BXH AFC C1 nữ, Bảng xếp hạng Cúp C1 nữ Châu Á 2025/2026
BXH Cúp C1 nữ Châu Á mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH AFC C1 nữ 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Cúp C1 nữ Châu Á vòng Bán kết mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Châu Á sau vòng Bán kết mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật danh sách các bảng đấu Cúp C1 nữ Châu Á; BXH Cúp Vô địch các Câu lạc bộ nữ Châu Á mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Cúp C1 nữ Châu Á mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng bảng, tứ kết, bán kết và chung kết.
Giải bóng đá Cúp C1 nữ Châu Á còn có tên Tiếng Anh là: AFC Women's Club Championship. BXH bóng đá Cúp C1 nữ Châu Á mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH AFC Women's Club Championship nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Cúp C1 nữ Châu Á vòng Bán kết mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng AFC C1 nữ 2025/2026 mới nhất hôm nay theo bảng xếp hạng vòng bảng, vòng loại và danh sách BXH các bảng đấu. Cập nhật Bảng điểm Cúp C1 nữ Châu Á mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Cúp C1 nữ Châu Á theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Cúp C1 nữ Châu Á mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Cúp C1 nữ Châu Á mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải Cúp C1 nữ Châu Á mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Cúp C1 nữ Châu Á năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Cúp C1 nữ Châu Á chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Chung kết
Vòng Bán kết
-
20/05 17:00Nữ Naegohyang2-1Nữ Suwon FMC
-
20/05 12:00Nữ Melbourne City1-3Nữ Tokyo Verdy Beleza
Vòng Tứ kết
-
29/03 18:00Nữ Wuhan Jianghan0-4Nữ Suwon FMC
-
29/03 11:00Nữ Melbourne City2-1Nữ Nasaf Qarshi
-
28/03 15:00Nữ Naegohyang3-0Nữ TP Hồ Chí Minh
-
28/03 12:00Nữ Tokyo Verdy Beleza5-0Nữ Stallion Laguna
Vòng Bảng
BXH Cúp C1 nữ Châu Á 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Melbourne City | 3 | 3 | 0 | 0 | 15 | 0 | 15 | 9 |
TTT |
| 2 | Nữ TP Hồ Chí Minh | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 |
TTB |
| 3 | Nữ Stallion Laguna | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | -3 | 3 |
BBT |
| 4 | Nữ Lion City Sailors | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | -12 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Wuhan Jianghan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 7 |
HTT |
| 2 | Nữ Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 4 |
HBT |
| 3 | Nữ East Bengal | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 |
TBB |
| 4 | Nữ Bam Khatoon | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
BTB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ NTV Beleza | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 7 |
TTH |
| 2 | Nữ Naegohyang | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 |
BTT |
| 3 | Nữ Suwon FMC | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 |
TBH |
| 4 | Nữ Ispe | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | -9 | 0 |
BBB |
Vòng Loại
BXH Cúp C1 nữ Châu Á 2025-2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ispe | 3 | 3 | 0 | 0 | 20 | 1 | 19 | 9 |
TTT |
| 2 | Nữ Stallion Laguna | 3 | 2 | 0 | 1 | 20 | 4 | 16 | 6 |
TTB |
| 3 | Nữ Khovd Western | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 16 | -10 | 3 |
BBT |
| 4 | Nữ Strykers | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 27 | -25 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Nasaf Qarshi | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 |
TTT |
| 2 | Nữ College of Asian Scholar | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 6 |
TTB |
| 3 | Nữ Al Nassr Riyadh | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 3 |
BBT |
| 4 | Nữ Armed Police Force | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 13 | -12 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lion City Sailors | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 |
TTT |
| 2 | Nữ Ittihad Amman | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 |
BTT |
| 3 | Nữ Bishkek | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
HBB |
| 4 | Nữ Kelana United | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | -6 | 1 |
HBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Naegohyang | 3 | 3 | 0 | 0 | 23 | 0 | 23 | 9 |
TTT |
| 2 | Nữ Kaohsiung Sunny Bank | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 |
TTB |
| 3 | Nữ Royal Thimphu College | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | -4 | 3 |
BBT |
| 4 | Nữ Master 7 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 21 | -21 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ East Bengal | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
TH |
| 2 | Nữ Kitchee SC | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 |
HH |
| 3 | Nữ Phnom Penh Crown | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 |
BH |
