BXH VN-VĐQG Việt Nam, Bảng xếp hạng V-League 2025/2026
BXH V-League mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VN-VĐQG Việt Nam 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng V-League mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Việt Nam sau vòng 17 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia Việt Nam (VĐQG Chuyên nghiệp), bảng xếp hạng V-League mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá V-League còn có tên Tiếng Anh là: Vietnam V-League (National Championship). BXH bóng đá VN-VĐQG Việt Nam mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Vietnam V-League (National Championship) nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng V-League vòng 17 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VN-VĐQG Việt Nam 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải V-League bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá V-League theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải V-League mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải V-League mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH V-League chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công An Hà Nội FC | 17 | 14 | 2 | 1 | 40 | 14 | 26 | 44 | TBTTT |
| 2 | Viettel FC | 17 | 10 | 5 | 2 | 26 | 15 | 11 | 35 | TTTTH |
| 3 | Ninh Bình FC | 16 | 9 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 30 | BBHBT |
| 4 | Hà Nội FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 28 | 19 | 9 | 27 | TBTTB |
| 5 | Hải Phòng FC | 16 | 7 | 3 | 6 | 27 | 22 | 5 | 24 | BHBBT |
| 6 | Nam Định FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 20 | 20 | 0 | 24 | BTTTT |
| 7 | Công An TP Hồ Chí Minh | 16 | 7 | 2 | 7 | 18 | 22 | -4 | 23 | BBTTB |
| 8 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh FC | 17 | 5 | 5 | 7 | 11 | 19 | -8 | 20 | HBTBB |
| 9 | Bình Dương FC | 17 | 5 | 4 | 8 | 20 | 25 | -5 | 19 | BTBTH |
| 10 | Sông Lam Nghệ An FC | 16 | 4 | 5 | 7 | 18 | 23 | -5 | 17 | TTTBH |
| 11 | Thanh Hóa FC | 17 | 3 | 7 | 7 | 21 | 26 | -5 | 16 | BHBBT |
| 12 | Hoàng Anh Gia Lai FC | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 25 | -10 | 15 | TBBHB |
| 13 | PVF-CAND | 17 | 2 | 6 | 9 | 16 | 31 | -15 | 12 | TBBBH |
| 14 | Đà Nẵng FC | 16 | 2 | 5 | 9 | 17 | 28 | -11 | 11 | THHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công An Hà Nội FC | 9 | 8 | 1 | 0 | 24 | 8 | 16 | 25 | TTTTT |
| 2 | Viettel FC | 8 | 7 | 0 | 1 | 13 | 5 | 8 | 21 | TBTTT |
| 3 | Hải Phòng FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 10 | 10 | 20 | TTBHT |
| 4 | Hà Nội FC | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 5 | 10 | 17 | BTTTT |
| 5 | Nam Định FC | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 11 | 1 | 15 | HHHTT |
| 6 | Ninh Bình FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 | 11 | HTBHB |
| 7 | Công An TP Hồ Chí Minh | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 10 | -1 | 11 | BBBBT |
| 8 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh FC | 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 11 | TTHBB |
| 9 | Sông Lam Nghệ An FC | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 9 | BTBTH |
| 10 | Hoàng Anh Gia Lai FC | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 13 | -4 | 9 | HBTBB |
| 11 | PVF-CAND | 9 | 1 | 5 | 3 | 11 | 14 | -3 | 8 | BHBBH |
| 12 | Thanh Hóa FC | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 7 | BHBBT |
| 13 | Bình Dương FC | 8 | 2 | 0 | 6 | 10 | 17 | -7 | 6 | BTBBT |
| 14 | Đà Nẵng FC | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 5 | HBTHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công An Hà Nội FC | 8 | 6 | 1 | 1 | 16 | 6 | 10 | 19 | TTBTT |
| 2 | Ninh Bình FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 23 | 16 | 7 | 19 | TTBBT |
| 3 | Viettel FC | 9 | 3 | 5 | 1 | 13 | 10 | 3 | 14 | THTTH |
| 4 | Bình Dương FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | HBHTH |
| 5 | Công An TP Hồ Chí Minh | 7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 12 | -3 | 12 | BTTTB |
| 6 | Hà Nội FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 14 | -1 | 10 | BHTBB |
| 7 | Nam Định FC | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | HHBTT |
| 8 | Thanh Hóa FC | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 15 | -5 | 9 | THTHB |
| 9 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh FC | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 11 | -6 | 9 | BBHTB |
| 10 | Sông Lam Nghệ An FC | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 11 | -3 | 8 | HBTTB |
| 11 | Hoàng Anh Gia Lai FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 12 | -6 | 6 | BBTBH |
| 12 | Đà Nẵng FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 16 | -7 | 6 | HBBHB |
| 13 | Hải Phòng FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 12 | -5 | 4 | TBBBB |
| 14 | PVF-CAND | 8 | 1 | 1 | 6 | 5 | 17 | -12 | 4 | BBTBB |
BXH giải V-League 2025/2026 vòng 17 cập nhật lúc 20:01 5/4.
