BXH AFC Champions League, Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Á 2025/2026
BXH Cúp C1 Châu Á mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH AFC Champions League 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Cúp C1 Châu Á mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Châu Á sau vòng 1/16 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH AFC Champions League Elite, bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Á mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Cúp C1 Châu Á còn có tên Tiếng Anh là: AFC Champions League Elite. Bảng xếp hạng bóng đá AFC Champions League mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH AFC Champions League Elite mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Á vòng 1/16 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng AFC Champions League 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên bảng diểm, BXH giải Cúp C1 Châu Á bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Vòng Chung kết
Vòng Bán kết
Vòng Tứ kết
Vòng 1/16
-
11/03 17:00Vissel Kobe? - ?Seoul
-
11/03 17:00Sanfrecce Hiroshima? - ?Johor Darul Takzim
-
11/03 01:15Al Hilal? - ?Al-Sadd
-
11/03 01:15Al Ittihad Jeddah? - ?Al Wahda
-
10/03 19:15Buriram United? - ?Melbourne City
-
10/03 17:00Machida Zelvia? - ?Gangwon
-
10/03 03:30Al-Ahli Saudi? - ?Al Duhail SC
-
10/03 01:15Tractor SC? - ?Shabab Al Ahli Dubai
-
04/03 19:15Johor Darul Takzim3-1Sanfrecce Hiroshima
-
04/03 17:00Seoul0-1Vissel Kobe
-
04/03 01:15Al-Sadd? - ?Al Hilal
-
03/03 23:00Al Wahda? - ?Al Ittihad Jeddah
-
03/03 17:00Gangwon0-0Machida Zelvia
-
03/03 14:45Melbourne City1-1Buriram United
-
03/03 01:15Al Duhail SC? - ?Al-Ahli Saudi
-
02/03 23:00Shabab Al Ahli Dubai? - ?Tractor SC
Vòng Miền Tây
BXH Cúp C1 Châu Á 2025-2026: Vòng Miền Tây
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
Vòng Miền Đông
BXH Cúp C1 Châu Á 2025-2026: Vòng Miền Đông
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 7 | 8 | 17 |
BTTTT HHT |
| 2 | Vissel Kobe | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 16 |
TTHTB TTB |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 8 | 4 | 3 | 1 | 10 | 6 | 4 | 15 |
THTTH THB |
| 4 | Buriram United | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 14 |
THHTT TBB |
| 5 | Melbourne City | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 14 |
TTHTH BBT |
| 6 | Johor Darul Takzim | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 7 | 1 | 11 |
TBHBT BHT |
| 7 | Seoul | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 10 |
HTHBH HTB |
| 8 | Gangwon | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 9 |
BBHHH TBT |
| 9 | Ulsan Hyundai | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 9 |
BHBBH THT |
| 10 | Chengdu Rongcheng | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 |
HHHBB BTB |
| 11 | Shanghai Shenhua | 8 | 1 | 1 | 6 | 5 | 13 | -8 | 4 |
BBBBB BHT |
| 12 | Shanghai Port | 8 | 0 | 4 | 4 | 2 | 11 | -9 | 4 |
BBHHH BHB |
