Tỷ số trực tuyến Vòng loại World Cup Châu Á tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Vòng loại World Cup Châu Á hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VLWC Châu Á trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vòng loại World Cup Khu vực Châu Á (AFC) tối nay: danh sách các trận bóng đá Vòng loại World Cup Châu Á đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Vòng loại World Cup Châu Á hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Châu Á trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Vòng loại World Cup Châu Á đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VLWC Châu Á tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Vòng loại World Cup Châu Á trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Châu Á hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Vòng loại World Cup Châu Á mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Vòng loại World Cup Châu Á trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Vòng loại World Cup Châu Á hôm nay
BXH Vòng loại World Cup Châu Á 2023-2025
BXH Vòng loại World Cup Châu Á 2023-2025: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iran | 10 | 7 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 23 |
TTHBT TTHTT |
| 2 | Uzbekistan | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 21 |
TTHHT TTHTB |
| 3 | UAE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 8 | 7 | 15 |
TBTHH TBHBT |
| 4 | Qatar | 10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 24 | -7 | 13 |
BTBTB BHTBT |
| 5 | Kyrgyzstan | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 18 | -6 | 8 |
BBTHH BBBTB |
| 6 | Bắc Triều Tiên | 10 | 0 | 3 | 7 | 9 | 21 | -12 | 3 |
BBBHB BHHBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hàn Quốc | 10 | 6 | 4 | 0 | 20 | 7 | 13 | 22 |
HHHTT HTTTT |
| 2 | Jordan | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 8 | 8 | 16 |
HTHTB HTBTH |
| 3 | Iraq | 10 | 4 | 3 | 3 | 9 | 9 | 0 | 15 |
THBBT THTBH |
| 4 | Oman | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 11 |
BHTBH BBTBT |
| 5 | Palestine | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 13 | -3 | 10 |
HBTTH HBBHB |
| 6 | Kuwait | 10 | 0 | 5 | 5 | 7 | 20 | -13 | 5 |
HHBBB HHBHB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhật Bản | 10 | 7 | 2 | 1 | 30 | 3 | 27 | 23 |
TTHBT TTTHT |
| 2 | Australia | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 7 | 9 | 19 |
HTTTT BHTHH |
| 3 | Saudi Arabia | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 8 | -1 | 13 |
BTHTB HTBHH |
| 4 | Indonesia | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 20 | -11 | 12 |
TBTTB HHHBB |
| 5 | Trung Quốc | 10 | 3 | 0 | 7 | 7 | 20 | -13 | 9 |
BBBBT BBBTT |
| 6 | Bahrain | 10 | 1 | 3 | 6 | 5 | 16 | -11 | 6 |
HBBBB TBHHB |
BXH Vòng loại World Cup Châu Á 2023-2025: Vòng 2
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qatar | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 3 | 15 | 16 |
TTTHT T |
| 2 | Kuwait | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 |
TBBHT B |
| 3 | Ấn Độ | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 |
BHBHB T |
| 4 | Afghanistan | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 14 | -11 | 5 |
BHTHB B |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhật Bản | 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 0 | 24 | 18 |
TTTTT T |
| 2 | Bắc Triều Tiên | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 7 | 4 | 9 |
TBBTT B |
| 3 | Syria | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 7 |
BHTBB T |
| 4 | Myanmar | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 28 | -25 | 1 |
BHBBB B |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hàn Quốc | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 1 | 19 | 16 |
THTTT T |
| 2 | Thái Lan | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 |
THBHT B |
| 3 | Trung Quốc | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 |
BHTHB T |
| 4 | Singapore | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 24 | -19 | 1 |
BHBBB B |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oman | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 2 | 9 | 13 |
BTTTH T |
| 2 | Kyrgyzstan | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 11 |
TTTHH B |
| 3 | Malaysia | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 |
TBBHT T |
| 4 | Đài Loan | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | -15 | 0 |
BBBBB B |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iran | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 4 | 12 | 14 |
HTTTH T |
| 2 | Uzbekistan | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | 9 | 14 |
HTTTH T |
| 3 | Turkmenistan | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 |
HBBBH B |
| 4 | Hồng Kông | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 15 | -11 | 2 |
HBBBH B |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iraq | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 18 |
TTTTT T |
| 2 | Indonesia | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 10 |
HTTBT B |
| 3 | Việt Nam | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 6 |
BBBTB T |
| 4 | Philippines | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | -11 | 1 |
HBBBB B |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jordan | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 4 | 12 | 13 |
BTTTT H |
| 2 | Saudi Arabia | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | 9 | 13 |
TTHTB T |
| 3 | Tajikistan | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 8 |
TBHBT H |
| 4 | Pakistan | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 26 | -25 | 0 |
BBBBB B |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UAE | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 14 | 16 |
TTTTH T |
| 2 | Bahrain | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 3 | 8 | 11 |
BTTHH T |
| 3 | Yemen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 5 |
TBBHH B |
| 4 | Nepal | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 20 | -18 | 1 |
BBBBH B |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia | 6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 0 | 22 | 18 |
TTTTT T |
| 2 | Palestine | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 8 |
BTTHB H |
| 3 | Lebanon | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | -3 | 6 |
HBBHT H |
| 4 | Bangladesh | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20 | -19 | 1 |
HBBBB B |
