Tỷ số trực tuyến Hạng 3 Brazil tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 3 Brazil hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Serie C trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Campeonato Brasileiro Serie C tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 3 Brazil đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 3 Brazil hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Brazil trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 3 Brazil đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Serie C tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 3 Brazil trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Brazil hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Brazil mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 3 Brazil trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 3 Brazil hôm nay
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
03:00Floresta CE? - ?Confianca SEVòng 9
-
03:00Itabaiana SE? - ?Volta RedondaVòng 9
-
04:00Botafogo PB? - ?MaringaVòng 9
-
05:30SER Caxias do Sul? - ?Ituano SPVòng 9
- Thứ hai, ngày 1/6/2026
-
02:00Inter de Limeira? - ?Ypiranga RSVòng 9
-
04:00Guarani Futebol Clube? - ?Amazonas AMVòng 9
-
04:00Santa Cruz PE? - ?Ferroviaria SPVòng 9
-
04:30Anapolis? - ?Maranhao MAVòng 9
-
06:00Figueirense? - ?Paysandu PAVòng 9
- Thứ ba, ngày 2/6/2026
-
06:00Barra SC? - ?Brusque SCVòng 9
BXH Hạng 3 Brazil 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paysandu PA | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 17 | TTTBT |
| 2 | Brusque SC | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 17 | THTBT |
| 3 | Ituano SP | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 8 | 4 | 16 | TBTTT |
| 4 | Guarani Futebol Clube | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 7 | 8 | 15 | HTTBT |
| 5 | Amazonas AM | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 7 | 4 | 13 | THBBB |
| 6 | Maringa | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 19 | -1 | 13 | BTBTH |
| 7 | SER Caxias do Sul | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 | 12 | THHTH |
| 8 | Floresta CE | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 9 | 1 | 12 | TBHTB |
| 9 | Inter de Limeira | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 12 | HTBTH |
| 10 | Ferroviaria SP | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 | 12 | HTHTT |
| 11 | Santa Cruz PE | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 6 | 1 | 11 | BBTTH |
| 12 | Maranhao MA | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 11 | TTTBH |
| 13 | Barra SC | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 7 | 3 | 10 | HTHHB |
| 14 | Ypiranga RS | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 13 | -2 | 10 | BTBBB |
| 15 | Volta Redonda | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 9 | -4 | 8 | BHHBT |
| 16 | Figueirense | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 8 | BBTBH |
| 17 | Confianca SE | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 7 | -3 | 7 | BBBTH |
| 18 | Botafogo PB | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 13 | -5 | 6 | BBBBB |
| 19 | Itabaiana SE | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 12 | -6 | 6 | BBHTH |
| 20 | Anapolis | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 13 | -7 | 4 | TBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ituano SP | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | TTTT |
| 2 | Brusque SC | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 12 | TTTT |
| 3 | Paysandu PA | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | HHTTT |
| 4 | SER Caxias do Sul | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | TTT |
| 5 | Maranhao MA | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 8 | HTTH |
| 6 | Volta Redonda | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 8 | BTHHT |
| 7 | Amazonas AM | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 4 | 3 | 7 | TTHBB |
| 8 | Ypiranga RS | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 | HTTB |
| 9 | Guarani Futebol Clube | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | THTB |
| 10 | Ferroviaria SP | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 7 | BHTT |
| 11 | Confianca SE | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 7 | BTBTH |
| 12 | Maringa | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 13 | -3 | 7 | TBTBH |
| 13 | Santa Cruz PE | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6 | TBT |
| 14 | Barra SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | THHB |
| 15 | Floresta CE | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | HHBT |
| 16 | Anapolis | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 | BTH |
| 17 | Botafogo PB | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | TBB |
| 18 | Figueirense | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 3 | BTBB |
| 19 | Inter de Limeira | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 2 | BHBH |
| 20 | Itabaiana SE | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | BBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter de Limeira | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 10 | THTT |
| 2 | Guarani Futebol Clube | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 8 | HHTT |
| 3 | Floresta CE | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | TTHB |
| 4 | Maringa | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 6 | TBT |
| 5 | Paysandu PA | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | TTB |
| 6 | Amazonas AM | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | TTB |
| 7 | Barra SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 5 | BHTH |
| 8 | Brusque SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | HTHB |
| 9 | Ferroviaria SP | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | BHHT |
| 10 | Santa Cruz PE | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | HBBTH |
| 11 | Figueirense | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 5 | HBTH |
| 12 | Itabaiana SE | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | BHBTH |
| 13 | Ituano SP | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 4 | BHBT |
| 14 | SER Caxias do Sul | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | BBHHH |
| 15 | Botafogo PB | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 3 | TBBBB |
| 16 | Ypiranga RS | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | TBBB |
| 17 | Maranhao MA | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 3 | BBTB |
| 18 | Confianca SE | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | -3 | 0 | BBB |
| 19 | Volta Redonda | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | BBB |
| 20 | Anapolis | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 | -8 | 0 | BBBBB |
BXH giải Hạng 3 Brazil 2026 vòng 8 cập nhật lúc 07:57 26/5.
