Đội tuyển quốc gia Bosnia-Herzegovina: LTĐ-KQ-BXH ĐT Bosnia-Herzegovina
ĐT Bosnia-Herzegovina hôm nay có đá không? Đá mấy giờ? Đội tuyển quốc gia Bosnia-Herzegovina sẽ gặp đối thủ nào (đá với ai)? Kết quả Đội tuyển Bosnia-Herzegovina mới nhất: Kết quả ĐT Bosnia-Herzegovina thắng hay thua? Với tỷ số trận đấu là bao nhiêu? Thông tin lịch thi đấu ĐT Bosnia-Herzegovina: cập nhật tin tức về danh sách các giải đấu bóng đá của ĐTQG Bosnia-Herzegovina sẽ thi đấu vào tối-đêm nay, rạng sáng ngày mai. Tổng hợp lịch thi đấu ĐT Bosnia-Herzegovina các trận sắp tới vào cuối tuần này (thứ 7 và CN) và tuần sau. Xem thông tin danh sách kênh truyền hình sẽ chiếu và trực tiếp kết quả-tỷ số LTĐ-KQ-BXH ĐT Bosnia-Herzegovina mới nhất.
Kết quả Đội tuyển quốc gia Bosnia-Herzegovina hôm nay: cập nhật kq bd ĐT Bosnia-Herzegovina mới nhất, tt kqbd hn ĐT Bosnia-Herzegovina ở giải bóng đá World Cup đã kết thúc tối-đêm qua và rạng sáng nay. Cập nhật tường thuật trực tiếp tỷ số Đội tuyển Bosnia-Herzegovina hôm qua: xem kết quả và phong độ ĐT Bosnia-Herzegovina gần đây trên sân nhà và sân khách chính xác. Xem trực tiếp kết quả tỷ số giải World Cup của Đội tuyển quốc gia Bosnia-Herzegovina tối-đêm qua và rạng sáng nay nhanh nhất.
Lịch thi đấu Đội tuyển Bosnia-Herzegovina hôm nay và ngày mai: LTĐ BĐ danh sách các trận đấu của ĐT Bosnia-Herzegovina cuối tuần này (thứ bảy và chủ nhật) theo ngày và tuần đấu. Xem danh sách các trận đấu, lịch thi đấu giải World Cup của ĐT Bosnia-Herzegovina trong thời gian sắp tới.
Kết quả Đội tuyển Bosnia-Herzegovina hôm nay
- Thứ tư, ngày 1/4/2026
-
01:45Bosnia-Herzegovina1 - 1ÝVòng Chung kết Play-offs
-
90 phút [1-1], 120 phút [1-1], Penalty [4-1],
- Thứ sáu, ngày 27/3/2026
-
02:45Wales1 - 1Bosnia-HerzegovinaVòng Bán kết Play-offs
-
90 phút [1-1], 120 phút [1-1], Penalty [2-4]
- Thứ tư, ngày 19/11/2025
-
02:45Áo1 - 1Bosnia-HerzegovinaVòng Bảng / Bảng H
- Chủ nhật, ngày 16/11/2025
-
02:45Bosnia-Herzegovina3 - 1Romania1Vòng Bảng / Bảng H
- Thứ sáu, ngày 10/10/2025
-
01:45Đảo Sip2 - 2Bosnia-HerzegovinaVòng Bảng / Bảng H
- Thứ tư, ngày 10/9/2025
-
01:45Bosnia-Herzegovina1 - 2Áo1Vòng Bảng / Bảng H
- Chủ nhật, ngày 7/9/2025
-
