BXH Turkmenistan, Bảng xếp hạng VĐQG Turkmenistan 2025
Giải bóng đá VĐQG Turkmenistan mùa 2025 đã kết thúc. Cập nhật BXH VĐQG Turkmenistan 2025 mới nhất và chính xác: thứ hạng, BXH Turkmenistan mùa bóng 2025 là bảng xếp hạng so sánh điểm số và thứ hạng các đội bóng tham dự giải bóng đá VĐQG Turkmenistan mùa 2025. Cập nhật chính xác bảng xếp hạng bóng đá Vô địch Quốc Gia Turkmenistan 2025 mới nhất hôm nay.
BXH Turkmenistan Yokary Liga 2025 mới nhất: Bảng xếp hạng giải VĐQG Turkmenistan mùa bóng 2025 chung cuộc đã kết thúc với thứ hạng (xếp hạng) cuối cùng như thế nào? Đội nào vô địch giải VĐQG Turkmenistan mùa 2025, tên đội về nhì và các đội nào sẽ xuống hạng ở mùa giải tiếp theo? Danh sách các đội bóng đủ điều kiện tham dự Cúp C1-C2-C3 châu lục.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag FK | 27 | 27 | 0 | 0 | 101 | 14 | 87 | 81 | TTTTT |
| 2 | Ahal | 29 | 17 | 6 | 6 | 53 | 24 | 29 | 57 | TTTTT |
| 3 | Altyn Asyr | 28 | 16 | 5 | 7 | 54 | 35 | 19 | 53 | TTBTT |
| 4 | Sagadam | 30 | 13 | 8 | 9 | 34 | 32 | 2 | 47 | BBBBT |
| 5 | FK Nebitci | 27 | 9 | 6 | 12 | 21 | 37 | -16 | 33 | TTBBT |
| 6 | Asgabat | 27 | 6 | 3 | 18 | 21 | 53 | -32 | 21 | BTBBB |
| 7 | Kopetdag Asgabat | 30 | 3 | 6 | 21 | 21 | 74 | -53 | 15 | TBBBB |
| 8 | Merw | 28 | 2 | 6 | 20 | 16 | 52 | -36 | 12 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag FK | 13 | 13 | 0 | 0 | 58 | 7 | 51 | 39 | TTTTT |
| 2 | Altyn Asyr | 14 | 9 | 3 | 2 | 29 | 17 | 12 | 30 | THHTT |
| 3 | Sagadam | 17 | 9 | 3 | 5 | 24 | 18 | 6 | 30 | TTBBT |
| 4 | Ahal | 14 | 8 | 3 | 3 | 23 | 6 | 17 | 27 | HTBTT |
| 5 | FK Nebitci | 13 | 7 | 1 | 5 | 12 | 17 | -5 | 22 | BHTBT |
| 6 | Asgabat | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 24 | -11 | 11 | BHTBB |
| 7 | Merw | 15 | 1 | 5 | 9 | 9 | 20 | -11 | 8 | BBHBB |
| 8 | Kopetdag Asgabat | 14 | 1 | 3 | 10 | 11 | 33 | -22 | 6 | HHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag FK | 14 | 14 | 0 | 0 | 43 | 7 | 36 | 42 | TTTTT |
| 2 | Ahal | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 18 | 12 | 30 | THTTT |
| 3 | Altyn Asyr | 14 | 7 | 2 | 5 | 25 | 18 | 7 | 23 | TTTBT |
| 4 | Sagadam | 13 | 4 | 5 | 4 | 10 | 14 | -4 | 17 | HTHBB |
| 5 | FK Nebitci | 14 | 2 | 5 | 7 | 9 | 20 | -11 | 11 | HTHTB |
| 6 | Asgabat | 14 | 3 | 1 | 10 | 8 | 29 | -21 | 10 | BTTBB |
| 7 | Kopetdag Asgabat | 16 | 2 | 3 | 11 | 10 | 41 | -31 | 9 | BHTBB |
| 8 | Merw | 13 | 1 | 1 | 11 | 7 | 32 | -25 | 4 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Turkmenistan 2025 vòng 28 cập nhật lúc 08:24 18/3.
