BXH Argentina 1, Bảng xếp hạng Hạng Nhất Argentina 2026
BXH Hạng Nhất Argentina mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Argentina 1 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng Nhất Argentina mùa 2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Argentina sau vòng 3 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng 1 Argentina, bảng xếp hạng Hạng Nhất Argentina mùa bóng 2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Hạng Nhất Argentina còn có tên Tiếng Anh là: Argentina Primera Nacional. Bảng xếp hạng Argentina 1 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Argentina Primera Nacional mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng Nhất Argentina vòng 3 mùa giải 2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Argentina 1 2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Hạng Nhất Argentina bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atletico Acassuso | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 | TTT |
| 2 | Gimnasia y Tiro | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | TTT |
| 3 | CA San Miguel | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 | THT |
| 4 | Nueva Chicago | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | THT |
| 5 | Almirante Brown | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | HTT |
| 6 | Gimnasia Jujuy | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | TBT |
| 7 | Deportivo Moron | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | HHT |
| 8 | Ferro Carril Oeste | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | THH |
| 9 | Colon | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | THH |
| 10 | Defensores de Belgrano | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | HHT |
| 11 | San Martin Tucuman | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | HTH |
| 12 | Tristan Suarez | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | HHT |
| 13 | Chacarita Juniors | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 | HTB |
| 14 | Ferrocarril Midland | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 | BHT |
| 15 | Deportivo Maipu | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | BTH |
| 16 | San Martin San Juan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | HTB |
| 17 | All Boys | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | TBH |
| 18 | Atletico Rafaela | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | HBT |
| 19 | Club Atletico Mitre | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | BTH |
| 20 | Atletico Atlanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | TBH |
| 21 | Temperley | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | HTB |
| 22 | Racing de Cordoba | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | TBH |
| 23 | Ciudad Bolivar | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | HHH |
| 24 | Club Deportivo Godoy Cruz | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | HHH |
| 25 | Club Atletico Guemes | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | BBT |
| 26 | Agropecuario Argentino | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | TBB |
| 27 | CA Colegiales | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | BTB |
| 28 | Deportivo Madryn | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | BHH |
| 29 | Los Andes | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | HHB |
| 30 | Patronato Parana | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | HBH |
| 31 | Quilmes | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 | BHB |
| 32 | San Telmo | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 1 | BHB |
| 33 | Almagro | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | -3 | 1 | HBB |
| 34 | Central Norte Salta | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | -3 | 1 | BHB |
| 35 | Chaco For Ever | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | BHB |
| 36 | Estudiantes de Buenos Aires | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | BBB |
BXH vòng 3 Hạng Nhất Argentina 2026 cập nhật lúc 09:01 3/3.