01:451San Marino0 - 6Bosnia-HerzegovinaVòng Bảng / Bảng H
- Thứ bảy, ngày 7/6/2025
-
20:00Bosnia-Herzegovina1 - 0San MarinoVòng Bảng / Bảng H
- Thứ ba, ngày 25/3/2025
-
02:45Bosnia-Herzegovina2 - 1Đảo Sip1Vòng Bảng / Bảng H
- Thứ bảy, ngày 22/3/2025
-
02:45Romania0 - 1Bosnia-HerzegovinaVòng Bảng / Bảng H
- Thứ tư, ngày 20/11/2024
-
02:45Bosnia-Herzegovina1 - 1Hà LanVòng Giải A / Bảng C
Lịch thi đấu Đội tuyển Bosnia-Herzegovina sắp tới
- Thứ bảy, ngày 13/6/2026
-
02:00Canada? - ?Bosnia-HerzegovinaVòng Bảng / Bảng B
- Thứ sáu, ngày 19/6/2026
-
02:00Thụy Sỹ? - ?Bosnia-HerzegovinaVòng Bảng / Bảng B
- Thứ năm, ngày 25/6/2026
-
02:00Bosnia-Herzegovina? - ?QatarVòng Bảng / Bảng B
BXH FIFA Thế Giới của Đội tuyển Quốc Gia Bosnia-Herzegovina
Theo cập nhật mới nhất từ BXH FIFA Thế Giới, ĐT Bosnia-Herzegovina đứng thứ mấy Thế Giới? Đội tuyển Bosnia-Herzegovina xếp hạng bao nhiêu Thế Giới? Trong lần cập nhật gần nhất của Bảng xếp hạng FIFA thế giới thì Đội Tuyển Bóng Đá Bosnia-Herzegovina tụt hạng thay thăng hạng?
| XH | ĐTQG | Điểm hiện tại | Điểm trước | Điểm+/- | XH+/- | XHTG |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pháp | 1,877.32 | 1,841.72 | 35.60 | 1 | 1 |
| 2 | Tây Ban Nha | 1,876.40 | 1,760.90 | 115.50 | 4 | 2 |
| 3 | Argentina | 1,874.82 | 1,879.84 | 5.02 | 2 | 3 |
| 4 | Anh | 1,825.97 | 1,779.87 | 46.10 | 1 | 4 |
| 5 | Bồ Đào Nha | 1,763.83 | 1,727.64 | 36.19 | 3 | 5 |
| 6 | Brazil | 1,761.16 | 1,788.80 | 27.64 | 2 | 6 |
| 7 | Hà Lan | 1,757.87 | 1,735.70 | 22.17 | 0 | 7 |
| 8 | Morocco | 1,756.80 | 1,669.44 | 87.36 | 6 | 8 |
| 9 | Bỉ | 1,734.72 | 1,798.40 | 63.68 | 6 | 9 |
| 10 | Đức | 1,730.37 | 1,674.78 | 55.59 | 3 | 10 |
| 11 | Croatia | 1,717.06 | 1,717.70 | 0.64 | 2 | 11 |
| 12 | Colombia | 1,693.09 | 1,690.00 | 3.09 | 0 | 12 |
| 13 | Senegal | 1,691.97 | 1,623.34 | 68.63 | 6 | 13 |
| 14 | Ý | 1,687.98 | 1,707.43 | 19.45 | 4 | 14 |
| 15 | Mexico | 1,681.03 | 1,635.06 | 45.97 | 2 | 15 |
| 16 | Mỹ | 1,673.13 | 1,641.84 | 31.29 | 1 | 16 |
| 17 | Uruguay | 1,673.07 | 1,698.05 | 24.98 | 6 | 17 |
| 18 | Nhật Bản | 1,660.43 | 1,628.81 | 31.62 | 0 | 18 |
| 19 | Thụy Sỹ | 1,649.40 | 1,635.43 | 13.97 | 3 | 19 |
| 20 | Iran | 1,615.30 | 1,611.16 | 4.14 | 1 | 20 |
