Tỷ số trực tuyến VĐQG Georgia tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Georgia hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Gruzia trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia Georgia (Erovnuli Liga) tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Georgia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Georgia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Georgia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Georgia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Gruzia tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Georgia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Georgia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Georgia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Georgia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Georgia hôm nay
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
22:00Dinamo Tbilisi? - ?Meshakhte TkibuliVòng 7
-
22:00Samgurali Tskh? - ?Dila GoriVòng 7
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
00:00Gagra Tbilisi? - ?Torpedo KutaisiVòng 7
-
22:00Dinamo Batumi? - ?Iberia 1999 TbilisiVòng 7
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
00:00Spaeri? - ?Metalurgi RustaviVòng 7
- Thứ ba, ngày 21/4/2026
-
22:00Dinamo Tbilisi? - ?Gagra TbilisiVòng 8
- Thứ tư, ngày 22/4/2026
-
00:00Torpedo Kutaisi? - ?Samgurali TskhVòng 8
-
19:00Meshakhte Tkibuli? - ?Metalurgi RustaviVòng 8
-
22:00Iberia 1999 Tbilisi? - ?SpaeriVòng 8
- Thứ năm, ngày 23/4/2026
-
00:00Dila Gori? - ?Dinamo BatumiVòng 8
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iberia 1999 Tbilisi | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11 | BHTTH |
| 2 | Spaeri | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 10 | BTTBH |
| 3 | Metalurgi Rustavi | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 10 | HBBTT |
| 4 | Samgurali Tskh | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 8 | HHBTB |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 4 | 1 | 7 | BBTBT |
| 6 | Dinamo Batumi | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | 0 | 7 | HHTBH |
| 7 | Dinamo Tbilisi | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | HHBHH |
| 8 | Dila Gori | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 7 | BTTHB |
| 9 | Meshakhte Tkibuli | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 5 | -2 | 7 | THBHH |
| 10 | Gagra Tbilisi | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 5 | HBTBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iberia 1999 Tbilisi | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 | THTH |
| 2 | Torpedo Kutaisi | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | BTT |
| 3 | Metalurgi Rustavi | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | TBT |
| 4 | Dinamo Batumi | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | HT |
| 5 | Samgurali Tskh | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | HT |
| 6 | Dila Gori | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | BTHB |
| 7 | Spaeri | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 | BT |
| 8 | Meshakhte Tkibuli | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | HHH |
| 9 | Dinamo Tbilisi | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | HBH |
| 10 | Gagra Tbilisi | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spaeri | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | TTBH |
| 2 | Gagra Tbilisi | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | HTH |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | THH |
| 4 | Metalurgi Rustavi | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | HBT |
| 5 | Meshakhte Tkibuli | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | TBH |
| 6 | Samgurali Tskh | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 | THBB |
| 7 | Dila Gori | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | BT |
| 8 | Iberia 1999 Tbilisi | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | BT |
| 9 | Dinamo Batumi | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 | HHBH |
| 10 | Torpedo Kutaisi | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
BXH giải VĐQG Georgia 2026 vòng 6 cập nhật lúc 00:55 12/4.
