BXH VLWC CP, Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Phi 2023/2025
BXH Vòng loại World Cup Châu Phi mùa 2023/2025 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VLWC CP 2023/2025 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Vòng loại World Cup Châu Phi mùa 2023-2025 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Châu Phi sau vòng Chung kết mùa giải 2023/2025 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vòng loại World Cup Khu vực Châu Phi (CAF), bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Phi mùa bóng 2023-2025 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng bảng, tứ kết, bán kết và chung kết.
Giải bóng đá Vòng loại World Cup Châu Phi còn có tên Tiếng Anh là: World Cup qualification (CAF). BXH bóng đá Vòng loại World Cup Châu Phi mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH World Cup qualification (CAF) nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Phi vòng Chung kết mùa giải 2023-2025 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VLWC CP 2023/2025 mới nhất hôm nay theo bảng xếp hạng vòng bảng, vòng loại và danh sách BXH các bảng đấu. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Vòng loại World Cup Châu Phi bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Vòng loại World Cup Châu Phi 2023-2025: Danh sách các đội bóng tham dự giải Vòng loại World Cup Châu Phi mùa 2023/2025 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Vòng loại World Cup Châu Phi mùa bóng 2023-2025.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Vòng loại World Cup Châu Phi chung cuộc mùa giải 2023-2025 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Chung kết
-
17/11 02:00Nigeria1-1Congo DR
-
90 phút [1-1], 120 phút [1-1], Penalty [3-4]
Vòng Bán kết
-
14/11 02:00Cameroon0-1Congo DR
-
13/11 23:00Nigeria1-1Gabon
-
90 phút [1-1], 120 phút [4-1]
Vòng Bảng
BXH Vòng loại World Cup Châu Phi 2023-2025: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ai Cập | 10 | 8 | 2 | 0 | 20 | 2 | 18 | 26 |
TTHTT TTTHT |
| 2 | Burkina Faso | 10 | 6 | 3 | 1 | 23 | 8 | 15 | 21 |
TTHTT HTBHT |
| 3 | Sierra Leone | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 10 | 2 | 15 |
BHTBT HBTHT |
| 4 | Guinea Bissau | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 10 | -2 | 10 |
BHTBB HTHHB |
| 5 | Ethiopia | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 14 | -5 | 9 |
TBBTB HBHHB |
| 6 | Djibouti | 10 | 0 | 1 | 9 | 5 | 33 | -28 | 1 |
BBBBB BBBHB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 10 | 7 | 3 | 0 | 22 | 3 | 19 | 24 |
TTTTT THHTH |
| 2 | Congo DR | 10 | 7 | 1 | 2 | 15 | 6 | 9 | 22 |
TTBTT TBHTT |
| 3 | Sudan | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 6 | 2 | 13 |
HBBHB HTTTH |
| 4 | Togo | 10 | 1 | 5 | 4 | 5 | 10 | -5 | 8 |
BBTBH HHHBH |
| 5 | Mauritania | 10 | 1 | 4 | 5 | 4 | 13 | -9 | 7 |
BTHHB BHBBH |
| 6 | Nam Sudan | 10 | 0 | 5 | 5 | 3 | 19 | -16 | 5 |
HBHBH BHHBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Phi | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 9 | 6 | 18 |
TTHHT TBHTB |
| 2 | Nigeria | 10 | 4 | 5 | 1 | 15 | 8 | 7 | 17 |
HTHTT HHHBT |
| 3 | Benin | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 17 |
BTTTB BHTTH |