| 21 | Đan Mạch | 1,608.45 | 1,613.02 | 4.57 | 1 | 21 |
| 22 | Ecuador | 1,594.79 | 1,517.00 | 77.79 | 8 | 23 |
| 23 | Áo | 1,593.45 | 1,600.01 | 6.56 | 2 | 24 |
| 24 | Hàn Quốc | 1,588.67 | 1,572.87 | 15.80 | 1 | 25 |
| 25 | Nigeria | 1,585.08 | 1,498.93 | 86.15 | 13 | 26 |
| 26 | Australia | 1,580.68 | 1,571.29 | 9.39 | 2 | 27 |
| 27 | Algeria | 1,564.26 | 1,474.13 | 90.13 | 18 | 28 |
| 28 | Ai Cập | 1,563.24 | 1,502.34 | 60.90 | 7 | 29 |
| 29 | Canada | 1,556.48 | 1,475.48 | 81.00 | 15 | 30 |
| 30 | Na Uy | 1,550.95 | 1,466.48 | 84.47 | 16 | 31 |
| 31 | Ukraine | 1,546.88 | 1,586.77 | 39.89 | 9 | 32 |
| 32 | Panama | 1,540.64 | 1,505.10 | 35.54 | 1 | 33 |
| 33 | Bờ Biển Ngà | 1,532.97 | 1,499.69 | 33.28 | 4 | 34 |
| 34 | Ba Lan | 1,528.00 | 1,533.94 | 5.94 | 9 | 35 |
| 35 | Nga | 1,525.60 | 1,506.58 | 19.02 | 3 | 36 |
| 36 | Thụy Điển | 1,514.77 | 1,522.19 | 7.42 | 8 | 37 |
| 37 | Séc | 1,490.61 | 0.00 | 1,490.61 | 39 | 39 |
| 38 | Wales | 1,511.90 | 1,521.40 | 9.50 | 9 | 39 |
| 39 | Serbia | 1,508.65 | 1,515.39 | 6.74 | 8 | 40 |
| 40 | Paraguay | 1,503.51 | 1,410.28 | 93.23 | 17 | 41 |
| 41 | Hungary | 1,500.58 | 1,532.41 | 31.83 | 15 | 42 |
| 42 | Thổ Nhĩ Kỳ | 1,475.13 | 0.00 | 1,475.13 | 42 | 42 |
| 43 | Scotland | 1,498.35 | 1,484.12 | 14.23 | 0 | 43 |
| 44 | Tunisia | 1,483.05 | 1,494.06 | 11.01 | 4 | 44 |
| 45 | Cameroon | 1,481.24 | 1,458.47 | 22.77 | 3 | 45 |
| 46 | Congo DR | 1,479.64 | 1,400.93 | 78.71 | 15 | 46 |
| 47 | Hy Lạp | 1,475.82 | 1,455.95 | 19.87 | 3 | 47 |
| 48 | Slovakia | 1,473.94 | 1,453.55 | 20.39 | 4 | 48 |
| 49 | Uzbekistan | 1,469.40 | 1,397.41 | 71.99 | 13 | 49 |
| 50 | Venezuela | 1,463.03 | 1,501.41 | 38.38 | 13 | 50 |
| 51 | Costa Rica | 1,459.91 | 1,453.52 | 6.39 | 2 | 51 |
| 52 | Mali | 1,459.13 | 1,456.74 | 2.39 | 3 | 52 |
| 53 | Peru | 1,455.90 | 1,488.27 | 32.37 | 11 | 53 |
| 54 | Chile | 1,455.29 | 1,489.44 | 34.15 | 13 | 54 |
| 55 | Qatar | 1,454.96 | 1,504.06 | 49.10 | 20 | 55 |
| 56 | Romania | 1,451.16 | 1,454.74 | 3.58 | 5 | 56 |
| 57 | Iraq | 1,447.13 | 1,433.07 | 14.06 | 2 | 57 |
| 58 | Slovenia | 1,446.43 | 1,451.53 | 5.10 | 4 | 58 |
| 59 | Nam Phi | 1,429.73 | 1,414.23 | 15.50 | 2 | 59 |
