Tỷ số trực tuyến Nữ Brazil tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Nữ Brazil hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG nữ Brazil trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Nữ Brazil (Serie A nữ) tối nay: danh sách các trận bóng đá Nữ Brazil đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Nữ Brazil hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Brazil trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Nữ Brazil đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG nữ Brazil tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Nữ Brazil trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Brazil hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Nữ Brazil mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Nữ Brazil trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Nữ Brazil hôm nay
- Thứ ba, ngày 28/4/2026
-
04:00Nữ America Mineiro? - ?Nữ Sao PauloVòng 8
-
06:00Nữ Palmeiras SP? - ?Nữ SantosVòng 8
-
07:00Nữ Atletico Mineiro? - ?Nữ Botafogo RJVòng 8
- Thứ tư, ngày 29/4/2026
-
04:00Nữ Bahia de Feira BA? - ?Nữ GremioVòng 8
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
00:00Nữ Juventude RS? - ?Nữ Cruzeiro MGVòng 9
-
02:00Nữ Atletico Mineiro? - ?Nữ Fluminense RJVòng 9
-
02:00Nữ Santos? - ?Nữ Internacional RSVòng 9
-
03:00Nữ Ferroviaria SP? - ?Nữ Mixto ECVòng 9
-
03:30Nữ Gremio? - ?Nữ Corinthians Paulista SPVòng 9
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
01:00Nữ America Mineiro? - ?Nữ EC Victoria BAVòng 9
BXH Nữ Brazil 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Corinthians Paulista SP | 8 | 6 | 1 | 1 | 21 | 8 | 13 | 19 | TTTTT |
| 2 | Nữ Palmeiras SP | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 8 | 10 | 16 | TTBHT |
| 3 | Nữ Sao Paulo | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 16 | BHTTT |
| 4 | Nữ Bahia de Feira BA | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 10 | 5 | 15 | TTTTT |
| 5 | Nữ CR Flamengo RJ | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 10 | 5 | 15 | HTHBT |
| 6 | Nữ Fluminense RJ | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 14 | HBTBT |
| 7 | Nữ Internacional RS | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 14 | TBHTT |
| 8 | Nữ Cruzeiro MG | 8 | 3 | 4 | 1 | 14 | 10 | 4 | 13 | HTHBH |
| 9 | Nữ Ferroviaria SP | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 9 | 1 | 12 | HHHTB |
| 10 | Nữ Bragantino | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 15 | -1 | 11 | TBBTH |
| 11 | Nữ Santos | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 10 | TBHHH |
| 12 | Nữ Gremio | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 9 | -1 | 7 | BHTTB |
| 13 | Nữ Mixto EC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 13 | -7 | 6 | THHBB |
| 14 | Nữ Atletico Mineiro | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 8 | -2 | 5 | BBTBH |
| 15 | Nữ Botafogo RJ | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 5 | BHBBH |
| 16 | Nữ Juventude RS | 8 | 1 | 1 | 6 | 3 | 10 | -7 | 4 | BBBBB |
| 17 | Nữ EC Victoria BA | 7 | 0 | 1 | 6 | 5 | 21 | -16 | 1 | BBBBB |
| 18 | Nữ America Mineiro | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 19 | -16 | 1 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Palmeiras SP | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 10 | TTTH |
| 2 | Nữ Corinthians Paulista SP | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 4 | 10 | 10 | HTTT |
| 3 | Nữ Bragantino | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 10 | TTBTH |
| 4 | Nữ Sao Paulo | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 9 | TBTT |
| 5 | Nữ Bahia de Feira BA | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 3 | 9 | BTTT |
| 6 | Nữ Ferroviaria SP | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 8 | THHT |
| 7 | Nữ Santos | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 8 | TTHH |
| 8 | Nữ CR Flamengo RJ | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 7 | THBT |
| 9 | Nữ Cruzeiro MG | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 7 | HTTB |
| 10 | Nữ Fluminense RJ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | THTB |
| 11 | Nữ Botafogo RJ | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 5 | THBH |
| 12 | Nữ Internacional RS | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | BHBT |
| 13 | Nữ Mixto EC | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | BTHB |
| 14 | Nữ Gremio | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 1 | 3 | BBT |
| 15 | Nữ EC Victoria BA | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 | HB |
| 16 | Nữ America Mineiro | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | BBH |
| 17 | Nữ Juventude RS | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | HBB |
| 18 | Nữ Atletico Mineiro | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | -3 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Internacional RS | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 10 | TTHT |
| 2 | Nữ Corinthians Paulista SP | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | TBTT |
| 3 | Nữ CR Flamengo RJ | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 8 | THTH |
| 4 | Nữ Fluminense RJ | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 | HTBT |
| 5 | Nữ Sao Paulo | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | THT |
| 6 | Nữ Bahia de Feira BA | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | BTT |
| 7 | Nữ Cruzeiro MG | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6 | THHH |
| 8 | Nữ Palmeiras SP | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 | TBT |
| 9 | Nữ Atletico Mineiro | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | HBTH |
| 10 | Nữ Gremio | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | BHTB |
| 11 | Nữ Ferroviaria SP | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 | BTHB |
| 12 | Nữ Juventude RS | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 6 | -4 | 3 | BTBBB |
| 13 | Nữ Santos | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 | HBH |
| 14 | Nữ Mixto EC | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9 | -5 | 2 | HBHB |
| 15 | Nữ Bragantino | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 10 | -6 | 1 | BHB |
| 16 | Nữ Botafogo RJ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | BB |
| 17 | Nữ EC Victoria BA | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 16 | -13 | 0 | BBBBB |
| 18 | Nữ America Mineiro | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 15 | -13 | 0 | BBBB |
BXH giải Nữ Brazil 2026 vòng 8 cập nhật lúc 10:38 27/4.
