BXH Asian Cup nữ, Bảng xếp hạng Cúp nữ Châu Á 2026
BXH Cúp nữ Châu Á mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Asian Cup nữ 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Cúp nữ Châu Á mùa 2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Châu Á sau vòng Bảng mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vòng chung kết Asian Cúp nữ (VCK Cúp Bóng đá nữ vô địch Châu Á), bảng xếp hạng Cúp nữ Châu Á mùa bóng 2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Cúp nữ Châu Á còn có tên Tiếng Anh là: AFC Women's Asian Cup. Bảng xếp hạng bóng đá Asian Cup nữ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH AFC Women's Asian Cup mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Cúp nữ Châu Á vòng Bảng mùa giải 2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Asian Cup nữ 2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên bảng diểm, BXH giải Cúp nữ Châu Á bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Vòng Chung kết
Vòng Bán kết
Vòng Tứ kết
Vòng Play-Offs
Vòng Bảng
BXH Cúp nữ Châu Á 2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hàn Quốc | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
T |
| 2 | Nữ Australia | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
T |
| 3 | Nữ Philippines | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B |
| 4 | Nữ Iran | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Bắc Triều Tiên | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
T |
| 2 | Nữ Trung Quốc | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
T |
| 3 | Nữ Bangladesh | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B |
| 4 | Nữ Uzbekistan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Nhật Bản | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
T |
| 2 | Nữ Việt Nam | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
T |
| 3 | Nữ Ấn Độ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B |
| 4 | Nữ Đài Loan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B |