| 60 | Ireland | 1,424.25 | 1,403.84 | 20.41 | 1 | 60 |
| 61 | Saudi Arabia | 1,421.43 | 1,431.30 | 9.87 | 5 | 61 |
| 62 | Burkina Faso | 1,412.50 | 1,375.16 | 37.34 | 5 | 62 |
| 63 | Bosnia-Herzegovina | 1,398.23 | 1,332.30 | 65.93 | 12 | 63 |
| 64 | Jordan | 1,391.45 | 1,374.13 | 17.32 | 4 | 64 |
| 65 | Albania | 1,388.06 | 1,382.55 | 5.51 | 1 | 65 |
| 66 | Honduras | 1,380.27 | 1,313.05 | 67.22 | 12 | 66 |
| 67 | Bắc Macedonia | 1,371.93 | 1,348.63 | 23.30 | 5 | 67 |
| 68 | Cape Verde | 1,371.13 | 1,380.53 | 9.40 | 2 | 68 |
| 69 | UAE | 1,370.47 | 1,368.84 | 1.63 | 1 | 69 |
| 70 | Bắc Ireland | 1,362.05 | 1,341.33 | 20.72 | 4 | 70 |
| 71 | Jamaica | 1,358.03 | 1,401.51 | 43.48 | 11 | 71 |
| 72 | Georgia | 1,350.19 | 1,373.38 | 23.19 | 3 | 72 |
| 73 | Ghana | 1,346.31 | 1,381.25 | 34.94 | 8 | 73 |
| 74 | Iceland | 1,345.07 | 1,353.48 | 8.41 | 3 | 74 |
| 75 | Phần Lan | 1,341.41 | 1,393.40 | 51.99 | 12 | 75 |
| 76 | Bolivia | 1,329.41 | 1,259.50 | 69.91 | 13 | 76 |
| 77 | Israel | 1,328.33 | 1,312.54 | 15.79 | 2 | 77 |
| 78 | Kosovo | 1,318.82 | 1,203.16 | 115.66 | 28 | 78 |
| 79 | Oman | 1,313.46 | 1,326.18 | 12.72 | 3 | 79 |
| 80 | Guinea | 1,300.01 | 1,324.80 | 24.79 | 3 | 80 |
| 81 | Montenegro | 1,295.52 | 1,345.02 | 49.50 | 8 | 81 |
| 82 | Curacao | 1,294.66 | 1,272.71 | 21.95 | 4 | 82 |
| 83 | Haiti | 1,291.71 | 1,274.46 | 17.25 | 2 | 83 |
| 84 | Syria | 1,282.62 | 1,246.68 | 35.94 | 9 | 84 |
| 85 | New Zealand | 1,281.57 | 1,199.04 | 82.53 | 17 | 85 |
| 86 | Bulgaria | 1,278.91 | 1,295.50 | 16.59 | 4 | 86 |
| 87 | Gabon | 1,277.50 | 1,288.45 | 10.95 | 4 | 87 |
| 88 | Uganda | 1,264.09 | 1,242.96 | 21.13 | 6 | 88 |
| 89 | Angola | 1,263.10 | 1,249.64 | 13.46 | 3 | 89 |
| 90 | Benin | 1,258.98 | 1,254.18 | 4.80 | 0 | 90 |
| 91 | Bahrain | 1,258.53 | 1,302.86 | 44.33 | 10 | 91 |
| 92 | Zambia | 1,255.82 | 1,252.49 | 3.33 | 1 | 92 |
| 93 | Trung Quốc | 1,252.55 | 1,267.51 | 14.96 | 6 | 93 |
| 94 | Palestine | 1,244.73 | 1,231.25 | 13.48 | 2 | 94 |
| 95 | Guatemala | 1,243.47 | 1,199.21 | 44.26 | 12 | 95 |
| 96 | Thái Lan | 1,243.27 | 1,218.56 | 24.71 | 5 | 96 |
| 97 | Belarus | 1,235.82 | 1,219.78 | 16.04 | 2 | 97 |
