Tỷ số trực tuyến VĐQG Georgia tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Georgia hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Gruzia trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia Georgia (Erovnuli Liga) tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Georgia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Georgia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Georgia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Georgia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Gruzia tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Georgia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Georgia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Georgia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Georgia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Georgia hôm nay
- Thứ năm, ngày 28/5/2026
-
23:00Torpedo Kutaisi? - ?Gagra TbilisiVòng 16
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
22:00Dila Gori? - ?Samgurali TskhVòng 16
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
00:00Iberia Tbilisi? - ?Dinamo BatumiVòng 16
-
00:00Metalurgi Rustavi? - ?SpaeriVòng 16
-
19:00Meshakhte Tkibuli? - ?Dinamo TbilisiVòng 16
- Thứ sáu, ngày 12/6/2026
-
22:00Iberia Tbilisi? - ?SpaeriVòng 17
- Thứ bảy, ngày 13/6/2026
-
00:00Dinamo Batumi? - ?Dila GoriVòng 17
-
22:00Metalurgi Rustavi? - ?Meshakhte TkibuliVòng 17
- Chủ nhật, ngày 14/6/2026
-
00:00Samgurali Tskh? - ?Torpedo KutaisiVòng 17
-
23:00Gagra Tbilisi? - ?Dinamo TbilisiVòng 17
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iberia Tbilisi | 15 | 8 | 3 | 4 | 22 | 14 | 8 | 27 | THBTB |
| 2 | Torpedo Kutaisi | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 | 12 | 14 | 26 | HHTTT |
| 3 | Metalurgi Rustavi | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 23 | HBHTB |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 15 | 5 | 7 | 3 | 17 | 14 | 3 | 22 | TTTHB |
| 5 | Dinamo Batumi | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 | 23 | -2 | 21 | TTTHT |
| 6 | Spaeri | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 19 | 3 | 20 | BTHHT |
| 7 | Dila Gori | 15 | 6 | 2 | 7 | 11 | 12 | -1 | 20 | BTBHB |
| 8 | Samgurali Tskh | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 24 | -7 | 18 | TBHBT |
| 9 | Gagra Tbilisi | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 21 | -8 | 14 | BBHBT |
| 10 | Meshakhte Tkibuli | 15 | 1 | 7 | 7 | 10 | 24 | -14 | 10 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metalurgi Rustavi | 7 | 5 | 0 | 2 | 11 | 6 | 5 | 15 | TTTBT |
| 2 | Torpedo Kutaisi | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 5 | 9 | 14 | THTHT |
| 3 | Samgurali Tskh | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 14 | BTTHT |
| 4 | Dinamo Batumi | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 12 | 1 | 14 | BHTTT |
| 5 | Spaeri | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 12 | BHTHT |
| 6 | Iberia Tbilisi | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 12 | HTHHT |
| 7 | Dinamo Tbilisi | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 8 | 0 | 9 | HBTTB |
| 8 | Dila Gori | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 | 8 | HBTBH |
| 9 | Gagra Tbilisi | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 12 | -4 | 6 | HHBHT |
| 10 | Meshakhte Tkibuli | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 10 | -8 | 4 | HHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iberia Tbilisi | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 | 10 | 5 | 15 | BTTBB |
| 2 | Dinamo Tbilisi | 7 | 3 | 4 | 0 | 9 | 6 | 3 | 13 | HTHTH |
| 3 | Torpedo Kutaisi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 7 | 5 | 12 | THHTT |
| 4 | Dila Gori | 8 | 4 | 0 | 4 | 7 | 7 | 0 | 12 | TBTBB |
| 5 | Spaeri | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 | TBHBH |
| 6 | Metalurgi Rustavi | 8 | 1 | 5 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 | HHHHB |
| 7 | Gagra Tbilisi | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 8 | HTBBB |
| 8 | Dinamo Batumi | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 11 | -3 | 7 | BHBTH |
| 9 | Meshakhte Tkibuli | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 6 | HHBBB |
| 10 | Samgurali Tskh | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 16 | -11 | 4 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Georgia 2026 vòng 15 cập nhật lúc 10:16 27/5.
