BXH NSW NPL, Bảng xếp hạng New South Wales 2026
BXH New South Wales mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH NSW NPL 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng New South Wales vòng 14 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Australia sau vòng 14 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch New South Wales (Australia-Úc), bảng xếp hạng New South Wales mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá New South Wales còn có tên Tiếng Anh là: Australia National Premier Leagues NSW. BXH bóng đá New South Wales mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Australia National Premier Leagues NSW nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng New South Wales vòng 14 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng NSW NPL 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải New South Wales theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá New South Wales theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải New South Wales mùa 2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải New South Wales mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải New South Wales năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH New South Wales chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sydney United | 13 | 11 | 1 | 1 | 25 | 9 | 16 | 34 | THTBT |
| 2 | APIA Leichhardt Tigers | 13 | 10 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 32 | THTTT |
| 3 | Marconi Stallions | 13 | 10 | 1 | 2 | 29 | 12 | 17 | 31 | BTTTT |
| 4 | Wollongong Wolves | 13 | 7 | 3 | 3 | 16 | 14 | 2 | 24 | HTTTH |
| 5 | Rockdale City Suns | 13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 20 | 3 | 22 | TBBTH |
| 6 | Spirit | 13 | 6 | 2 | 5 | 17 | 17 | 0 | 20 | THBBT |
| 7 | Sydney FC Youth | 13 | 5 | 3 | 5 | 21 | 18 | 3 | 18 | HTHHT |
| 8 | Western Sydney Wanderers AM | 13 | 5 | 1 | 7 | 22 | 18 | 4 | 16 | BHBBT |
| 9 | Sutherland Sharks | 13 | 5 | 1 | 7 | 19 | 19 | 0 | 16 | TTBHB |
| 10 | St George Saints | 13 | 5 | 1 | 7 | 13 | 19 | -6 | 16 | BBBBB |
| 11 | Manly United | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 20 | -6 | 15 | TTBBT |
| 12 | Southern Districts Raiders | 13 | 4 | 2 | 7 | 20 | 29 | -9 | 14 | HBTTB |
| 13 | UNSW | 14 | 3 | 4 | 7 | 20 | 23 | -3 | 13 | HTBHB |
| 14 | Blacktown City | 13 | 2 | 4 | 7 | 18 | 24 | -6 | 10 | HBHTH |
| 15 | St George City | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 24 | -14 | 10 | HHBBB |
| 16 | Sydney Olympic | 13 | 2 | 1 | 10 | 15 | 31 | -16 | 7 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sydney United | 9 | 7 | 1 | 1 | 17 | 5 | 12 | 22 | TTHBT |
| 2 | APIA Leichhardt Tigers | 7 | 7 | 0 | 0 | 20 | 8 | 12 | 21 | TTTTT |
| 3 | Wollongong Wolves | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 14 | THTTH |
| 4 | Rockdale City Suns | 7 | 4 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 12 | TBBTT |
| 5 | Spirit | 7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 11 | -2 | 12 | TBTBT |
| 6 | Manly United | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 11 | HBHTT |
| 7 | Sydney FC Youth | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 11 | BBTHH |
| 8 | UNSW | 6 | 2 | 4 | 0 | 13 | 7 | 6 | 10 | HTHTH |
| 9 | Marconi Stallions | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 3 | 9 | 9 | TTT |
| 10 | Sutherland Sharks | 7 | 3 | 0 | 4 | 12 | 11 | 1 | 9 | BTTTB |
| 11 | St George Saints | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | -2 | 9 | TTBBB |
| 12 | St George City | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 13 | -5 | 8 | TBHBB |
| 13 | Southern Districts Raiders | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 7 | BTHTB |
| 14 | Western Sydney Wanderers AM | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 4 | BTBHB |
| 15 | Blacktown City | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | Sydney Olympic | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 17 | -10 | 4 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marconi Stallions | 10 | 7 | 1 | 2 | 17 | 9 | 8 | 22 | TTBTT |
| 2 | Western Sydney Wanderers AM | 8 | 4 | 0 | 4 | 16 | 12 | 4 | 12 | TTBBT |
| 3 | Sydney United | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 4 | 4 | 12 | TTTT |
| 4 | APIA Leichhardt Tigers | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 11 | HTTHT |
| 5 | Rockdale City Suns | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 10 | TTBBH |
| 6 | Wollongong Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 10 | BTHTT |
| 7 | Spirit | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 8 | THTHB |
| 8 | Sydney FC Youth | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 8 | 3 | 7 | TBBHT |
| 9 | Sutherland Sharks | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 7 | TBTBH |
| 10 | St George Saints | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 10 | -4 | 7 | TBBBB |
| 11 | Southern Districts Raiders | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 16 | -5 | 7 | HBTBT |
| 12 | Blacktown City | 7 | 1 | 3 | 3 | 13 | 15 | -2 | 6 | BBHHH |
| 13 | Manly United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 15 | -11 | 4 | BBTBB |
| 14 | Sydney Olympic | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 14 | -6 | 3 | TBBBB |
| 15 | UNSW | 8 | 1 | 0 | 7 | 7 | 16 | -9 | 3 | BTBBB |
| 16 | St George City | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 11 | -9 | 2 | HBBHB |
BXH giải New South Wales 2026 vòng 14 cập nhật lúc 02:51 9/5.