| 98 | El Salvador | 1,225.26 | 1,303.65 | 78.39 | 18 | 98 |
| 99 | Tajikistan | 1,224.93 | 1,212.41 | 12.52 | 4 | 99 |
| 100 | Mozambique | 1,224.31 | 1,205.94 | 18.37 | 4 | 100 |
| 101 | Luxembourg | 1,223.39 | 1,276.73 | 53.34 | 17 | 101 |
| 102 | Trinidad và Tobago | 1,217.94 | 1,219.44 | 1.50 | 2 | 102 |
| 103 | Việt Nam | 1,216.73 | 1,168.02 | 48.71 | 13 | 103 |
| 104 | Madagascar | 1,203.76 | 1,203.66 | 0.10 | 1 | 104 |
| 105 | Guinea Xích Đạo | 1,195.20 | 1,260.50 | 65.30 | 17 | 105 |
| 106 | Armenia | 1,191.42 | 1,230.79 | 39.37 | 9 | 106 |
| 107 | Kyrgyzstan | 1,191.14 | 1,213.58 | 22.44 | 5 | 107 |
| 108 | Lebanon | 1,187.96 | 1,167.64 | 20.32 | 9 | 108 |
| 109 | Comoros | 1,182.96 | 1,158.74 | 24.22 | 10 | 109 |
| 110 | Kazakhstan | 1,182.91 | 1,193.62 | 10.71 | 1 | 110 |
| 111 | Libya | 1,182.08 | 1,165.73 | 16.35 | 7 | 111 |
| 112 | Tanzania | 1,180.27 | 1,174.99 | 5.28 | 2 | 112 |
| 113 | Niger | 1,179.66 | 1,125.50 | 54.16 | 16 | 113 |
| 114 | Kenya | 1,177.27 | 1,195.55 | 18.28 | 6 | 114 |
| 115 | Mauritania | 1,170.72 | 1,177.50 | 6.78 | 3 | 115 |
| 116 | Sudan | 1,157.22 | 1,152.29 | 4.93 | 4 | 117 |
| 117 | Namibia | 1,153.84 | 1,221.68 | 67.84 | 20 | 118 |
| 118 | Bắc Triều Tiên | 1,151.05 | 1,183.96 | 32.91 | 9 | 119 |
| 119 | Togo | 1,147.31 | 1,158.70 | 11.39 | 0 | 120 |
| 120 | Indonesia | 1,144.88 | 1,108.73 | 36.15 | 13 | 121 |
| 121 | Sierra Leone | 1,143.98 | 1,149.40 | 5.42 | 0 | 122 |
| 122 | Azerbaijan | 1,141.67 | 1,179.88 | 38.21 | 12 | 123 |
| 123 | Faroe | 1,137.14 | 1,093.70 | 43.44 | 15 | 124 |
| 124 | Suriname | 1,132.43 | 1,087.77 | 44.66 | 16 | 125 |
| 125 | Gambia | 1,137.57 | 0.00 | 1,137.57 | 126 | 126 |
| 126 | Đảo Síp | 1,128.34 | 1,136.78 | 8.44 | 0 | 126 |
| 127 | Malawi | 1,128.03 | 1,137.83 | 9.80 | 2 | 127 |
| 128 | Rwanda | 1,126.64 | 1,114.15 | 12.49 | 3 | 128 |
| 129 | Estonia | 1,123.58 | 1,146.47 | 22.89 | 6 | 129 |
| 130 | Zimbabwe | 1,118.12 | 1,128.33 | 10.21 | 2 | 130 |
| 131 | Nicaragua | 1,115.13 | 1,119.88 | 4.75 | 1 | 131 |
| 132 | Guinea Bissau | 1,108.38 | 1,168.49 | 60.11 | 17 | 132 |
| 133 | Congo | 1,105.96 | 1,176.45 | 70.49 | 20 | 133 |
| 134 | Kuwait | 1,105.10 | 1,098.42 | 6.68 | 3 | 134 |
