BXH VĐQG Brazil U20, Bảng xếp hạng U20 Brazil 2026
BXH U20 Brazil mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Brazil U20 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U20 Brazil mùa 2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Brazil sau vòng 3 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia U20 Brazil, bảng xếp hạng U20 Brazil mùa bóng 2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá U20 Brazil còn có tên Tiếng Anh là: Brazil National Football Tournament U20. Bảng xếp hạng VĐQG Brazil U20 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Brazil National Football Tournament U20 mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng U20 Brazil vòng 3 mùa giải 2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng VĐQG Brazil U20 2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải U20 Brazil bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Vasco da Gama | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 | TTT |
| 2 | U20 Corinthians Paulista | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 7 | THT |
| 3 | U20 Palmeiras | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 4 | 7 | THT |
| 4 | U20 Santos | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | TTB |
| 5 | U20 Cruzeiro | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | TBT |
| 6 | U20 CR Flamengo RJ | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 1 | 6 | TBT |
| 7 | U20 Bahia | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | BHT |
| 8 | U20 Botafogo RJ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | BTH |
| 9 | U20 Sao Paulo | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 | THB |
| 10 | U20 Juventude RS | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | BHT |
| 11 | U20 Vitoria Salvador | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | THB |
| 12 | U20 Cuiaba MT | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | TBH |
| 13 | U20 Atletico Paranaense | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 3 | BTB |
| 14 | U20 Fortaleza | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | HHH |
| 15 | U20 Criciuma | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | BTB |
| 16 | U20 Fluminense RJ | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | HHB |
| 17 | U20 RB Bragantino | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 7 | -2 | 2 | BHH |
| 18 | U20 America MG | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6 | -4 | 2 | BHH |
| 19 | Avai Youth | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | BBH |
| 20 | U20 Gremio | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 12 | -8 | 0 | BBB |
BXH vòng 3 U20 Brazil 2026 cập nhật lúc 06:01 3/3.
