BXH Croatia, Bảng xếp hạng VĐQG Croatia 2025/2026
BXH VĐQG Croatia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Croatia 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Croatia vòng 36 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Croatia sau vòng 36 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Croatia mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Croatia mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Croatia còn có tên Tiếng Anh là: Croatia Prva NL. BXH bóng đá VĐQG Croatia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Croatia Prva NL nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Croatia vòng 36 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Croatia 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Croatia mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Croatia theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Croatia theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Croatia mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Croatia mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Croatia mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Croatia năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Croatia chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Zagreb | 36 | 27 | 5 | 4 | 93 | 28 | 65 | 86 | TTTTH |
| 2 | Hajduk Split | 36 | 20 | 8 | 8 | 61 | 36 | 25 | 68 | HTBHT |
| 3 | Varteks Varazdin | 36 | 15 | 9 | 12 | 47 | 46 | 1 | 54 | BBHTT |
| 4 | Rijeka | 36 | 14 | 11 | 11 | 49 | 36 | 13 | 53 | HTTHT |
| 5 | Lokomotiva Zagreb | 36 | 10 | 14 | 12 | 40 | 52 | -12 | 44 | HBHHH |
| 6 | Istra 1961 | 36 | 12 | 7 | 17 | 39 | 50 | -11 | 43 | BTTHB |
| 7 | HNK Gorica | 36 | 11 | 8 | 17 | 40 | 48 | -8 | 41 | TBBTB |
| 8 | Slaven Belupo Koprivnica | 36 | 10 | 11 | 15 | 46 | 61 | -15 | 41 | HBTBB |
| 9 | Osijek | 36 | 8 | 11 | 17 | 27 | 49 | -22 | 35 | HBBBT |
| 10 | HNK Vukovar 91 | 36 | 6 | 10 | 20 | 37 | 73 | -36 | 28 | HTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Zagreb | 18 | 14 | 3 | 1 | 49 | 15 | 34 | 45 | THTTH |
| 2 | Hajduk Split | 18 | 12 | 2 | 4 | 33 | 18 | 15 | 38 | TTBTT |
| 3 | Varteks Varazdin | 18 | 9 | 6 | 3 | 26 | 21 | 5 | 33 | HTTHT |
| 4 | Rijeka | 18 | 9 | 5 | 4 | 29 | 15 | 14 | 32 | BBHTT |
| 5 | Slaven Belupo Koprivnica | 18 | 8 | 5 | 5 | 26 | 25 | 1 | 29 | BHHTB |
| 6 | Lokomotiva Zagreb | 18 | 8 | 5 | 5 | 24 | 25 | -1 | 29 | BTTBH |
| 7 | HNK Gorica | 18 | 7 | 3 | 8 | 23 | 23 | 0 | 24 | TBTBT |
| 8 | Istra 1961 | 18 | 6 | 5 | 7 | 19 | 24 | -5 | 23 | BBBTH |
| 9 | HNK Vukovar 91 | 18 | 5 | 6 | 7 | 22 | 31 | -9 | 21 | HBBTB |
| 10 | Osijek | 18 | 4 | 7 | 7 | 12 | 19 | -7 | 19 | HBHBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Zagreb | 18 | 13 | 2 | 3 | 44 | 13 | 31 | 41 | TTTTT |
| 2 | Hajduk Split | 18 | 8 | 6 | 4 | 28 | 18 | 10 | 30 | THHBH |
| 3 | Rijeka | 18 | 5 | 6 | 7 | 20 | 21 | -1 | 21 | THBTH |
| 4 | Varteks Varazdin | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 | 25 | -4 | 21 | BTBBT |
| 5 | Istra 1961 | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 | 26 | -6 | 20 | TBBTB |
| 6 | HNK Gorica | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 | 25 | -8 | 17 | HBTBB |
| 7 | Osijek | 18 | 4 | 4 | 10 | 15 | 30 | -15 | 16 | BTTBB |
| 8 | Lokomotiva Zagreb | 18 | 2 | 9 | 7 | 16 | 27 | -11 | 15 | HTHHH |
| 9 | Slaven Belupo Koprivnica | 18 | 2 | 6 | 10 | 20 | 36 | -16 | 12 | BBBBB |
| 10 | HNK Vukovar 91 | 18 | 1 | 4 | 13 | 15 | 42 | -27 | 7 | BTHBB |
BXH giải VĐQG Croatia 2025/2026 vòng 36 cập nhật lúc 01:34 24/5.