| 135 | Malaysia | 1,098.93 | 1,107.58 | 8.65 | 0 | 135 |
| 136 | Philippines | 1,090.95 | 1,053.03 | 37.92 | 11 | 136 |
| 137 | Turkmenistan | 1,087.52 | 1,065.42 | 22.10 | 8 | 137 |
| 138 | Latvia | 1,086.67 | 1,095.98 | 9.31 | 0 | 138 |
| 139 | CH Trung Phi | 1,083.57 | 1,129.30 | 45.73 | 12 | 139 |
| 140 | Ấn Độ | 1,079.52 | 1,139.39 | 59.87 | 16 | 140 |
| 141 | Liberia | 1,079.02 | 1,067.05 | 11.97 | 1 | 141 |
| 142 | CH Dominica | 1,077.95 | 1,045.64 | 32.31 | 8 | 142 |
| 143 | Burundi | 1,070.99 | 1,091.24 | 20.25 | 3 | 143 |
| 144 | Lesotho | 1,066.62 | 1,048.13 | 18.49 | 5 | 144 |
| 145 | Ethiopia | 1,065.15 | 1,066.16 | 1.01 | 2 | 145 |
| 146 | Botswana | 1,063.63 | 1,065.47 | 1.84 | 2 | 146 |
| 147 | Lithuania | 1,058.43 | 1,100.66 | 42.23 | 11 | 147 |
| 148 | Singapore | 1,050.35 | 1,008.26 | 42.09 | 12 | 148 |
| 149 | Yemen | 1,049.49 | 1,021.24 | 28.25 | 6 | 149 |
| 150 | Hồng Kông | 1,049.73 | 0.00 | 1,049.73 | 149 | 149 |
| 151 | Guyana | 1,049.32 | 1,026.61 | 22.71 | 3 | 150 |
| 152 | New Caledonia | 1,036.95 | 1,008.92 | 28.03 | 7 | 152 |
| 153 | St. Kitts và Nevis | 1,036.34 | 1,059.53 | 23.19 | 7 | 153 |
| 154 | Solomon Islands | 1,031.90 | 1,111.02 | 79.12 | 21 | 154 |
| 155 | Fiji | 1,029.70 | 1,016.69 | 13.01 | 2 | 155 |
| 156 | Puerto Rico | 1,026.11 | 1,020.22 | 5.89 | 0 | 156 |
| 157 | Tahiti | 1,019.04 | 1,002.86 | 16.18 | 5 | 157 |
| 158 | Eswatini | 1,010.52 | 1,026.20 | 15.68 | 4 | 158 |
| 159 | Moldova | 1,004.16 | 1,033.75 | 29.59 | 7 | 159 |
| 160 | Vanuatu | 997.01 | 983.87 | 13.14 | 7 | 160 |
| 161 | Malta | 992.11 | 970.62 | 21.49 | 11 | 161 |
| 162 | Afghanistan | 991.19 | 1,034.37 | 43.18 | 11 | 162 |
| 163 | Myanmar | 990.81 | 988.98 | 1.83 | 3 | 163 |
| 164 | Antigua và Barbuda | 986.58 | 1,052.80 | 66.22 | 16 | 164 |
| 165 | Grenada | 982.53 | 953.67 | 28.86 | 8 | 165 |
| 166 | Cuba | 981.42 | 975.01 | 6.41 | 4 | 166 |
| 167 | Saint Lucia | 976.70 | 979.57 | 2.87 | 2 | 167 |
| 168 | Bermuda | 975.55 | 971.15 | 4.40 | 3 | 168 |
| 169 | Papua New Guinea | 974.90 | 1,000.61 | 25.71 | 6 | 169 |
| 170 | Nam Sudan | 973.67 | 980.02 | 6.35 | 2 | 170 |
| 171 | St Vincent và Grenadines | 968.27 | 938.40 | 29.87 | 3 | 171 |
