BXH Venezuela, Bảng xếp hạng VĐQG Venezuela 2026
BXH VĐQG Venezuela mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Venezuela 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Venezuela mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Venezuela sau vòng 10 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Venezuela, bảng xếp hạng VĐQG Venezuela mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Venezuela còn có tên Tiếng Anh là: Venezuela Primera Division. BXH bóng đá Venezuela mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Venezuela Primera Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Venezuela vòng 10 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Venezuela 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Venezuela bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Venezuela theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Venezuela mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Venezuela mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Venezuela chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad Central Venezuela | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 12 | 9 | 22 | THBBT |
| 2 | Deportivo La Guaira | 10 | 5 | 5 | 0 | 11 | 4 | 7 | 20 | THHTH |
| 3 | Deportivo Tachira | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 7 | 5 | 20 | TTHTT |
| 4 | Metropolitanos | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 18 | TTTTB |
| 5 | Estudiantes Merida | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 14 | 2 | 14 | BHTBT |
| 6 | Zamora FC Barinas | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 12 | 0 | 14 | HBBTT |
| 7 | Rayo Zuliano | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 17 | -5 | 14 | BBHHT |
| 8 | Carabobo | 10 | 2 | 7 | 1 | 12 | 7 | 5 | 13 | HTBHH |
| 9 | Academia Puerto Cabello | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 9 | 3 | 13 | THTHB |
| 10 | Portuguesa | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 | 12 | 2 | 13 | BHTHB |
| 11 | Caracas | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 | 12 | -1 | 11 | BHTHT |
| 12 | Monagas SC | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 18 | -10 | 7 | TTBHB |
| 13 | Anzoategui | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 17 | -9 | 5 | BBHBB |
| 14 | Trujillanos | 10 | 0 | 4 | 6 | 8 | 20 | -12 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Guaira | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 1 | 5 | 11 | TTTHH |
| 2 | Metropolitanos | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 11 | HHTTT |
| 3 | Universidad Central Venezuela | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | TTTHB |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 10 | THBTT |
| 5 | Carabobo | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | HTHTH |
| 6 | Portuguesa | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | TBTHH |
| 7 | Zamora FC Barinas | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 8 | THHBT |
| 8 | Academia Puerto Cabello | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 7 | HTBTB |
| 9 | Caracas | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 7 | HBBTT |
| 10 | Estudiantes Merida | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | HBBTT |
| 11 | Monagas SC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | BBTTH |
| 12 | Rayo Zuliano | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | BTBHT |
| 13 | Trujillanos | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 | HHHBB |
| 14 | Anzoategui | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | -7 | 1 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad Central Venezuela | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 7 | 6 | 12 | TTTBT |
| 2 | Deportivo Tachira | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 10 | BTTHT |
| 3 | Deportivo La Guaira | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | HHTHT |
| 4 | Estudiantes Merida | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 7 | BTTHB |
| 5 | Metropolitanos | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 7 | HBTTB |
| 6 | Rayo Zuliano | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 7 | TTBBH |
| 7 | Zamora FC Barinas | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 6 | TBBBT |
| 8 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | HBTHH |
| 9 | Portuguesa | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 5 | HHBTB |
| 10 | Carabobo | 5 | 0 | 4 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 | HHHBH |
| 11 | Anzoategui | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 7 | -2 | 4 | BTHBB |
| 12 | Caracas | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | HBHHH |
| 13 | Trujillanos | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | BHBBB |
| 14 | Monagas SC | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Venezuela 2026 vòng 10 cập nhật lúc 05:58 6/4.
