 | 7 | 1 | 18 | 7 | 11 | 34 | THTHT |
| 11 | Nations | 17 | 9 | 6 | 2 | 21 | 10 | 11 | 33 | THTBB |
| 12 | Asante Kotoko | 16 | 9 | 5 | 2 | 30 | 9 | 21 | 32 | HTBTT |
| 13 | Heart of Lions | 16 | 10 | 2 | 4 | 19 | 6 | 13 | 32 | THTBT |
| 14 | Swedru All Blacks | 17 | 8 | 7 | 2 | 21 | 10 | 11 | 31 | HTTTH |
| 15 | Vision | 16 | 8 | 6 | 2 | 24 | 12 | 12 | 30 | THTBT |
| 16 | Accra Hearts of Oak | 16 | 5 | 10 | 1 | 9 | 5 | 4 | 25 | HHTHH |
| 17 | Hohoe United | 15 | 5 | 5 | 5 | 15 | 17 | -2 | 20 | HTTBB |
| 18 | Techiman City | 16 | 2 | 2 | 12 | 11 | 30 | -19 | 8 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Accra Hearts of Oak | 17 | 7 | 5 | 5 | 12 | 8 | 4 | 26 | BHBTB |
| 2 | Medeama | 16 | 5 | 7 | 4 | 15 | 13 | 2 | 22 | HBHBT |
| 3 | Asante Kotoko | 17 | 4 | 5 | 8 | 10 | 18 | -8 | 17 | BHBBB |
| 4 | Aduana Stars | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 14 | -3 | 16 | BBBBH |
| 5 | Vision | 17 | 3 | 5 | 9 | 11 | 22 | -11 | 14 | HBBBT |
| 6 | Bibiani Gold Stars | 17 | 4 | 1 | 12 | 12 | 31 | -19 | 13 | BBBBB |
| 7 | Samartex | 16 | 2 | 6 | 8 | 6 | 18 | -12 | 12 | BHTBB |
| 8 | Dreams | 16 | 2 | 5 | 9 | 13 | 19 | -6 | 11 | HTBTB |
| 9 | Swedru All Blacks | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 | 20 | -9 | 11 | BHBTB |
| 10 | Heart of Lions | 17 | 1 | 7 | 9 | 14 | 27 | -13 | 10 | BBHHB |
| 11 | Hohoe United | 15 | 2 | 4 | 9 | 7 | 21 | -14 | 10 | HTBBB |
| 12 | Karela | 17 | 1 | 7 | 9 | 9 | 24 | -15 | 10 | HBBHB |
| 13 | Bechem United | 15 | 2 | 3 | 10 | 14 | 29 | -15 | 9 | BBTTH |
| 14 | Nations | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 | 21 | -13 | 8 | TBBTB |
| 15 | Berekum Chelsea | 16 | 1 | 5 | 10 | 9 | 23 | -14 | 8 | HBHBT |
| 16 | Young Apostles | 17 | 1 | 5 | 11 | 7 | 22 | -15 | 8 | HBBBB |
| 17 | Basake Holy Stars | 17 | 1 | 5 | 11 | 7 | 28 | -21 | 8 | HHBBT |
| 18 | Techiman City | 16 | 0 | 2 | 14 | 9 | 35 | -26 | 2 | BBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Ghana 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 05:30 23/5.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Ghana mới nhất
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
22:00Heart of Lions? - ?Hohoe UnitedVòng 34
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
22:00Asante Kotoko? - ?Swedru All BlacksVòng 34
-
22:00Berekum Chelsea? - ?Bechem UnitedVòng 34
-
22:00Bibiani Gold Stars? - ?Techiman CityVòng 34
-
22:00Accra Hearts of Oak? - ?MedeamaVòng 34
-
22:00Basake Holy Stars? - ?DreamsVòng 34
-
22:00Karela? - ?NationsVòng 34
-
22:00Vision? - ?Aduana StarsVòng 34
-
22:00Young Apostles? - ?SamartexVòng 34