| 172 | Andorra | 945.34 | 996.05 | 50.71 | 8 | 172 |
| 173 | Maldives | 945.02 | 1,003.48 | 58.46 | 12 | 173 |
| 174 | Đài Loan | 938.21 | 991.34 | 53.13 | 9 | 174 |
| 175 | Nepal | 928.64 | 935.93 | 7.29 | 0 | 175 |
| 176 | Montserrat | 916.75 | 934.46 | 17.71 | 0 | 176 |
| 177 | Campuchia | 911.54 | 924.52 | 12.98 | 3 | 177 |
| 178 | Barbados | 909.89 | 932.64 | 22.75 | 1 | 178 |
| 179 | Bangladesh | 908.72 | 896.67 | 12.05 | 5 | 179 |
| 180 | Belize | 907.01 | 901.43 | 5.58 | 3 | 180 |
| 181 | Mauritius | 905.57 | 927.94 | 22.37 | 2 | 181 |
| 182 | Chad | 903.88 | 929.97 | 26.09 | 4 | 182 |
| 183 | Dominica | 897.69 | 912.93 | 15.24 | 2 | 183 |
| 184 | Mông Cổ | 879.75 | 884.92 | 5.17 | 6 | 184 |
| 185 | Aruba | 877.29 | 873.90 | 3.39 | 8 | 186 |
| 186 | Samoa | 876.41 | 890.34 | 13.93 | 1 | 187 |
| 187 | Brunei | 875.78 | 881.73 | 5.95 | 3 | 188 |
| 188 | American Samoa | 871.61 | 890.97 | 19.36 | 2 | 189 |
| 189 | Lào | 871.16 | 889.62 | 18.46 | 1 | 190 |
| 190 | Bhutan | 867.86 | 904.10 | 36.24 | 9 | 191 |
| 191 | Sao Tome và Principe | 861.84 | 878.09 | 16.25 | 0 | 192 |
| 192 | Macao | 858.03 | 896.62 | 38.59 | 8 | 193 |
| 193 | Sri Lanka | 857.40 | 820.32 | 37.08 | 11 | 194 |
| 194 | Eritrea | 855.56 | 0.00 | 855.56 | 195 | 195 |
| 195 | Cayman Islands | 855.45 | 865.34 | 9.89 | 0 | 195 |
| 196 | Djibouti | 850.86 | 875.13 | 24.27 | 3 | 196 |
| 197 | Somalia | 838.84 | 829.81 | 9.03 | 5 | 197 |
| 198 | Tonga | 835.64 | 833.12 | 2.52 | 2 | 198 |
| 199 | Đông Timor | 835.55 | 843.40 | 7.85 | 3 | 199 |
| 200 | Pakistan | 833.16 | 842.59 | 9.43 | 3 | 200 |
| 201 | Guam | 825.43 | 821.91 | 3.52 | 3 | 201 |
| 202 | Gibraltar | 814.04 | 836.14 | 22.10 | 4 | 202 |
| 203 | Seychelles | 804.68 | 832.11 | 27.43 | 2 | 203 |
| 204 | Turks và Caicos Islands | 803.98 | 817.03 | 13.05 | 2 | 204 |
| 205 | Liechtenstein | 803.57 | 835.83 | 32.26 | 6 | 205 |
| 206 | Bahamas | 786.82 | 823.58 | 36.76 | 3 | 206 |
| 207 | British Virgin Islands | 782.14 | 801.29 | 19.15 | 0 | 207 |
| 208 | US Virgin Islands | 779.77 | 797.29 | 17.52 | 0 | 208 |
| 209 | Anguilla | 760.25 | 779.86 | 19.61 | 0 | 209 |
| 210 | San Marino | 726.33 | 739.64 | 13.31 | 0 | 210 |
