Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Ba Lan tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Ba Lan hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng hai BL trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhì Ba Lan tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Ba Lan đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Ba Lan hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Ba Lan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Ba Lan đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng hai BL tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Ba Lan trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Ba Lan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Ba Lan mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Ba Lan hôm nay
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
19:30Chojniczanka Chojnice? - ?Rekord BielskoVòng 34
-
19:30Hutnik Krakow? - ?Stal Stalowa WolaVòng 34
-
19:30KKS 1925 Kalisz? - ?Unia SkierniewiceVòng 34
-
19:30LKS 2 Lodz? - ?Sokol KleczewVòng 34
-
19:30Podbeskidzie? - ?Podhale NowyVòng 34
-
19:30Sandecja Nowy Sacz? - ?Zaglebie SosnowiecVòng 34
-
19:30Swit Skolwin? - ?Olimpia GrudziadzVòng 34
-
19:30Warta Poznan? - ?CWKS Resovia RzeszowVòng 34
-
22:00GKS Jastrzebie? - ?Slask Wroclaw 2Vòng 34
BXH Hạng 2 Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Unia Skierniewice | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 | 43 | 25 | 68 | TTTTB |
| 2 | Warta Poznan | 33 | 17 | 12 | 4 | 55 | 35 | 20 | 63 | TTHTH |
| 3 | Olimpia Grudziadz | 33 | 17 | 10 | 6 | 68 | 42 | 26 | 61 | BHTTH |
| 4 | Podbeskidzie | 33 | 16 | 7 | 10 | 62 | 42 | 20 | 55 | TTTTH |
| 5 | Podhale Nowy | 33 | 13 | 14 | 6 | 45 | 33 | 12 | 53 | THTBH |
| 6 | Slask Wroclaw 2 | 33 | 15 | 7 | 11 | 62 | 49 | 13 | 52 | BTTBT |
| 7 | Sandecja Nowy Sacz | 33 | 13 | 13 | 7 | 53 | 40 | 13 | 52 | THHBT |
| 8 | Chojniczanka Chojnice | 33 | 13 | 10 | 10 | 56 | 47 | 9 | 49 | HHBTT |
| 9 | Hutnik Krakow | 33 | 12 | 10 | 11 | 47 | 39 | 8 | 46 | HBTTH |
| 10 | Rekord Bielsko | 33 | 12 | 10 | 11 | 45 | 46 | -1 | 46 | HTBTT |
| 11 | Swit Skolwin | 33 | 12 | 8 | 13 | 51 | 58 | -7 | 44 | BBHTB |
| 12 | Stal Stalowa Wola | 33 | 9 | 16 | 8 | 55 | 43 | 12 | 43 | HHHTH |
| 13 | CWKS Resovia Rzeszow | 33 | 10 | 11 | 12 | 46 | 45 | 1 | 41 | TBBHH |
| 14 | Sokol Kleczew | 33 | 9 | 7 | 17 | 45 | 61 | -16 | 34 | BBBBB |
| 15 | Zaglebie Sosnowiec | 33 | 9 | 7 | 17 | 37 | 60 | -23 | 34 | BHBBT |
| 16 | KKS 1925 Kalisz | 33 | 7 | 10 | 16 | 35 | 54 | -19 | 31 | TTBBB |
| 17 | LKS 2 Lodz | 33 | 5 | 10 | 18 | 32 | 62 | -30 | 25 | BBHBB |
