BXH VĐQG Brazil U20, Bảng xếp hạng U20 Brazil 2026
BXH U20 Brazil mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Brazil U20 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U20 Brazil mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Brazil sau vòng 6 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia U20 Brazil, bảng xếp hạng U20 Brazil mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá U20 Brazil còn có tên Tiếng Anh là: Brazil National Football Tournament U20. BXH bóng đá U20 Brazil mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Brazil National Football Tournament U20 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng U20 Brazil vòng 6 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Brazil U20 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải U20 Brazil bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá U20 Brazil theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá U20 Brazil 2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải U20 Brazil mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải U20 Brazil mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH U20 Brazil chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Palmeiras | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 10 | 10 | 16 | HTTTT |
| 2 | U20 Vasco da Gama | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 8 | 10 | 15 | TTBTT |
| 3 | U20 Cruzeiro | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 13 | BTTTH |
| 4 | U20 Santos | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | 5 | 11 | TBHTH |
| 5 | U20 America MG | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 1 | 11 | HHTTT |
| 6 | U20 Bahia | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | 3 | 10 | HTTTB |
| 7 | U20 CR Flamengo RJ | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 12 | 0 | 10 | BTBHT |
| 8 | U20 Atletico Paranaense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 11 | 1 | 8 | TBHTH |
| 9 | U20 Fortaleza | 6 | 1 | 5 | 0 | 5 | 4 | 1 | 8 | HHTHH |
| 10 | U20 Sao Paulo | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 8 | HBBTH |
| 11 | U20 Cuiaba MT | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 7 | BHBBT |
| 12 | U20 Vitoria Salvador | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | -6 | 7 | HBTBB |
| 13 | U20 Corinthians Paulista | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | HTBHH |
| 14 | U20 Fluminense RJ | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 12 | -1 | 6 | HBHBT |
| 15 | U20 Criciuma | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 8 | -2 | 6 | TBTBB |
| 16 | U20 Botafogo RJ | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 5 | THBHB |
| 17 | U20 Juventude RS | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 4 | HTBBB |
| 18 | U20 RB Bragantino | 6 | 0 | 3 | 3 | 11 | 16 | -5 | 3 | HHBBH |
| 19 | U20 Gremio | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 14 | -6 | 3 | BBTBB |
| 20 | Avai Youth | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 13 | -6 | 3 | BHHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Vasco da Gama | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 4 | 9 | 12 | TTTT |
| 2 | U20 Cruzeiro | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 | TTT |
| 3 | U20 Atletico Paranaense | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 3 | 7 | THT |
| 4 | U20 Bahia | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 7 | HTTB |
| 5 | U20 Palmeiras | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 2 | 7 | HTT |
| 6 | U20 Santos | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 | TBT |
| 7 | U20 Criciuma | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | TT |
| 8 | U20 Vitoria Salvador | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | TT |
| 9 | U20 Cuiaba MT | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | TBT |
| 10 | U20 Sao Paulo | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | TBT |
| 11 | U20 Fluminense RJ | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 7 | 1 | 5 | HHT |
| 12 | U20 America MG | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | HHT |
| 13 | U20 Corinthians Paulista | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 3 | 4 | TBH |
| 14 | U20 CR Flamengo RJ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 | BTH |
| 15 | U20 Juventude RS | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | HTB |
| 16 | U20 Botafogo RJ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | TBH |
| 17 | U20 Fortaleza | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | HHH |
| 18 | Avai Youth | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | BHH |
| 19 | U20 RB Bragantino | 3 | 0 | 1 | 2 | 8 | 12 | -4 | 1 | BBH |
| 20 | U20 Gremio | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Palmeiras | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 8 | 9 | TTT |
| 2 | U20 CR Flamengo RJ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | TBT |
| 3 | U20 America MG | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | BTT |
| 4 | U20 Fortaleza | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | HTH |
| 5 | U20 Santos | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | THH |
| 6 | U20 Cruzeiro | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | BTH |
| 7 | U20 Vasco da Gama | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 | TB |
| 8 | U20 Bahia | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | BT |
| 9 | U20 Gremio | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | BTB |
| 10 | U20 Corinthians Paulista | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | HTH |
| 11 | U20 RB Bragantino | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | HHB |
| 12 | U20 Sao Paulo | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 8 | -2 | 2 | HBH |
| 13 | U20 Atletico Paranaense | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 1 | BBH |
| 14 | U20 Fluminense RJ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 | HBB |
| 15 | U20 Botafogo RJ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | BHB |
| 16 | Avai Youth | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 1 | BHB |
| 17 | U20 Cuiaba MT | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | BHB |
| 18 | U20 Vitoria Salvador | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 12 | -8 | 1 | HBBB |
| 19 | U20 Juventude RS | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | -4 | 0 | BBB |
| 20 | U20 Criciuma | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | BBBB |
BXH giải U20 Brazil 2026 vòng 6 cập nhật lúc 03:06 21/4.