| 4 | Lesotho | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 12 |
HBBBT HHTBT |
| 5 | Rwanda | 10 | 3 | 2 | 5 | 5 | 9 | -4 | 11 |
HBTBB HTBTB |
| 6 | Zimbabwe | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 | 12 | -7 | 5 |
HBBHB HHBBH |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cape Verde | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 8 | 8 | 23 |
TTTHT HTBTT |
| 2 | Cameroon | 10 | 5 | 4 | 1 | 17 | 5 | 12 | 19 |
TTBTH THTHH |
| 3 | Libya | 10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 16 |
BTTHH THTBH |
| 4 | Angola | 10 | 2 | 6 | 2 | 9 | 8 | 1 | 12 |
BBTHH HHTHH |
| 5 | Mauritius | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 |
HBBBH BHBTB |
| 6 | Eswatini | 10 | 0 | 3 | 7 | 6 | 19 | -13 | 3 |
HBBHB BBBBH |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 2 | 20 | 24 |
TTTTT TTT |
| 2 | Niger | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 10 | 1 | 15 |
BBTTT BTT |
| 3 | Tanzania | 8 | 3 | 1 | 4 | 6 | 7 | -1 | 10 |
TBHBB TBT |
| 4 | Zambia | 8 | 3 | 0 | 5 | 10 | 10 | 0 | 9 |
BTBTB TBB |
| 5 | Congo | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 24 | -20 | 1 |
BBHBB BBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bờ Biển Ngà | 10 | 8 | 2 | 0 | 25 | 0 | 25 | 26 |
TTHTT TTTHT |
| 2 | Gabon | 10 | 8 | 1 | 1 | 22 | 9 | 13 | 25 |
TTHTT TTBTT |
| 3 | Gambia | 10 | 4 | 1 | 5 | 27 | 18 | 9 | 13 |
BTTBT BBTBH |
| 4 | Kenya | 10 | 3 | 3 | 4 | 18 | 14 | 4 | 12 |
BBTTB BTHHH |
| 5 | Burundi | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 13 | 0 | 10 |
TBBBB TBHTB |
| 6 | Seychelles | 10 | 0 | 0 | 10 | 2 | 53 | -51 | 0 |
BBBBB BBBBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 10 | 8 | 1 | 1 | 24 | 8 | 16 | 25 |
TTHTT TTBTT |
| 2 | Uganda | 10 | 6 | 0 | 4 | 14 | 9 | 5 | 18 |
TTTTB BTTBB |
| 3 | Mozambique | 10 | 6 | 0 | 4 | 14 | 17 | -3 | 18 |
BBTBT TBTTT |
| 4 | Guinea | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 8 | 3 | 15 |
BTHTH TBTBH |
| 5 | Botswana | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 16 | -4 | 10 |
TBBBH BTBTB |
| 6 | Somalia | 10 | 0 | 1 | 9 | 3 | 20 | -17 | 1 |
BBBBB BBBBH |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 10 | 9 | 1 | 0 | 22 | 0 | 22 | 28 |
TTTTT TTTHT |
| 2 | Namibia | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 10 | 3 | 15 |
HBTBB TTHHT |
| 3 | Liberia | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 15 |
TBHTH BTHTB |
| 4 | Malawi | 10 | 4 | 1 | 5 | 11 | 10 | 1 | 13 |
BTHTB TBTBB |
| 5 | Guinea Xich Đạo | 10 | 3 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 11 |
HTBBH BBBTT |
| 6 | Sao Tome & Principe | 10 | 1 | 0 | 9 | 5 | 26 | -21 | 3 |
BBBBT BBBBB |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 10 | 8 | 1 | 1 | 23 | 6 | 17 | 25 |
THTTT TBTTT |
| 2 | Madagascar | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 12 | 5 | 19 |
BTTTB BTTHT |
| 3 | Mali | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 6 | 11 | 18 |
HTBTT THBHT |
| 4 | Comoros | 10 | 5 | 0 | 5 | 12 | 13 | -1 | 15 |
TBTBB TTBTB |
| 5 | CH Trung Phi | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 24 | -13 | 8 |
HBBBT BHTBB |
| 6 | Chad | 10 | 0 | 1 | 9 | 5 | 24 | -19 | 1 |
BHBBB BBBBB |
