BXH VLWC nữ OFC CĐD, Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup nữ Châu Đại Dương 2025/2026
BXH Vòng loại World Cup nữ Châu Đại Dương mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VLWC nữ OFC CĐD 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Vòng loại World Cup nữ Châu Đại Dương mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, theo tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Châu Đại Dương sau vòng Bảng mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH VL nữ World Cup Châu Đại Dương, bảng xếp hạng Vòng loại World Cup nữ Châu Đại Dương mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác.
Giải bóng đá Vòng loại World Cup nữ Châu Đại Dương còn có tên Tiếng Anh là: OFC Women's World Cup Qualifying. Bảng xếp hạng bóng đá VLWC nữ OFC CĐD mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH OFC Women's World Cup Qualifying nhanh nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Vòng loại World Cup nữ Châu Đại Dương vòng Bảng mùa giải 2025-2026 sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng VLWC nữ OFC CĐD 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên bảng diểm, BXH giải Vòng loại World Cup nữ Châu Đại Dương bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Vòng loại World Cup nữ Châu Đại Dương mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Chung kết
Vòng Bán kết
Vòng Bảng
BXH Vòng loại World Cup nữ Châu Đại Dương 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ New Zealand | 3 | 3 | 0 | 0 | 19 | 0 | 19 | 9 |
TTT |
| 2 | Nữ American Samoa | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 6 |
TTB |
| 3 | Nữ Samoa | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 10 | -8 | 3 |
BBT |
| 4 | Nữ Solomon Islands | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | -10 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Papua New Guinea | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 0 | 10 | 9 |
TTT |
| 2 | Nữ Fiji | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 1 | 5 | 6 |
TTB |
| 3 | Nữ New Caledonia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 10 | -8 | 3 |
BTB |
| 4 | Nữ Vanuatu | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
BBB |
Vòng 2
-
02/12 05:00Nữ Cook Islands0-4Nữ American Samoa
Vòng 1
-
29/11 08:00Nữ Tahiti0-1Nữ Cook Islands
-
29/11 04:00Nữ Tonga0-3Nữ American Samoa
