Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Bắc Macedonia tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Bắc Macedonia hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng hai Macedonia trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhì Bắc Macedonia tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Bắc Macedonia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Bắc Macedonia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Bắc Macedonia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Bắc Macedonia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng hai Macedonia tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Bắc Macedonia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Bắc Macedonia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Bắc Macedonia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Bắc Macedonia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Bắc Macedonia hôm nay
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
21:30Prespa? - ?Belasica StrumicaVòng 30
-
21:30Bregalnica Stip? - ?Pobeda PrilepVòng 30
-
21:30FK Skopje? - ?Detonit JuniorVòng 30
-
21:30FK Novaci? - ?FK OsogovoVòng 30
-
21:30FK Ohrid 2004? - ?Sloga VinicaVòng 30
-
21:30Kamenica Sasa? - ?Shkendija HaracineVòng 30
-
21:30FK Teteks Tetovo? - ?Golemo KonjariVòng 30
-
21:30Vardar Negotino? - ?FK Kozuv GevgelijaVòng 30
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
21:30FK Kozuv Gevgelija? - ?Borec VelesVòng Play-offs
-
21:30Kamenica Sasa? - ?FK Gorno LisiceVòng Play-offs
BXH Hạng 2 Bắc Macedonia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Skopje | 29 | 22 | 2 | 5 | 68 | 19 | 49 | 68 | TTTTT |
| 2 | Bregalnica Stip | 29 | 21 | 5 | 3 | 65 | 17 | 48 | 68 | TTTHT |
| 3 | Shkendija Haracine | 29 | 20 | 6 | 3 | 63 | 17 | 46 | 66 | TTTHT |
| 4 | FK Ohrid 2004 | 29 | 20 | 5 | 4 | 71 | 16 | 55 | 65 | TTBTT |
| 5 | Belasica Strumica | 29 | 17 | 4 | 8 | 54 | 20 | 34 | 55 | HTBBT |
| 6 | FK Osogovo | 29 | 16 | 5 | 8 | 50 | 24 | 26 | 53 | TTBTB |
| 7 | FK Novaci | 29 | 15 | 5 | 9 | 44 | 28 | 16 | 50 | THTTB |
| 8 | Detonit Junior | 29 | 14 | 7 | 8 | 51 | 23 | 28 | 49 | BHHTB |
| 9 | FK Kozuv Gevgelija | 29 | 11 | 9 | 9 | 45 | 26 | 19 | 42 | HBTTB |
| 10 | FK Teteks Tetovo | 29 | 12 | 3 | 14 | 49 | 42 | 7 | 39 | BBTBT |
| 11 | Kamenica Sasa | 29 | 9 | 9 | 11 | 45 | 49 | -4 | 36 | BTHTB |
| 12 | Vardar Negotino | 29 | 6 | 4 | 19 | 37 | 90 | -53 | 22 | HBBBT |
| 13 | Prespa | 29 | 5 | 0 | 24 | 29 | 73 | -44 | 15 | BBTBB |
| 14 | Sloga Vinica | 29 | 4 | 3 | 22 | 30 | 77 | -47 | 15 | HBBBT |
| 15 | Pobeda Prilep | 29 | 3 | 2 | 24 | 19 | 110 | -91 | 11 | BBBBB |
| 16 | Golemo Konjari | 29 | 2 | 1 | 26 | 15 | 104 | -89 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Haracine | 15 | 12 | 1 | 2 | 40 | 10 | 30 | 37 | HTTTT |
| 2 | FK Skopje | 14 | 12 | 1 | 1 | 36 | 6 | 30 | 37 | TTBTT |
| 3 | FK Ohrid 2004 | 14 | 10 | 4 | 0 | 41 | 6 | 35 | 34 | TTTTT |
| 4 | Bregalnica Stip | 14 | 9 | 3 | 2 | 36 | 10 | 26 | 30 | TTTTH |
| 5 | FK Osogovo | 15 | 9 | 2 | 4 | 28 | 12 | 16 | 29 | THTBB |
| 6 | FK Novaci | 14 | 9 | 2 | 3 | 24 | 8 | 16 | 29 | BTBHT |
| 7 | Detonit Junior | 15 | 8 | 3 | 4 | 25 | 14 | 11 | 27 | BTBHB |
| 8 | Belasica Strumica | 15 | 8 | 2 | 5 | 27 | 11 | 16 | 26 | THHBT |
| 9 | FK Teteks Tetovo | 14 | 8 | 2 | 4 | 20 | 9 | 11 | 26 | TTTBB |
| 10 | FK Kozuv Gevgelija | 15 | 6 | 5 | 4 | 33 | 16 | 17 | 23 | TTBTB |
| 11 | Kamenica Sasa | 14 | 5 | 5 | 4 | 18 | 17 | 1 | 20 | THHTT |
| 12 | Vardar Negotino | 14 | 3 | 2 | 9 | 15 | 36 | -21 | 11 | TBBBB |
| 13 | Sloga Vinica | 15 | 3 | 1 | 11 | 20 | 43 | -23 | 10 | BTHBT |
| 14 | Prespa | 14 | 3 | 0 | 11 | 16 | 31 | -15 | 9 | BBBBB |
| 15 | Golemo Konjari | 15 | 2 | 1 | 12 | 11 | 50 | -39 | 7 | TBBBB |
| 16 | Pobeda Prilep | 15 | 2 | 1 | 12 | 13 | 53 | -40 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bregalnica Stip | 15 | 12 | 2 | 1 | 29 | 7 | 22 | 38 | TTTTT |
| 2 | FK Ohrid 2004 | 15 | 10 | 1 | 4 | 30 | 10 | 20 | 31 | BHTBT |
| 3 | FK Skopje | 15 | 10 | 1 | 4 | 32 | 13 | 19 | 31 | TTTTT |
| 4 | Belasica Strumica | 14 | 9 | 2 | 3 | 27 | 9 | 18 | 29 | THTTB |
| 5 | Shkendija Haracine | 14 | 8 | 5 | 1 | 23 | 7 | 16 | 29 | TTHTH |
| 6 | FK Osogovo | 14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 12 | 10 | 24 | BTHTT |
| 7 | Detonit Junior | 14 | 6 | 4 | 4 | 26 | 9 | 17 | 22 | BTTHT |
| 8 | FK Novaci | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 20 | 0 | 21 | HBTTB |
| 9 | FK Kozuv Gevgelija | 14 | 5 | 4 | 5 | 12 | 10 | 2 | 19 | TBBHT |
| 10 | Kamenica Sasa | 15 | 4 | 4 | 7 | 27 | 32 | -5 | 16 | BTBHB |
| 11 | FK Teteks Tetovo | 15 | 4 | 1 | 10 | 29 | 33 | -4 | 13 | BBBTT |
| 12 | Vardar Negotino | 15 | 3 | 2 | 10 | 22 | 54 | -32 | 11 | BTHBT |
| 13 | Prespa | 15 | 2 | 0 | 13 | 13 | 42 | -29 | 6 | BBBTB |
| 14 | Sloga Vinica | 14 | 1 | 2 | 11 | 10 | 34 | -24 | 5 | BBBBB |
| 15 | Pobeda Prilep | 14 | 1 | 1 | 12 | 6 | 57 | -51 | 4 | BBBBB |
| 16 | Golemo Konjari | 14 | 0 | 0 | 14 | 4 | 54 | -50 | 0 | BBBBB |
BXH giải Hạng 2 Bắc Macedonia 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 10:34 23/5.
