Ngoại Hạng Bahrain 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Bahrain mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Bahrain hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Bahrain, kqbd Vô Địch Quốc Gia Bahrain trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Bahrain hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 22): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Bahrain mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Bahrain mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Bahrain mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Bahrain 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Bahrain còn có tên Tiếng Anh là: Bahrain Premier League. BXH bóng đá VĐQG Bahrain 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Bahrain mùa 2025-2026 vòng 22 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Bahrain hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Bahrain Premier League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Bahrain tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 22). Xem kq bd Bahrain online và tỷ số Ngoại Hạng Bahrain trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Bahrain mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 22 Ngoại Hạng Bahrain tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Bahrain hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Bahrain theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Bahrain hôm nay
- Thứ năm, ngày 21/5/2026
-
23:00Al-Budaiya0 - 1ManamaVòng Relegation Play-Off / 1
-
23:00Najma Manama2 - 1Al-Ittihad BHRVòng Relegation Play-Off / 1
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
21:30Al-Muharraq1 - 0AAliVòng 22
-
21:30Najma Manama1 - 3Al KhaldiyaVòng 22
-
21:30Sitra1 - 0MalkiyaVòng 22
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
23:00Al-Budaiya2 - 2Al Ahli ManamaVòng 22
-
23:00Al Hidd1 - 0Shabab ManamaVòng 22
-
23:00Al Riffa3 - 2Bahrain SCVòng 22
- Thứ hai, ngày 11/5/2026
-
23:00Al Ahli Manama0 - 1Al HiddVòng 21
-
23:001Al Khaldiya1 - 2Al-MuharraqVòng 21
BXH Ngoại Hạng Bahrain 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Muharraq | 22 | 17 | 4 | 1 | 45 | 7 | 38 | 55 | TTTTT |
| 2 | Al Khaldiya | 22 | 18 | 0 | 4 | 42 | 16 | 26 | 54 | TTTBT |
| 3 | Al Riffa | 22 | 15 | 4 | 3 | 41 | 17 | 24 | 49 | TTTTT |
| 4 | Malkiya | 22 | 9 | 6 | 7 | 23 | 16 | 7 | 33 | TTTBB |
| 5 | AAli | 22 | 9 | 4 | 9 | 19 | 20 | -1 | 31 | BBTTB |
| 6 | Al Hidd | 22 | 8 | 6 | 8 | 29 | 23 | 6 | 30 | BBBTT |
| 7 | Al Ahli Manama | 22 | 7 | 6 | 9 | 28 | 28 | 0 | 27 | TBTBH |
| 8 | Sitra | 22 | 7 | 6 | 9 | 22 | 31 | -9 | 27 | BTBTT |
| 9 | Al-Budaiya | 22 | 6 | 4 | 12 | 24 | 34 | -10 | 22 | TBBBH |
| 10 | Najma Manama | 22 | 6 | 4 | 12 | 21 | 35 | -14 | 22 | BBBTB |
| 11 | Shabab Manama | 22 | 3 | 5 | 14 | 8 | 34 | -26 | 14 | BTBBB |
| 12 | Bahrain SC | 22 | 2 | 1 | 19 | 15 | 56 | -41 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Muharraq | 11 | 8 | 2 | 1 | 25 | 3 | 22 | 26 | TTTTT |
| 2 | Al Riffa | 11 | 7 | 2 | 2 | 20 | 9 | 11 | 23 | BHTTT |
| 3 | Al Khaldiya | 10 | 7 | 0 | 3 | 18 | 8 | 10 | 21 | TBTTB |
| 4 | Malkiya | 12 | 5 | 3 | 4 | 13 | 9 | 4 | 18 | BBTTB |
| 5 | Najma Manama | 11 | 5 | 0 | 6 | 14 | 18 | -4 | 15 | TTBBB |
| 6 | AAli | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 15 | -4 | 14 | TBTBT |
| 7 | Al Hidd | 11 | 3 | 4 | 4 | 16 | 14 | 2 | 13 | HTBBT |
| 8 | Sitra | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 14 | -3 | 13 | BTBBT |
| 9 | Al Ahli Manama | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 13 | -1 | 10 | BTHBB |
| 10 | Al-Budaiya | 11 | 1 | 4 | 6 | 9 | 15 | -6 | 7 | BBBBH |
| 11 | Shabab Manama | 11 | 1 | 3 | 7 | 4 | 15 | -11 | 6 | BHHTB |
| 12 | Bahrain SC | 11 | 2 | 0 | 9 | 8 | 23 | -15 | 6 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Khaldiya | 12 | 11 | 0 | 1 | 24 | 8 | 16 | 33 | TTTTT |
| 2 | Al-Muharraq | 11 | 9 | 2 | 0 | 20 | 4 | 16 | 29 | THTTT |
| 3 | Al Riffa | 11 | 8 | 2 | 1 | 21 | 8 | 13 | 26 | TTBTT |
| 4 | Al Hidd | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 9 | 4 | 17 | TBTBT |
| 5 | AAli | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 5 | 3 | 17 | TTBTB |
| 6 | Al Ahli Manama | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 15 | 1 | 17 | THTTH |
| 7 | Malkiya | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 7 | 3 | 15 | BTHTB |
| 8 | Al-Budaiya | 11 | 5 | 0 | 6 | 15 | 19 | -4 | 15 | TBTBB |
| 9 | Sitra | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 17 | -6 | 14 | BBBTT |
| 10 | Shabab Manama | 11 | 2 | 2 | 7 | 4 | 19 | -15 | 8 | BTBBB |
| 11 | Najma Manama | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | BBHBT |
| 12 | Bahrain SC | 11 | 0 | 1 | 10 | 7 | 33 | -26 | 1 | HBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Bahrain 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 01:05 22/5.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Bahrain mới nhất
- Thứ hai, ngày 25/5/2026
-
23:00Al-Budaiya? - ?Najma ManamaVòng Relegation Play-Off / 2
-
23:00Manama? - ?Al-Ittihad BHRVòng Relegation Play-Off / 2
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
23:00Al-Ittihad BHR? - ?Al-BudaiyaVòng Relegation Play-Off / 3
-
23:00Najma Manama? - ?ManamaVòng Relegation Play-Off / 3