| 18 | GKS Jastrzebie | 33 | 0 | 7 | 26 | 18 | 81 | -63 | 6 (-1) | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olimpia Grudziadz | 17 | 11 | 3 | 3 | 36 | 19 | 17 | 36 | TTBTH |
| 2 | Podhale Nowy | 17 | 10 | 5 | 2 | 30 | 16 | 14 | 35 | BTTTH |
| 3 | Unia Skierniewice | 17 | 10 | 3 | 4 | 37 | 26 | 11 | 33 | BHTTB |
| 4 | Warta Poznan | 16 | 9 | 5 | 2 | 27 | 17 | 10 | 32 | THHBH |
| 5 | Podbeskidzie | 16 | 9 | 4 | 3 | 34 | 17 | 17 | 31 | HTTTT |
| 6 | Hutnik Krakow | 16 | 8 | 5 | 3 | 26 | 15 | 11 | 29 | HTHBT |
| 7 | Swit Skolwin | 16 | 8 | 3 | 5 | 30 | 26 | 4 | 27 | HTBBT |
| 8 | Stal Stalowa Wola | 17 | 6 | 8 | 3 | 30 | 18 | 12 | 26 | BHBHT |
| 9 | Rekord Bielsko | 17 | 6 | 7 | 4 | 19 | 22 | -3 | 25 | HTTTT |
| 10 | CWKS Resovia Rzeszow | 17 | 6 | 6 | 5 | 25 | 18 | 7 | 24 | TTBHH |
| 11 | Sandecja Nowy Sacz | 16 | 5 | 7 | 4 | 24 | 22 | 2 | 22 | THHHB |
| 12 | Chojniczanka Chojnice | 16 | 6 | 4 | 6 | 26 | 25 | 1 | 22 | TTHHT |
| 13 | Slask Wroclaw 2 | 17 | 6 | 4 | 7 | 28 | 30 | -2 | 22 | BTBTT |
| 14 | Sokol Kleczew | 17 | 5 | 5 | 7 | 25 | 28 | -3 | 20 | BBTBB |
| 15 | Zaglebie Sosnowiec | 17 | 5 | 3 | 9 | 19 | 31 | -12 | 18 | BBHBT |
| 16 | LKS 2 Lodz | 16 | 3 | 6 | 7 | 18 | 29 | -11 | 15 | TBHHB |
| 17 | KKS 1925 Kalisz | 16 | 3 | 5 | 8 | 17 | 24 | -7 | 14 | HTHTB |
| 18 | GKS Jastrzebie | 16 | 0 | 4 | 12 | 10 | 36 | -26 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Unia Skierniewice | 16 | 11 | 2 | 3 | 31 | 17 | 14 | 35 | THBTT |
| 2 | Warta Poznan | 17 | 8 | 7 | 2 | 28 | 18 | 10 | 31 | TTTTH |
| 3 | Slask Wroclaw 2 | 16 | 9 | 3 | 4 | 34 | 19 | 15 | 30 | TTHTB |
| 4 | Sandecja Nowy Sacz | 17 | 8 | 6 | 3 | 29 | 18 | 11 | 30 | HHTHT |
| 5 | Chojniczanka Chojnice | 17 | 7 | 6 | 4 | 30 | 22 | 8 | 27 | TTHBT |
| 6 | Olimpia Grudziadz | 16 | 6 | 7 | 3 | 32 | 23 | 9 | 25 | HTBHT |
| 7 | Podbeskidzie | 17 | 7 | 3 | 7 | 28 | 25 | 3 | 24 | TBTTH |
| 8 | Rekord Bielsko | 16 | 6 | 3 | 7 | 26 | 24 | 2 | 21 | BTHBT |
| 9 | Podhale Nowy | 16 | 3 | 9 | 4 | 15 | 17 | -2 | 18 | HHHHB |
| 10 | Stal Stalowa Wola | 16 | 3 | 8 | 5 | 25 | 25 | 0 | 17 | HTHHH |
| 11 | Hutnik Krakow | 17 | 4 | 5 | 8 | 21 | 24 | -3 | 17 | THTTH |
| 12 | CWKS Resovia Rzeszow | 16 | 4 | 5 | 7 | 21 | 27 | -6 | 17 | BBHBB |
| 13 | Swit Skolwin | 17 | 4 | 5 | 8 | 21 | 32 | -11 | 17 | BBBHB |
| 14 | KKS 1925 Kalisz | 17 | 4 | 5 | 8 | 18 | 30 | -12 | 17 | BHTBB |
| 15 | Zaglebie Sosnowiec | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 | 29 | -11 | 16 | BBTBB |
| 16 | Sokol Kleczew | 16 | 4 | 2 | 10 | 20 | 33 | -13 | 14 | BBBBB |
| 17 | LKS 2 Lodz | 17 | 2 | 4 | 11 | 14 | 33 | -19 | 10 | BTBBB |
| 18 | GKS Jastrzebie | 17 | 0 | 3 | 14 | 8 | 45 | -37 | 3 | BBBBB |
BXH giải Hạng 2 Ba Lan 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 02:27 25/5.
