BXH Brazil Serie B, Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil 2026
BXH Hạng 2 Brazil mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Brazil Serie B 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Brazil mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Brazil sau vòng 2 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Campeonato Serie B, bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Brazil còn có tên Tiếng Anh là: Brazil Serie B League. BXH bóng đá Brazil Serie B mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Brazil Serie B League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil vòng 2 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Brazil Serie B 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Brazil bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Brazil theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Brazil mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Brazil mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Brazil chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Botafogo SP | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 | TT |
| 2 | Avai FC SC | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | TT |
| 3 | Operario Ferroviario PR | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | TT |
| 4 | Nautico PE | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | BTT |
| 5 | Ceara | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | HHT |
| 6 | Vila Nova GO | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 | HHT |
| 7 | Sport Club Recife PE | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | HHT |
| 8 | Goias | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 4 | TH |
| 9 | Londrina PR | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 4 | THB |
| 10 | Athletic Club MG | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | TH |
| 11 | Criciuma SC | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | TH |
| 12 | Fortaleza CE | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 | BHT |
| 13 | Cuiaba MT | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | -2 | 2 | HHB |
| 14 | Clube de Regatas Brasil | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | HB |
| 15 | Sao Bernardo | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | HB |
| 16 | Ponte Preta | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | BHB |
| 17 | Gremio Novorizontino | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | BH |
| 18 | Juventude RS | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | BHB |
| 19 | America MG | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | BB |
| 20 | Atletico Clube Goianiense | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova GO | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | HT |
| 2 | Fortaleza CE | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | HT |
| 3 | Botafogo SP | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
| 4 | Goias | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 5 | Avai FC SC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 6 | Athletic Club MG | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | Nautico PE | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | BT |
| 9 | Ceara | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Criciuma SC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 11 | Ponte Preta | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 12 | Sport Club Recife PE | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 13 | Juventude RS | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 14 | Londrina PR | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | HB |
| 15 | Cuiaba MT | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | HB |
| 16 | America MG | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 17 | Atletico Clube Goianiense | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 18 | Sao Bernardo | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 19 | Clube de Regatas Brasil | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 20 | Gremio Novorizontino | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceara | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | HT |
| 2 | Sport Club Recife PE | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | HT |
| 3 | Londrina PR | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Botafogo SP | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 5 | Nautico PE | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Avai FC SC | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | Criciuma SC | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 9 | Clube de Regatas Brasil | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 10 | Goias | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 11 | Athletic Club MG | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 12 | Sao Bernardo | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 13 | Vila Nova GO | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 14 | Cuiaba MT | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 15 | Gremio Novorizontino | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 16 | America MG | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 17 | Atletico Clube Goianiense | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| 18 | Ponte Preta | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| 19 | Juventude RS | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | BB |
| 20 | Fortaleza CE | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
BXH giải Hạng 2 Brazil 2026 vòng 2 cập nhật lúc 08:27 5/4.
