BXH VĐQG Bahrain, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Bahrain 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Bahrain mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Bahrain 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Bahrain mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Bahrain sau vòng 17 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Bahrain, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Bahrain mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Bahrain còn có tên Tiếng Anh là: Bahrain Premier League. BXH bóng đá VĐQG Bahrain mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Bahrain Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Bahrain vòng 17 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Bahrain 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Bahrain bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Bahrain theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Ngoại Hạng Bahrain mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Bahrain mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Bahrain chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Khaldiya | 17 | 14 | 0 | 3 | 32 | 11 | 21 | 42 | BTTTT |
| 2 | Al-Muharraq | 17 | 12 | 4 | 1 | 37 | 5 | 32 | 40 | TTTHT |
| 3 | Al Riffa Club | 17 | 10 | 4 | 3 | 28 | 13 | 15 | 34 | TBTHB |
| 4 | AAli | 17 | 7 | 4 | 6 | 16 | 16 | 0 | 25 | TTBTT |
| 5 | Al Hidd | 17 | 6 | 6 | 5 | 26 | 19 | 7 | 24 | HTTBT |
| 6 | Malkiya | 17 | 6 | 6 | 5 | 15 | 13 | 2 | 24 | TBBBH |
| 7 | Al Ahli Manama | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 | 21 | -1 | 20 | TBTHH |
| 8 | Najma Manama | 17 | 5 | 4 | 8 | 15 | 24 | -9 | 19 | BTBTH |
| 9 | Al-Budaiya | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 27 | -7 | 18 | BTBBB |
| 10 | Sitra | 17 | 4 | 6 | 7 | 15 | 25 | -10 | 18 | BBBTB |
| 11 | Shabab Manama | 17 | 2 | 5 | 10 | 6 | 25 | -19 | 11 | BBTHH |
| 12 | Bahrain SC | 17 | 2 | 1 | 14 | 12 | 43 | -31 | 7 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Muharraq | 9 | 6 | 2 | 1 | 23 | 3 | 20 | 20 | TBTTT |
| 2 | Al Khaldiya | 8 | 6 | 0 | 2 | 15 | 5 | 10 | 18 | TTTBT |
| 3 | Najma Manama | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 10 | 1 | 15 | TTBTT |
| 4 | Al Riffa Club | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 7 | 5 | 14 | BTTBH |
| 5 | Malkiya | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 7 | 2 | 12 | HHBBB |
| 6 | AAli | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | HBTBT |
| 7 | Al Hidd | 8 | 2 | 4 | 2 | 15 | 12 | 3 | 10 | BBHHT |
| 8 | Al Ahli Manama | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 9 | 1 | 10 | BBBTH |
| 9 | Sitra | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | HHBBT |
| 10 | Al-Budaiya | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 12 | -5 | 6 | BBBBB |
| 11 | Bahrain SC | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 14 | -7 | 6 | TBBBB |
| 12 | Shabab Manama | 9 | 0 | 3 | 6 | 2 | 12 | -10 | 3 | BBBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Khaldiya | 9 | 8 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 24 | TTTTT |
| 2 | Al-Muharraq | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 2 | 12 | 20 | THTTH |
| 3 | Al Riffa Club | 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 20 | TTTTB |
| 4 | Al Hidd | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 7 | 4 | 14 | THTBT |
| 5 | AAli | 8 | 4 | 2 | 2 | 7 | 3 | 4 | 14 | BHTTT |
| 6 | Malkiya | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 12 | TBBTH |
| 7 | Al-Budaiya | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 15 | -2 | 12 | BTTTB |
| 8 | Al Ahli Manama | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | HBHTH |
| 9 | Shabab Manama | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 13 | -9 | 8 | BBHBT |
| 10 | Sitra | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 16 | -10 | 8 | HTBBB |
| 11 | Najma Manama | 9 | 0 | 4 | 5 | 4 | 14 | -10 | 4 | BBBBH |
| 12 | Bahrain SC | 9 | 0 | 1 | 8 | 5 | 29 | -24 | 1 | BBHBB |
BXH giải Ngoại Hạng Bahrain 2025/2026 vòng 17 cập nhật lúc 01:25 5/4.
