BXH VN-VĐQG Việt Nam, Bảng xếp hạng V-League 2025/2026
BXH V-League mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VN-VĐQG Việt Nam 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng V-League vòng 24 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Việt Nam sau vòng 24 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch Quốc Gia Việt Nam (VĐQG Chuyên nghiệp) mới nhất, bảng xếp hạng điểm số V-League mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá V-League còn có tên Tiếng Anh là: Vietnam V-League (National Championship). BXH bóng đá V-League mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Vietnam V-League (National Championship) nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng V-League vòng 24 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VN-VĐQG Việt Nam 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm V-League mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải V-League theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá V-League theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải V-League mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá V-League mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải V-League mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải V-League năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH V-League chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công An Hà Nội FC | 23 | 19 | 3 | 1 | 55 | 19 | 36 | 60 | TTTTT |
| 2 | Viettel FC | 24 | 14 | 8 | 2 | 37 | 20 | 17 | 50 | HHTTH |
| 3 | Ninh Bình FC | 23 | 13 | 5 | 5 | 47 | 30 | 17 | 44 | BHTTH |
| 4 | Hà Nội FC | 23 | 13 | 3 | 7 | 44 | 25 | 19 | 42 | TTTBT |
| 5 | Hải Phòng FC | 23 | 9 | 4 | 10 | 35 | 31 | 4 | 31 | HBBTB |
| 6 | Nam Định FC | 23 | 8 | 7 | 8 | 28 | 29 | -1 | 31 | THTBB |
| 7 | Công An TP Hồ Chí Minh | 23 | 9 | 4 | 10 | 25 | 34 | -9 | 31 | TBTHH |
| 8 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh FC | 23 | 7 | 6 | 10 | 14 | 25 | -11 | 27 | TBHBT |
| 9 | Thanh Hóa FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 26 | 32 | -6 | 25 | THTBH |
| 10 | Hoàng Anh Gia Lai FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 20 | 32 | -12 | 23 | HTBBH |
| 11 | Sông Lam Nghệ An FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 24 | 34 | -10 | 21 | HBBBB |
| 12 | Bình Dương FC | 23 | 5 | 6 | 12 | 27 | 39 | -12 | 21 | BHHBB |
| 13 | Đà Nẵng FC | 23 | 4 | 7 | 12 | 28 | 38 | -10 | 19 | HBTHT |
| 14 | PVF-CAND | 24 | 3 | 9 | 12 | 20 | 42 | -22 | 18 | BHTBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công An Hà Nội FC | 12 | 11 | 1 | 0 | 33 | 12 | 21 | 34 | TTTTT |
| 2 | Viettel FC | 12 | 9 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 29 | TTTHH |
| 3 | Hà Nội FC | 11 | 8 | 2 | 1 | 24 | 8 | 16 | 26 | TTTTT |
| 4 | Hải Phòng FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 27 | 14 | 13 | 26 | HTTBT |
| 5 | Ninh Bình FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 11 | 8 | 18 | BTBTH |
| 6 | Nam Định FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 15 | 0 | 18 | TTBTB |
| 7 | Thanh Hóa FC | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 | 13 | 2 | 15 | THTTH |
| 8 | Công An TP Hồ Chí Minh | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 16 | -2 | 15 | BTBTH |
| 9 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh FC | 11 | 4 | 2 | 5 | 7 | 11 | -4 | 14 | BBTBB |
| 10 | Đà Nẵng FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 17 | -1 | 12 | BBHTT |
| 11 | Sông Lam Nghệ An FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 15 | -3 | 12 | THTBB |
| 12 | PVF-CAND | 12 | 1 | 7 | 4 | 12 | 19 | -7 | 10 | BHHHB |
| 13 | Hoàng Anh Gia Lai FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 | 17 | -7 | 10 | BBHBB |
| 14 | Bình Dương FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 13 | 21 | -8 | 8 | BTBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công An Hà Nội FC | 11 | 8 | 2 | 1 | 22 | 7 | 15 | 26 | TTHTT |
| 2 | Ninh Bình FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 28 | 19 | 9 | 26 | BTTHT |
| 3 | Viettel FC | 12 | 5 | 6 | 1 | 20 | 13 | 7 | 21 | THHTT |
| 4 | Hà Nội FC | 12 | 5 | 1 | 6 | 20 | 17 | 3 | 16 | BBTBT |
| 5 | Công An TP Hồ Chí Minh | 11 | 5 | 1 | 5 | 11 | 18 | -7 | 16 | BBTBH |
| 6 | Nam Định FC | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 14 | -1 | 13 | TTTHB |
| 7 | Bình Dương FC | 12 | 3 | 4 | 5 | 14 | 18 | -4 | 13 | THBBB |
| 8 | Hoàng Anh Gia Lai FC | 12 | 3 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 13 | HTBTH |
| 9 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh FC | 12 | 3 | 4 | 5 | 7 | 14 | -7 | 13 | TBBHT |
| 10 | Thanh Hóa FC | 12 | 2 | 4 | 6 | 11 | 19 | -8 | 10 | HBBHB |
| 11 | Sông Lam Nghệ An FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 19 | -7 | 9 | TBHBB |
| 12 | PVF-CAND | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 | 23 | -15 | 8 | BBBTH |
| 13 | Đà Nẵng FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 12 | 21 | -9 | 7 | HBBBH |
| 14 | Hải Phòng FC | 11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 17 | -9 | 5 | BBHBB |
BXH giải V-League 2025/2026 vòng 24 cập nhật lúc 20:01 23/5.
