Tỷ số trực tuyến VĐQG Croatia tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Croatia hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Croatia trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Croatia tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Croatia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Croatia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Croatia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Croatia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Croatia tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Croatia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Croatia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Croatia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Croatia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Croatia hôm nay
BXH VĐQG Croatia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Zagreb | 36 | 27 | 5 | 4 | 93 | 28 | 65 | 86 | TTTTH |
| 2 | Hajduk Split | 36 | 20 | 8 | 8 | 61 | 36 | 25 | 68 | HTBHT |
| 3 | Varteks Varazdin | 36 | 15 | 9 | 12 | 47 | 46 | 1 | 54 | BBHTT |
| 4 | Rijeka | 36 | 14 | 11 | 11 | 49 | 36 | 13 | 53 | HTTHT |
| 5 | Lokomotiva Zagreb | 36 | 10 | 14 | 12 | 40 | 52 | -12 | 44 | HBHHH |
| 6 | Istra 1961 | 36 | 12 | 7 | 17 | 39 | 50 | -11 | 43 | BTTHB |
| 7 | HNK Gorica | 36 | 11 | 8 | 17 | 40 | 48 | -8 | 41 | TBBTB |
| 8 | Slaven Belupo Koprivnica | 36 | 10 | 11 | 15 | 46 | 61 | -15 | 41 | HBTBB |
| 9 | Osijek | 36 | 8 | 11 | 17 | 27 | 49 | -22 | 35 | HBBBT |
| 10 | HNK Vukovar 91 | 36 | 6 | 10 | 20 | 37 | 73 | -36 | 28 | HTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Zagreb | 18 | 14 | 3 | 1 | 49 | 15 | 34 | 45 | THTTH |
| 2 | Hajduk Split | 18 | 12 | 2 | 4 | 33 | 18 | 15 | 38 | TTBTT |
| 3 | Varteks Varazdin | 18 | 9 | 6 | 3 | 26 | 21 | 5 | 33 | HTTHT |
| 4 | Rijeka | 18 | 9 | 5 | 4 | 29 | 15 | 14 | 32 | BBHTT |
| 5 | Slaven Belupo Koprivnica | 18 | 8 | 5 | 5 | 26 | 25 | 1 | 29 | BHHTB |
| 6 | Lokomotiva Zagreb | 18 | 8 | 5 | 5 | 24 | 25 | -1 | 29 | BTTBH |
| 7 | HNK Gorica | 18 | 7 | 3 | 8 | 23 | 23 | 0 | 24 | TBTBT |
| 8 | Istra 1961 | 18 | 6 | 5 | 7 | 19 | 24 | -5 | 23 | BBBTH |
| 9 | HNK Vukovar 91 | 18 | 5 | 6 | 7 | 22 | 31 | -9 | 21 | HBBTB |
| 10 | Osijek | 18 | 4 | 7 | 7 | 12 | 19 | -7 | 19 | HBHBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Zagreb | 18 | 13 | 2 | 3 | 44 | 13 | 31 | 41 | TTTTT |
| 2 | Hajduk Split | 18 | 8 | 6 | 4 | 28 | 18 | 10 | 30 | THHBH |
| 3 | Rijeka | 18 | 5 | 6 | 7 | 20 | 21 | -1 | 21 | THBTH |
| 4 | Varteks Varazdin | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 | 25 | -4 | 21 | BTBBT |
| 5 | Istra 1961 | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 | 26 | -6 | 20 | TBBTB |
| 6 | HNK Gorica | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 | 25 | -8 | 17 | HBTBB |
| 7 | Osijek | 18 | 4 | 4 | 10 | 15 | 30 | -15 | 16 | BTTBB |
| 8 | Lokomotiva Zagreb | 18 | 2 | 9 | 7 | 16 | 27 | -11 | 15 | HTHHH |
| 9 | Slaven Belupo Koprivnica | 18 | 2 | 6 | 10 | 20 | 36 | -16 | 12 | BBBBB |
| 10 | HNK Vukovar 91 | 18 | 1 | 4 | 13 | 15 | 42 | -27 | 7 | BTHBB |
BXH giải VĐQG Croatia 2025/2026 vòng 36 cập nhật lúc 13:44 24/5.
